<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Ngôn ngữ &#8211; Kobecashop.com</title>
	<atom:link href="https://kobecashop.com/ngon-ngu/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://kobecashop.com</link>
	<description>Keep On Beauty Care Shop</description>
	<lastBuildDate>Sun, 21 Dec 2025 15:55:32 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.4</generator>

<image>
	<url>https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2024/06/cropped-icon-32x32.png</url>
	<title>Ngôn ngữ &#8211; Kobecashop.com</title>
	<link>https://kobecashop.com</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Download trọn bộ giáo trình tiếng Anh Market Leader</title>
		<link>https://kobecashop.com/download-tron-bo-giao-trinh-tieng-anh-market-leader.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 21 Dec 2025 13:03:25 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=4977</guid>

					<description><![CDATA[Giáo trình Market Leader được xây dựng theo một cấu trúc bài học rõ ràng, logic, giúp người học phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh trong bối cảnh kinh doanh thực tế. Khởi động (Starting up) Người học được làm quen với chủ đề của chương thông qua các câu hỏi ngắn,...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Giáo trình Market Leader được xây dựng theo một cấu trúc bài học rõ ràng, logic, giúp người học phát triển toàn diện các <a href="https://kobecashop.com/ngon-ngu" target="_blank" rel="noopener"><strong>kỹ năng tiếng Anh</strong></a> trong bối cảnh kinh doanh thực tế.</p>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="aligncenter size-full wp-image-4987" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/12/download-tron-bo-giao-trinh-tieng-anh-market-leader-1.jpg" alt="Giáo trình Market Leader được xây dựng theo một cấu trúc bài học rõ ràng" width="600" height="374" title="Download trọn bộ giáo trình tiếng Anh Market Leader 3"></p>
<h2><strong>Khởi động (Starting up)</strong></h2>
<p>Người học được làm quen với chủ đề của chương thông qua các câu hỏi ngắn, sơ đồ hoặc hoạt động trao đổi. Phần này khuyến khích người học chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm sống và kinh doanh của bản thân, đồng thời tạo không khí thảo luận tích cực với giáo viên và các học viên khác.</p>
<h2><strong>Từ vựng (Vocabulary)</strong></h2>
<p>Từ vựng kinh doanh cần thiết được trình bày và thực hành thông qua nhiều dạng bài tập sinh động. Người học không chỉ học từ mới, cụm từ và các từ kết hợp phổ biến mà còn được thực hành để vận dụng ngay vốn từ đã học. Ngoài ra, sách bài tập (Practice File) còn hỗ trợ thêm các bài luyện tập giúp củng cố và mở rộng từ vựng.</p>
<h2><strong>Đọc hiểu (Reading)</strong></h2>
<p>Người học tiếp cận các tài liệu kinh doanh có thật đã được biên tập phù hợp, chủ yếu trích từ Financial Times và những nguồn uy tín khác. Thông qua các bài đọc này, người học rèn luyện kỹ năng đọc, mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và có thêm ngữ cảnh thực tế để thực hành ngôn ngữ cũng như thảo luận.</p>
<h2><strong>Nghe hiểu (Listening)</strong></h2>
<p>Các bài nghe dựa trên những cuộc phỏng vấn doanh nhân và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Người học được phát triển các kỹ năng nghe quan trọng như dự đoán nội dung, nghe lấy ý chính, nghe chi tiết và ghi chú hiệu quả.</p>
<h2><strong>Củng cố kiến thức (Language focus)</strong></h2>
<p>Trọng tâm phần này là mức độ chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp. Với những người học đã nắm vững ngữ pháp, phần này đóng vai trò như một bước rà soát nhanh. Trường hợp cần đào sâu hơn, người học có thể tham khảo mục Grammar Reference ở cuối sách, đồng thời luyện tập thêm qua các bài tập trong Practice File.</p>
<h2><strong>Kỹ năng (Skills)</strong></h2>
<p>Giúp người học phát triển khả năng giao tiếp trong các tình huống kinh doanh thiết yếu như thuyết trình, họp, đàm phán, gọi điện và giao tiếp công sở. Phần này đi kèm hộp Useful Language, cung cấp các mẫu câu và cụm từ hữu ích để hỗ trợ người học khi thực hiện các bài tập đóng vai.</p>
<h2><strong>Nghiên cứu tình huống (Case studies)</strong></h2>
<p>Mỗi chương kết thúc là nghiên cứu tình huống liên kết với chủ đề đã học. Các tình huống được xây dựng dựa trên những vấn đề kinh doanh thực tế, tạo hứng thú và khuyến khích người học tham gia tích cực.</p>
<p>Thông qua thảo luận nhóm, người học vận dụng toàn bộ kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ đã học để phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp. Các nghiên cứu tình huống này đã được thiết kế, thử nghiệm kỹ lưỡng, dễ triển khai trên lớp và không yêu cầu kiến thức chuyên ngành hay tài liệu bổ trợ thêm.</p>
<p><strong>Đọc thêm: <a href="https://kobecashop.com/quen-hoc-ngon-ngu.html" target="_blank" rel="noopener">Tại sao bạn tự động quên học ngôn ngữ mà không nhận ra?</a></strong></p>
<h2><strong>Các cuốn sách thuộc Market Leader</strong></h2>
<p>Bộ giáo trình Market Leader gồm đầy đủ các tài liệu cần thiết cho việc giảng dạy và học tiếng Anh thương mại, được thiết kế khoa học và thực tiễn.</p>
<p><img decoding="async" class="aligncenter size-full wp-image-4986" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/12/download-tron-bo-giao-trinh-tieng-anh-market-leader-2.jpg" alt="Các cuốn sách thuộc Market Leader" width="600" height="283" title="Download trọn bộ giáo trình tiếng Anh Market Leader 4"></p>
<h3><strong>Sách bài học (Course Book)</strong></h3>
<p>Ebook này cung cấp phần chính cho tài liệu cốt lõi của chương trình, bao gồm 12 chương học theo chủ đề và 4 chương ôn tập. Các chủ đề được nghiên cứu kỹ nhằm tạo hứng thú cho đa số người học.</p>
<p>Giáo trình cung cấp ngữ liệu phục vụ kỹ năng đọc, nghe, nói và hướng dẫn thực hành viết. Mỗi chương đều có hệ thống bài tập phát triển từ vựng, ngữ pháp cần thiết và cơ hội để thực hành luyện nói.</p>
<p>Trọng tâm xuyên suốt vào các chức năng kinh doanh phổ biến, và mỗi chương kết thúc bằng những tình huống thực tế giúp người học vận dụng hiệu quả kiến thức đã học.</p>
<h3><strong>Sách bài tập (Practice File)</strong></h3>
<p>Ebook này được chia thành 2 phần chính: thực hành tiếng (Language Work) và bàn việc làm ăn (Talk Business). Phần Language Work cung cấp thêm nhiều bài luyện ngữ pháp, từ vựng và một chương trình hoàn chỉnh về thư tín thương mại.</p>
<p>Trong mỗi chương, người học được tiếp cận các mẫu văn bản, ngôn ngữ cần thiết và thực hành viết để củng cố kiến thức. Phần Talk Business hỗ trợ tự luyện phát âm với hệ thống bài soundwork kèm CD, và các bài thực hành tiếng Anh giao tiếp thiết yếu trong môi trường làm việc (survival business English).</p>
<h3><strong>Tài liệu nghe (Audio Materials)</strong></h3>
<p>Toàn bộ nội dung nghe trong sách bài học và sách bài tập, từ các bài phỏng vấn chuyên gia đến ngữ liệu phục vụ đóng vai và nghiên cứu tình huống. Tài liệu được cung cấp dưới dạng băng cassette hoặc đĩa CD, giúp người học linh hoạt lựa chọn hình thức sử dụng.</p>
<h3><strong>Sách giáo viên (Teacher’s Resource Book)</strong></h3>
<p>Ebook này cung cấp giáo viên cái nhìn tổng thể về toàn bộ giáo trình, kèm theo hướng dẫn giảng dạy chi tiết và phần tóm tắt kiến thức nền về kinh doanh. Ngoài ra, sách còn có ngân hàng văn bản (Text bank) với 24 bài đọc thêm và ngân hàng học liệu (Resource bank) gồm các trang bài tập có thể photo để tăng cường luyện kỹ năng giao tiếp cho học viên.</p>
<h3><strong>Bộ đề thi (Test File)</strong></h3>
<p>Giáo viên và những đơn vị đào tạo đánh giá quá trình học tập của người học thông qua 5 bài kiểm tra có thể photo. Bộ đề gồm 1 bài kiểm tra đầu vào, 3 bài kiểm tra đánh giá tiến bộ và 1 bài kiểm tra đầu ra nhằm để ôn tập toàn bộ kiến thức đã học.</p>
<p>Hiện nay, người học có thể tải trọn bộ Audio và Ebook giáo trình Market Leader theo các trình độ:</p>
<p>Download giáo trình Market Leader Elementary level</p>
<p>Download giáo trình Market leader <strong><a href="https://drive.google.com/drive/folders/1_favCUWJnaT--C0QEyrXqI2oTdVDTlqj?dmr=1&amp;ec=wgc-drive-globalnav-goto" target="_blank" rel="nofollow noopener sponsored">Pre-Intermediate</a></strong></p>
<p>Download giáo trình Market leader <a href="https://drive.google.com/drive/folders/1P4XYPpz27XlCLI01vdYGfZModYMNxo4o?dmr=1&amp;ec=wgc-drive-globalnav-goto" target="_blank" rel="nofollow noopener sponsored"><strong>Intermediate</strong></a></p>
<p>Download giáo trình Market leader <strong><a href="https://drive.google.com/drive/folders/1LGMaxQnoBlw2rI0oKvi2bL8LaOGF31Lj?dmr=1&amp;ec=wgc-drive-globalnav-goto" target="_blank" rel="nofollow noopener sponsored">Upper-Intermediate level</a></strong></p>
<p>Download giáo trình Market leader <strong><a href="https://drive.google.com/drive/folders/1ZG9Ro1AgOWdcL1mZmYo1MDQiUvGIfiuw?usp=sharing" target="_blank" rel="nofollow noopener sponsored">Advanced level</a></strong></p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tại sao bạn tự động quên học ngôn ngữ mà không nhận ra?</title>
		<link>https://kobecashop.com/quen-hoc-ngon-ngu.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 19 Oct 2025 14:47:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=4696</guid>

					<description><![CDATA[Bạn rất muốn học, thậm chí nghĩ về việc học mỗi ngày, nhưng rồi não như “tự động quên”, cho đến khi bạn cầm sách lên thì mới nhớ ra. Điều này không phải vì bạn thiếu động lực hay trí nhớ kém mà là do não bộ và cơ chế hành vi của con...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Bạn rất muốn học, thậm chí nghĩ về việc học mỗi ngày, nhưng rồi não như “tự động quên”, cho đến khi bạn cầm sách lên thì mới nhớ ra. Điều này không phải vì bạn thiếu động lực hay trí nhớ kém mà là do não bộ và cơ chế hành vi của con người hoạt động theo thói quen và ưu tiên cảm xúc tức thời.</p>
<h2><strong>Não bộ ưu tiên “việc có phần thưởng ngay”</strong></h2>
<p>Học ngoại ngữ là việc lợi ích đến chậm. Bạn học hôm nay, nhưng phải vài tháng sau mới thấy kết quả. Trong khi đó, não bạn luôn bị hấp dẫn bởi những phần thưởng tức thời, như lướt mạng, xem video, nói chuyện, ăn uống, v.v.</p>
<p>→ Kết quả là dù bạn muốn học, não vẫn “lơ đi” vì chưa cảm nhận được lợi ích tức thời.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp: Tạo phần thưởng nhỏ cho mỗi lần học.</p>
<p><span style="text-decoration: underline;"><strong>Ví dụ:</strong></span></p>
<ul>
<li>Học xong 30 phút được xem 10 phút video yêu thích.</li>
<li>Mỗi tuần học đủ 5 ngày, tự thưởng một bữa ngon.</li>
<li>Não bạn sẽ dần “liên kết việc học = có phần thưởng” → và tự động nhớ đến việc học hơn.</li>
</ul>
<figure id="attachment_4706" aria-describedby="caption-attachment-4706" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img decoding="async" class="size-full wp-image-4706" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/10/quen-hoc-ngon-ngu-1.webp" alt="Não bộ ưu tiên “việc có phần thưởng ngay”" width="600" height="360" title="Tại sao bạn tự động quên học ngôn ngữ mà không nhận ra? 5"><figcaption id="caption-attachment-4706" class="wp-caption-text">Não bộ ưu tiên “việc có phần thưởng ngay”</figcaption></figure>
<blockquote>
<p><strong>Đọc thêm: <a href="https://kobecashop.com/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh.html" target="_blank" rel="noopener">Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh</a></strong></p>
</blockquote>
<h2><strong>Bạn mới ở giai đoạn “ý định”, chưa có “thói quen”</strong></h2>
<p>Khi bạn nghĩ “mình rất muốn học”, đó là một mong muốn có ý thức, nhưng để hành động trở thành tự nhiên, não cần lặp lại có hệ thống. Nếu bạn không có khung giờ cố định cho việc học, não sẽ không xem nó là “nhiệm vụ hàng ngày”. Vì thế, nó “quên” rất nhanh.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Đặt lịch cố định trong ngày (ví dụ: 7h sáng hoặc 9h tối, chỉ 15 phút).</li>
<li>Gắn việc học với một hành vi quen thuộc: “Sau khi đánh răng buổi sáng, mình học 15 phút tiếng Anh.” “Trước khi ngủ, mình đọc 1 trang tiếng Nhật.”</li>
<li>Duy trì 21 ngày → nó sẽ trở thành thói quen tự động.</li>
</ul>
<h2><strong>Não bạn đang bị “quá tải thông tin”</strong></h2>
<p>Nếu trong ngày bạn xử lý quá nhiều việc (công việc, tin tức, mạng xã hội, trách nhiệm&#8230;), não sẽ ưu tiên tạm quên những thứ không khẩn cấp, dù bạn rất yêu thích nó. Khi bạn mở lại sách và nhìn thấy những gì mình từng note, não mới kích hoạt lại vùng ký ức liên quan → và bạn chợt “nhớ ra”.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Giảm nhiễu thông tin (tắt thông báo, hạn chế mạng xã hội trong giờ học).</li>
<li>Dùng phương pháp “chốt giờ học” – Pomodoro 25 phút tập trung, 5 phút nghỉ.</li>
<li>Ghi lại kế hoạch học ở nơi dễ thấy (bàn làm việc, điện thoại, lịch Google…).</li>
</ul>
<h2><strong>Bạn thực sự yêu thích việc học, nhưng thiếu “mối nối cảm xúc cụ thể”</strong></h2>
<p>Rất có thể bạn thích ý tưởng học tiếng Anh/Nhật, chứ chưa kết nối sâu với mục tiêu cụ thể và cảm xúc thật khi giỏi ngoại ngữ.<br />
Khi mục tiêu chưa gắn cảm xúc mạnh, não sẽ không “ưu tiên nhớ”.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<p>Tự hỏi:</p>
<ul>
<li>“Nếu mình nói được tiếng Anh/Nhật lưu loát, điều gì trong đời mình sẽ thay đổi?”</li>
<li>“Mình muốn dùng <a href="https://kobecashop.com/ngon-ngu" target="_blank" rel="noopener">ngôn ngữ</a> này để làm gì cụ thể?”</li>
</ul>
<p>→ Viết câu trả lời ra giấy, dán ở nơi dễ thấy. Khi cảm xúc được “neo” lại, bạn sẽ thấy mình chủ động nhớ đến việc học hơn nhiều.</p>
<h2><strong>Hiệu ứng “ảo tưởng hành động” (Action Illusion)</strong></h2>
<p>Khi bạn nghĩ về việc học, đọc kế hoạch học hoặc note lại mục tiêu. Não đã tiết ra dopamine, tạo cảm giác “mình đang tiến bộ” dù chưa làm gì cả. Nói cách khác, não hiểu việc “nghĩ đến học” là “đã học” rồi. Vì thế, nó giảm sự thôi thúc hành động thực tế → và sau đó bạn “quên” luôn mà không nhận ra.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Giảm việc lên kế hoạch quá chi tiết mà không hành động ngay.</li>
<li>Quy tắc 2 phút: Nếu nghĩ đến việc học → làm luôn trong 2 phút (mở sách, nghe 1 đoạn, xem 1 từ mới…) để não liên kết “nghĩ đến = hành động”.</li>
</ul>
<figure id="attachment_4705" aria-describedby="caption-attachment-4705" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="wp-image-4705 size-full" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/10/quen-hoc-ngon-ngu-2.webp" alt="Hiệu ứng “ảo tưởng hành động”" width="600" height="533" title="Tại sao bạn tự động quên học ngôn ngữ mà không nhận ra? 6" srcset="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/10/quen-hoc-ngon-ngu-2.webp 600w, https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/10/quen-hoc-ngon-ngu-2-450x400.webp 450w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption id="caption-attachment-4705" class="wp-caption-text">Hiệu ứng “ảo tưởng hành động”</figcaption></figure>
<blockquote>
<p><strong>Đọc thêm: <a href="https://kobecashop.com/bo-thu-kanji.html" target="_blank" rel="noopener">Full 214 Bộ thủ Kanji và ý nghĩa chi tiết từng hán tự</a></strong></p>
</blockquote>
<h2><strong>Căng thẳng, mệt mỏi, thiếu ngủ</strong></h2>
<p>Khi cơ thể hoặc não bạn mệt, vùng hải mã (hippocampus), trung tâm ghi nhớ dài hạn hoạt động kém hiệu quả. Não sẽ tự động ưu tiên năng lượng cho việc sống sót (ăn, nghỉ, an toàn) thay vì học hành. Hậu quả là dù bạn có “muốn học”, não vẫn chặn tín hiệu đó lại → bạn không nhớ, không nghĩ đến, không thấy hứng thú.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Ngủ đủ 7–8 tiếng.</li>
<li>Không học khi mệt, đói hoặc căng thẳng.</li>
<li>Học vào “thời điểm vàng” của não: sáng sớm hoặc ngay sau khi nghỉ ngắn.</li>
</ul>
<h2><strong>Mất kết nối cảm xúc với mục tiêu ban đầu</strong></h2>
<p>Có thể bạn từng có động lực mạnh (ví dụ: muốn du học, muốn giao tiếp, muốn đọc manga tiếng Nhật&#8230;), nhưng sau thời gian, mục tiêu đó phai nhạt. Não không còn “cớ để nhớ”, nên tự động xếp việc học xuống danh sách ưu tiên thấp. Nó chỉ “bật lại” khi bạn mở sách. Lúc đó hình ảnh, chữ viết hoặc note cũ gợi lại cảm xúc cũ, nên bạn mới nhớ ra.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Mỗi tuần dành 5 phút nhìn lại: “Mình học ngôn ngữ này để làm gì?”</li>
<li>Cập nhật lại mục tiêu thực tế hơn, ví dụ: “Mình sẽ hiểu 10 câu giao tiếp trong anime” thay vì “mình sẽ giỏi tiếng Nhật”.</li>
</ul>
<h2><strong>Quá nhiều sự lựa chọn và thông tin (“Paradox of choice”)</strong></h2>
<p>Nếu bạn học cả tiếng Anh và tiếng Nhật cùng lúc, lại có nhiều nguồn tài liệu (app, sách, video, flashcard…), não bị phân tán và mệt vì chọn lựa. Khi đó, phản ứng tự nhiên của não là “đóng băng” tức là không làm gì cả, không nhớ đến nữa.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Chỉ chọn 1 ngôn ngữ chính, 1 giáo trình duy nhất trong 30 ngày.</li>
<li>Giới hạn tối đa 2 công cụ học (ví dụ: 1 app + 1 sổ tay).</li>
<li>Khi mọi thứ đơn giản, não sẽ dễ nhớ và quay lại hơn.</li>
</ul>
<h2><strong>Não tự “bảo vệ” bạn khỏi áp lực ngầm</strong></h2>
<p>Nếu trong quá khứ bạn từng có trải nghiệm học ngoại ngữ mà bị chê, thất bại hoặc tự ti, thì tiềm thức của bạn có thể liên kết việc học = áp lực hoặc sợ sai. Khi đó, mỗi lần bạn định học, não vô thức sẽ đẩy suy nghĩ đó đi để “bảo vệ” bạn khỏi cảm giác tiêu cực. Kết quả là bạn quên mất.</p>
<p><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Học lại với tinh thần nhẹ nhàng: không thi, không áp lực, chỉ “chơi với ngôn ngữ”.</li>
<li>Chọn nội dung yêu thích: xem video, bài hát, podcast nhẹ nhàng bằng tiếng Anh/Nhật.</li>
<li>Tập trung vào cảm giác vui khi hiểu ra một điều nhỏ, chứ không phải “phải giỏi”.</li>
</ul>
<h2><strong>Thiếu hệ thống “gợi nhớ môi trường”</strong></h2>
<p>Não người học theo “ngữ cảnh”. Nếu bạn không có môi trường hoặc tín hiệu nhắc nhớ, nó sẽ không tự kích hoạt vùng ngôn ngữ. Ví dụ: nếu sách cất trong tủ, app không bật thông báo, bạn không theo dõi kênh tiếng Anh/Nhật nào → não không có lý do để “nghĩ đến việc học”.</p>
<p><strong><img src="https://s.w.org/images/core/emoji/17.0.2/72x72/1f449.png" alt="👉" class="wp-smiley" style="height: 1em; max-height: 1em;" /> </strong>Giải pháp:</p>
<ul>
<li>Đặt sách ở nơi bạn dễ nhìn thấy (bàn làm việc, đầu giường).</li>
<li>Đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Anh hoặc Nhật.</li>
<li>Theo dõi 1 tài khoản mạng xã hội bằng ngôn ngữ đó.</li>
</ul>
<p>→ Những tín hiệu nhỏ này khiến việc học trở thành “phần của cuộc sống”, không cần nhớ nữa.</p>
<figure id="attachment_4704" aria-describedby="caption-attachment-4704" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-4704" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/10/quen-hoc-ngon-ngu-3.webp" alt="Thiếu hệ thống “gợi nhớ môi trường”" width="600" height="400" title="Tại sao bạn tự động quên học ngôn ngữ mà không nhận ra? 7"><figcaption id="caption-attachment-4704" class="wp-caption-text">Thiếu hệ thống “gợi nhớ môi trường”</figcaption></figure>
<blockquote>
<p><strong>Đọc thêm: <a href="https://kobecashop.com/tu-vung-kanji-n5.html" target="_blank" rel="noopener">Tổng hợp từ vựng Kanji N5 cho người mới bắt đầu</a></strong></p>
</blockquote>
<p>Tóm lại, bạn không lười và cũng không kém trí nhớ. Bạn chỉ đang thiếu hệ thống nhắc nhớ và gắn kết cảm xúc với việc học mà thôi.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hỏi đường ở tàu điện ngầm bằng Tiếng Anh</title>
		<link>https://kobecashop.com/hoi-duong-o-tau-dien-ngam-bang-tieng-anh.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 02 Aug 2025 05:47:24 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=4006</guid>

					<description><![CDATA[Nếu bạn là người yêu thích du lịch hoặc thường xuyên đi công tác ở nước ngoài nhưng lại chưa tự tin với khả năng nói tiếng Anh, đặc biệt là khi cần hỏi đường hoặc chỉ đường, thì đây chính là vấn đề lớn cần cải thiện. Bài viết dưới đây từ Kobeca Shop...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Nếu bạn là người yêu thích du lịch hoặc thường xuyên đi công tác ở nước ngoài nhưng lại chưa tự tin với khả năng nói tiếng Anh, đặc biệt là khi cần hỏi đường hoặc chỉ đường, thì đây chính là vấn đề lớn cần cải thiện. Bài viết dưới đây từ Kobeca Shop sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu hỏi đường và chỉ đường đơn giản bằng tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và di chuyển khi ở nước ngoài.</p>
<h2><strong>Hỏi đường ở tàu điện ngầm bằng Tiếng Anh</strong></h2>
<p>Để hỏi đường đến ga tàu điện ngầm bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau: &#8220;Excuse me, could you tell me how to get to the nearest subway station?&#8221;, hoặc &#8220;How do I get to the subway station, please?&#8221;.</p>
<p>Dưới đây là một số cách diễn đạt khác bạn có thể sử dụng:</p>
<p>&#8220;Excuse me, where is the subway station?&#8221;: (Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu?)</p>
<p>&#8220;Can you show me the way to the subway?&#8221;: (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến tàu điện ngầm được không?)</p>
<p>&#8220;Is this the right way to the subway station?&#8221;: (Đây có phải là đường đúng đến ga tàu điện ngầm không?)</p>
<p>&#8220;How do I get to the subway from here?&#8221;: (Làm thế nào để đến ga tàu điện ngầm từ đây?)</p>
<p>&#8220;Which way is the subway?&#8221;: (Tàu điện ngầm ở hướng nào?)</p>
<p>Ngoài ra, nếu bạn muốn hỏi đường đến một ga cụ thể, bạn có thể nói:</p>
<p>&#8220;Excuse me, could you tell me how to get to [Tên ga]?&#8221;: (Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến [Tên ga] không?)</p>
<p><strong>Khi người khác chỉ đường cho bạn, bạn có thể sử dụng các cụm từ như:</strong></p>
<p>&#8220;Go straight ahead.&#8221;: (Đi thẳng.)</p>
<p>&#8220;Turn left/right.&#8221;: (Rẽ trái/phải.)</p>
<p>&#8220;Take the first/second street on the left/right.&#8221;: (Rẽ vào con đường đầu/thứ hai bên trái/phải.)</p>
<p>&#8220;It&#8217;s on your left/right.&#8221;: (Nó ở bên trái/phải của bạn.)</p>
<p>&#8220;It&#8217;s opposite the [tên địa điểm].&#8221;: (Nó đối diện [tên địa điểm].)</p>
<p>&#8220;It&#8217;s next to the [tên địa điểm].&#8221;: (Nó bên cạnh [tên địa điểm].)</p>
<p><strong>Hỏi chuyến tàu nào để đi đến nơi mong muốn &#8211; Asking which train to take</strong></p>
<p>Which train should I take to get to Ben Thanh Station? (Tôi nên đi chuyến tàu nào để đến Ga/Trạm Bến Thành?).</p>
<p><strong>Hỏi về lịch trình của tàu &#8211; Asking about the train schedule</strong></p>
<p>What time does the next train to ________ arrive? (Chuyến tàu tiếp theo đến _______ lúc mấy giờ?)</p>
<p><strong>Hỏi vé &#8211; Asking about tickets</strong></p>
<p>Where can I buy a ticket for the subway? (Tôi có thể mua vé tàu điện ngầm ở đâu?)</p>
<p><strong>Hỏi về giá vé &#8211; Asking about ticket prices</strong></p>
<p>How much does a one-way ticket cost? (Một vé một chiều giá bao nhiêu?)</p>
<p><strong>Hỏi về loại vé khác nhau &#8211; Asking about different ticket types</strong></p>
<p>Do you have a day pass or a monthly ticket? (Bạn có bán vé ngày hoặc vé tháng không?)</p>
<p><strong> Hỏi về đổi chuyến &#8211; Asking about transfers</strong></p>
<p>Do I need to change trains to get to the airport? (Tôi có cần đổi tàu để đến sân bay không?)</p>
<p><strong>Hỏi về hướng đi &#8211; Asking about directions</strong></p>
<p>Is this the train going towards downtown? (Đây có phải là tàu đi về phía trung tâm thành phố không?)</p>
<p><strong>Hỏi thời gian di chuyển &#8211; Asking about travel time</strong></p>
<p>How long does it take to get to Ben Thanh Station? (Đi đến trạm/ga Bến Thành mất bao lâu?)</p>
<p><strong>Hỏi về số cửa ra &#8211; Asking about exits</strong></p>
<p>Which exit should I take to get to the Nguyen Hue walking street? (Tôi nên đi cửa ra nào để đến phố đi bộ Nguyễn Huệ?)</p>
<h2><strong>Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh</strong></h2>
<p>Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thông dụng bằng tiếng Anh về phương hướng mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.</p>
<p>Excuse me, could you tell me how to get to…? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)</p>
<p>Please tell me the way to the ABC stadium. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC)</p>
<p>What is this street? (Đây là phố gì?)</p>
<p>Would you be so kind to tell me where I am? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)</p>
<p>Which way? (Lối nào?)</p>
<p>Do you have a map with you? (Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)</p>
<p>Pardon me, can you tell me what this street is? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)</p>
<p>Is this the bus to ABC mall? (Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)</p>
<p>Excuse me, can you show me the way to the police station, please? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)</p>
<p>Excuse me, do you know where the ABC company is? (Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)</p>
<p>Please show me the way to ABC amusement park. (Vui lòng chỉ cho tôi đường đi đến công viên giải trí ABC.)</p>
<p>Is this the right way to the cat cafe? (Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)</p>
<p>Excuse me, can you tell me how to get to the spa? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)</p>
<p>Where do I turn? (Tôi phải rẽ ở đâu?)</p>
<p>I’m looking for Mr. Marshall’s house. (Tôi đang tìm nhà của ông Marshall)</p>
<p>Where can I buy these souvenirs? (Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)</p>
<p>Are we on the right road to the beach? (Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)</p>
<p>Excuse me, where am I? (Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)</p>
<p>Please tell me the way to the airport. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)</p>
<p>Where is the police station and how can I get there? (Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)</p>
<p>Can you show me the way on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)</p>
<p><span style="text-decoration: underline;"><strong>Lưu ý:</strong></span> Khi bắt đầu một cuộc trò chuyện, bạn nên có lời chào hỏi để thể hiện sự lịch sự và thiện chí. Đồng thời, khi kết thúc đối thoại, đừng quên gửi lời cảm ơn để thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với người đối diện.</p>
<h2><strong>Cách chỉ đường bằng Tiếng Anh</strong></h2>
<p>Cách chỉ đường theo phương hướng:</p>
<ul>
<li>It’s this way. (Đi theo đường này)</li>
<li>It’s that way. (Đi theo lối kia)</li>
<li>You’re going the wrong way. (Bạn đang đi sai đường rồi)</li>
<li>You’re going the in the wrong direction. (Bạn đang đi sai hướng rồi)</li>
<li>Take this road. (Đi đường này)</li>
<li>Go down there. (Đi về phía kia)</li>
<li>Continue straight ahead for about a kilometer. (Tiếp tục đi thẳng về phía trước khoảng một km nữa)</li>
<li>Continue pass the fire station. (Tiếp tục đi qua trạm chữa cháy đầu tiên)</li>
<li>You’ll pass a supermarket on your left. (Anh sẽ đi qua một siêu thị ở bên trái)</li>
<li>It’ll be on your left/ on your right/ straight ahead of you. (Nó sẽ ở phía tay trái/ tay phải/ ngay trước mặt anh)</li>
<li>Take the first on the left. (Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)</li>
<li>Take the second on the right. (Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai)</li>
<li>Turn right at the crossroads. (Đến ngã tư thì rẽ phải)</li>
<li>Keep going for another (hundred yards) (Tiếp tục đi tiếp thêm 100 thước nữa)</li>
<li>It’ll be … (Chỗ đó ở …)</li>
<li>On your left (Bên tay trái bạn)</li>
<li>On your right (Bên tay phải bạn)</li>
<li>Straight ahead of you (Ngay trước mặt bạn)</li>
<li>Here it is (Ở đây)</li>
<li>It’s over there (Ở đằng kia)</li>
<li>Go straight. Turn to the left (Hãy đi thẳng rồi rẽ bên trái)</li>
<li>Turn round,you’re going the wrong way (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)</li>
<li>At the first cross-road,turn to the left (Tới ngã đường thứ nhất, rẽ trái)</li>
<li>Go straight ahead (Đi thẳng về phía trước)</li>
<li>Is there a bus station near hear? (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)</li>
</ul>
<p>Hướng dẫn cách chỉ đường rõ ràng cho tài xế lái xe:</p>
<ul>
<li>Follow the signs for the town center Birmingham. (Đi theo các biển báo để đến trung tâm Birmingham)</li>
<li>Go over the roundabout. (Đi qua bùng binh kia)</li>
<li>Take the second exit at the roundabout. (Rẽ vào chỗ thoát ra thứ hai ở bùng binh)</li>
<li>Turn right at the T-junction. (Rẽ phải ở chỗ ngã ba chữ T)</li>
<li>Go under the bridge. (Đi dưới cầu)</li>
<li>Go over the bridge. (Đi trên cầu)</li>
<li>You’ll cross some railway lines. (Anh sẽ phải đi qua một số làn đường sắt)</li>
</ul>
<h2><strong>Cách hỏi quãng đường trong Tiếng Anh</strong></h2>
<p>Dưới đây là một số mẫu câu hỏi và cách trả lời về khoảng cách đường đi mà bạn có thể sử dụng:</p>
<ul>
<li>How far is it? (Chỗ đó cách đây bao xa?)</li>
<li>How far is it to …? (Còn bao xa nữa thì tới…?)</li>
<li>How far is it to … from here? (Còn bao xa để đi đến… từ đây?)</li>
<li>Is it far? (Chỗ đó có xa không?)</li>
<li>Is it a long way? (Chỗ đó có xa không?)</li>
</ul>
<p>It’s … (Chỗ đó …)</p>
<p>not far (không xa)</p>
<p>quite close (khá gần)</p>
<p>quite a long way (khá xa)</p>
<p>a long way on foot (khá xa nếu đi bộ)</p>
<p>a long way to walk (khá xa nếu đi bộ)</p>
<p>about a mile from here (cách đây khoảng 1 dặm)</p>
<ul>
<li>How far am i from the ASIA commercial bank? (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)</li>
<li>You’re one hundred metres far from it. (Bạn còn cách 100 m)</li>
<li>How long does it take to go on foot from here to the bookshop? (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)</li>
</ul>
<p>&nbsp;</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh</title>
		<link>https://kobecashop.com/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 20 Apr 2025 01:31:51 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=2845</guid>

					<description><![CDATA[Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói nhưng không có người luyện tập cùng, hãy thử sử dụng công cụ AI luyện Speaking tiếng Anh. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, bạn có thể luyện nói tiếng Anh mọi lúc, nhận phản hồi ngay lập tức và sửa lỗi phát âm...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói nhưng không có người luyện tập cùng, hãy thử sử dụng công cụ AI luyện Speaking tiếng Anh. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, bạn có thể luyện nói tiếng Anh mọi lúc, nhận phản hồi ngay lập tức và sửa lỗi phát âm dễ dàng. Hãy cùng<strong> <a href="https://kobecashop.com/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh.html" target="_blank" rel="noopener">Kobeca Shop</a></strong> tìm hiểu những công cụ AI giúp bạn luyện Speaking nhanh chóng và hiệu quả.</p>
<h2><strong>Những website AI luyện tập Speaking phổ biến</strong></h2>
<p>Dưới đây là một số website luyện nói tiếng Anh với AI phổ biến nhất hiện nay mà bạn chắc chắn không nên bỏ lỡ.</p>
<h3><strong>Gliglish</strong></h3>
<p>Gliglish AI chính là giải pháp dành cho bạn. Ứng dụng này sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa quá trình học, giúp bạn cải thiện phát âm, phản xạ và kỹ năng giao tiếp hiệu quả, nhanh chóng.</p>
<p><strong>Việc sử dụng Gliglish rất đơn giản và thân thiện với người mới bắt đầu.</strong></p>
<p>Bước 1: Truy cập vào trang web chính thức của Gliglish, sau đó nhấn vào nút “Nói ngay bây giờ miễn phí” (Speak now for free) để bắt đầu.</p>
<p>Bước 2: Tiếp theo, lựa chọn ngôn ngữ bạn muốn luyện tập, chẳng hạn như tiếng Anh, tiếng Đức,&#8230;</p>
<p>Bước 3: Sau đó, bạn sẽ được gợi ý các hình thức luyện tập như trò chuyện cùng giáo viên AI hoặc mô phỏng các tình huống giao tiếp hàng ngày để thực hành ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế.</p>
<p>Bước 4: Cuối cùng, bạn chỉ cần bật micro để trò chuyện trực tiếp với AI. Gliglish sẽ phân tích giọng nói và đưa ra phản hồi ngay tức thì về phát âm, ngữ pháp và từ vựng.</p>
<p><strong>Một số tính năng nổi bật của Gliglish bao gồm:</strong></p>
<ul>
<li>Mô phỏng tình huống giao tiếp thực tế.</li>
<li>Đánh giá và sửa lỗi phát âm bằng AI.</li>
<li>Tùy chỉnh bài học dựa trên trình độ và cung cấp từ vựng liên quan đến các chủ đề quen thuộc hàng ngày.</li>
<li>Người học nhận được phản hồi ngay lập tức sau mỗi lần luyện tập.</li>
</ul>
<p>Ưu điểm của Gliglish là người dùng có thể học mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Thiết kế giao diện đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ. Đồng thời, việc sử dụng AI giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí học ngoại ngữ.</p>
<p>Tuy nhiên, ứng dụng này cũng có một vài hạn chế. Do chưa được biết đến rộng rãi nên cộng đồng người dùng còn khá hạn chế. Ngoài ra, Gliglish chưa cung cấp các bài học chuyên sâu dành cho người học trình độ nâng cao.</p>
<figure id="attachment_2862" aria-describedby="caption-attachment-2862" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-2862" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/04/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh-1.webp" alt="Gliglish là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh" width="600" height="267" title="Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh 8"><figcaption id="caption-attachment-2862" class="wp-caption-text">Gliglish là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh</figcaption></figure>
<h3><strong>ChatGPT</strong></h3>
<p>Với khả năng tương tác tự nhiên, ChatGPT có thể trở thành người bạn đồng hành lý tưởng cho luyện kỹ năng Speaking tiếng Anh. Bạn có thể học cùng ChatGPT với bất kỳ chủ đề nào, từ hội thoại thường ngày đến những chủ đề học thuật, chuyên sâu hơn.</p>
<p><strong>Cách sử dụng ChatGPT để luyện Speaking:</strong></p>
<p>Bước 1: Truy cập vào nền tảng ChatGPT. Nếu chưa có tài khoản, nhấn “Đăng ký” và làm theo hướng dẫn. Nếu đã có, chọn “Đăng nhập” và điền thông tin tài khoản.</p>
<p>Bước 2: Sau khi đăng nhập, giao diện trò chuyện sẽ hiển thị. Bạn có thể bắt đầu hội thoại bằng tiếng Anh, ví dụ: “Hi ChatGPT, can we practice English speaking together?”</p>
<p>Bước 3: Để luyện tập hiệu quả hơn, bạn có thể yêu cầu ChatGPT đóng vai trong một tình huống cụ thể, chẳng hạn như: “Let&#8217;s role-play a job interview. You be the interviewer, and I&#8217;ll be the candidate.”</p>
<p>Bước 4: Nhấn vào biểu tượng “Ghi âm” để bắt đầu luyện nói. Trong quá trình trò chuyện, ChatGPT sẽ phản hồi lại dựa trên nội dung bạn nói. Bạn cũng có thể yêu cầu ChatGPT giúp sửa lỗi ngữ pháp, gợi ý từ vựng phù hợp,&#8230;</p>
<p><strong>Tính năng nổi bật của ChatGPT:</strong></p>
<ul>
<li>Mô phỏng hội thoại tự nhiên, giống như giao tiếp với người thật.</li>
<li>Có thể trả lời đa dạng các câu hỏi và tình huống.</li>
<li>Giao tiếp được bằng nhiều ngôn ngữ.</li>
<li>Có khả năng cập nhật và cải thiện phản hồi dựa trên dữ liệu mới.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của ChatGPT: </strong></p>
<ul>
<li>Trò chuyện mượt mà, liên tục.</li>
<li>Miễn phí sử dụng.</li>
<li>Có thể luyện tập bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu.</li>
</ul>
<p><strong>Hạn chế của ChatGPT:</strong></p>
<ul>
<li>Chưa chuyên sâu về phần phát âm</li>
<li>Phản hồi chưa hoàn toàn cá nhân hóa theo từng người học.</li>
</ul>
<h3><strong>Deep English</strong></h3>
<p>Bạn muốn cải thiện khả năng nói tiếng Anh nhưng không có người luyện tập cùng? Deep English chính là trợ lý AI hoàn hảo giúp bạn luyện nói tiếng Anh linh hoạt và hiệu quả.</p>
<p><strong>Hướng dẫn sử dụng Deep English để luyện Speaking:</strong></p>
<p>Bước 1: Truy cập trang web chính thức của Deep English và chọn “Join Now” để bắt đầu luyện tập.</p>
<p>Bước 2: Lựa chọn hình thức luyện tập phù hợp với nhu cầu giao tiếp của bạn.</p>
<p>Bước 3: Cài đặt ngôn ngữ, giọng nói và trình độ tiếng Anh của bạn để luyện tập hiệu quả. Sau đó, nhấn “Access Vocab Trainer” để tiếp tục.</p>
<p>Bước 4: Nhấn nút “Micro” để bắt đầu luyện nói. Bạn sẽ có 30 giây để trả lời mỗi câu hỏi.</p>
<p><strong>Tính năng nổi bật của Deep English:</strong></p>
<ul>
<li>Dạy tiếng Anh thông qua các câu chuyện ngắn, giúp người học tiếp thu tự nhiên và dễ dàng.</li>
<li>Mở rộng vốn từ vựng qua các ngữ cảnh thực tế, giúp ghi nhớ lâu hơn.</li>
<li>Tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp, giúp bạn tự tin hơn khi nói.</li>
<li>Cung cấp tài liệu học tập đa dạng và chất lượng, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Deep English:</strong></p>
<ul>
<li>Phương pháp học độc đáo, thú vị.</li>
<li>Cải thiện kỹ năng nghe và phản xạ ngôn ngữ.</li>
<li>Linh hoạt về thời gian học, có thể học bất cứ khi nào bạn muốn.</li>
</ul>
<p><strong>Hạn chế của Deep English:</strong></p>
<ul>
<li>Chưa hỗ trợ giao tiếp hai chiều, hạn chế trong việc thực hành nói.</li>
<li>Một số nội dung nâng cao yêu cầu trả phí để truy cập đầy đủ.</li>
</ul>
<h3><strong>Talkpal</strong></h3>
<p>Talkpal là nền tảng học ngôn ngữ ứng dụng công nghệ AI tiên tiến, mang đến trải nghiệm học ngôn ngữ tương tác, thú vị và cá nhân hóa theo từng người dùng. Với sứ mệnh phá vỡ rào cản ngôn ngữ, Talkpal hỗ trợ người học luyện nói tự nhiên,<strong> <a href="https://kobecashop.com/cach-vuot-qua-mac-cam-tu-ti.html" target="_blank" rel="noopener">cải thiện sự tự tin</a></strong> và dễ dàng kết nối với cộng đồng toàn cầu. Hãy để trí tuệ nhân tạo đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục ngoại ngữ.</p>
<p><strong>Talkpal nổi bật với nhiều tính năng hữu ích, bao gồm:</strong></p>
<ul>
<li>Tương tác trực tiếp với trợ lý AI Chatbot.</li>
<li>Đánh giá và cải thiện phát âm của người dùng.</li>
<li>Cung cấp các bài học dựa trên tình huống thực tế.</li>
<li>Cho phép luyện tập theo cấp độ từ dễ đến khó.</li>
<li>Hệ thống theo dõi và ghi nhận tiến trình học tập.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Talkpal:</strong></p>
<ul>
<li>Mô phỏng các tình huống giao tiếp hàng ngày để người học thực hành hiệu quả.</li>
<li>AI phản hồi tức thì về phát âm và ngữ pháp.</li>
<li>Người dùng có thể bắt đầu luyện tập ngay mà không cần tạo tài khoản.</li>
<li>Hỗ trợ học nhiều ngôn ngữ, không chỉ riêng tiếng Anh.</li>
</ul>
<p><strong>Hạn chế của Talkpal:</strong></p>
<ul>
<li>Chủ yếu tập trung vào người mới bắt đầu và trung cấp.</li>
<li>Phiên bản miễn phí có giới hạn về số lượng bài học và mức độ phản hồi chi tiết.</li>
</ul>
<h3><strong>Duolingo</strong></h3>
<p>Duolingo là ứng dụng học ngôn ngữ miễn phí, hỗ trợ hơn 40 ngôn ngữ khác nhau, trong đó có tiếng Anh. Với sự hỗ trợ của AI, Duolingo mang đến trải nghiệm học tập vui nhộn, hiệu quả thông qua các bài học ngắn gọn, dễ tiếp thu. Người học có thể rèn luyện 4 kỹ năng toàn diện: nghe, nói, đọc, viết.  Đồng thời, xây dựng vốn từ vựng và củng cố ngữ pháp một cách hiệu quả.</p>
<p><strong>Một số tính năng nổi bật của Duolingo bao gồm:</strong></p>
<ul>
<li>Các bài học được thiết kế ngắn gọn, sinh động, giúp duy trì thói quen học mỗi ngày.</li>
<li>Tích hợp công cụ Speaking with AI, tạo cảm giác học tập thú vị và không nhàm chán.</li>
<li>Theo dõi tiến độ học tập thông qua hệ thống thành tích và phần thưởng ảo, góp phần tạo động lực cho người học.</li>
<li>Cho phép kết nối với cộng đồng học tập toàn cầu, giúp người dùng giao lưu, trao đổi kinh nghiệm với nhau.</li>
<li>Cung cấp khóa học cho nhiều ngôn ngữ khác nhau, không chỉ giới hạn ở tiếng Anh.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Duolingo:</strong></p>
<ul>
<li>Phù hợp với mọi đối tượng, hoàn toàn miễn phí.</li>
<li>Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt là với người mới bắt đầu.</li>
<li>Linh hoạt về thời gian, người học có thể học bất cứ lúc nào rảnh rỗi.</li>
<li>Tạo cơ hội tương tác, chia sẻ và học hỏi trong cộng đồng học tập năng động.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của Duolingo:</strong></p>
<p>Kiến thức không chuyên sâu, thiếu giáo viên hướng dẫn trực tiếp.</p>
<h3><strong>Elsa Speak</strong></h3>
<p>Bạn đang muốn cải thiện phát âm, mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh? ELSA Speak chính là giải pháp dành cho bạn. Đây là ứng dụng luyện nói tiếng Anh thông minh, sử dụng công nghệ AI nhận diện giọng nói hiện đại giúp bạn luyện nói chuẩn từng âm tiết, sửa lỗi phát âm ngay lập tức và nâng cao khả năng phản xạ giao tiếp tự nhiên.</p>
<p><strong>Tính năng nổi bật của ELSA Speak:</strong></p>
<ul>
<li>Sử dụng công nghệ AI để nhận diện và phân tích giọng nói chính xác.</li>
<li>Tùy chỉnh lộ trình học dựa trên trình độ và mục tiêu cá nhân.</li>
<li>Cung cấp phản hồi tức thì về phát âm, ngữ điệu và ngữ pháp, giúp bạn hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.</li>
<li>Hơn 7.000 bài học với 25.000 bài luyện tập, trải dài nhiều chủ đề thực tế trong cuộc sống.</li>
<li>Có tính năng dự đoán điểm thi Speaking IELTS và gợi ý luyện tập theo các chủ đề thường gặp.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của ELSA Speak:</strong></p>
<ul>
<li>Giúp cải thiện phát âm chi tiết và chính xác.</li>
<li>Đặc biệt hữu ích cho người đang luyện thi IELTS hoặc các kỳ thi tiếng Anh khác.</li>
<li>Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho mọi đối tượng học viên.</li>
<li>Nhận biết và sửa lỗi kịp thời trong quá trình luyện nói.</li>
<li>Có cộng đồng học tập lớn, tạo động lực và môi trường rèn luyện tốt.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của ELSA Speak:</strong></p>
<ul>
<li>Chưa tối ưu cho hội thoại thực tế.</li>
<li>Tính năng miễn phí bị giới hạn.</li>
</ul>
<h3><strong>Speechling</strong></h3>
<p>Speechling là nền tảng luyện nói chuyên sâu, giúp bạn phát âm chuẩn xác trong ngữ cảnh và cải thiện kỹ năng giao tiếp tự nhiên. Ứng dụng sử dụng huấn luyện viên AI để đưa ra phản hồi chi tiết, khả năng lưu trữ lịch sử luyện tập, bạn dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của mình theo thời gian.</p>
<p><strong>Tính năng nổi bật của Speechling:</strong></p>
<ul>
<li>Hướng dẫn phát âm bởi người bản xứ.</li>
<li>Nhận phản hồi cá nhân từ huấn luyện viên AI chuyên nghiệp.</li>
<li>Kết hợp phương pháp nghe và lặp lại để cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ.</li>
<li>Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ ngoài tiếng Anh như: Tây Ban Nha, Pháp, Trung, Nhật…</li>
<li>Cho phép tải xuống nội dung để luyện tập ngoại tuyến, không cần kết nối Internet.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Speechling:</strong></p>
<ul>
<li>Phù hợp với mọi trình độ người học.</li>
<li>Giao diện dễ sử dụng, giúp người học tập trung vào luyện tập mà không bị xao nhãng.</li>
<li>Nhiều tính năng miễn phí, gói trả phí hợp lý, phù hợp với ngân sách người học.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của Speechling:</strong></p>
<ul>
<li>Khả năng luyện giao tiếp trong các tình huống thực tế còn hạn chế.</li>
<li>Nội dung cho một số ngôn ngữ ít phổ biến chưa thực sự phong phú.</li>
</ul>
<h3><strong>HelloTalk</strong></h3>
<p>Với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới, HelloTalk giúp bạn trò chuyện trực tiếp với người bản xứ, người học có cơ hội nâng cao khả năng nói, nghe và hiểu ngôn ngữ trong môi trường thực tế. HelloTalk còn tích hợp AI hỗ trợ luyện nói, cung cấp dịch vụ miễn phí cùng nhiều công cụ hữu ích như dịch thuật và sửa lỗi, giúp quá trình học trở nên hiệu quả hơn.</p>
<p><strong>Một số tính năng nổi bật của HelloTalk:</strong></p>
<ul>
<li>Cho phép người dùng kết nối và trò chuyện trực tiếp với người bản xứ để trao đổi ngôn ngữ.</li>
<li>Hỗ trợ dịch nhanh trong cuộc trò chuyện, giúp người học dễ dàng tiếp cận từ vựng và hiểu nội dung hơn.</li>
<li>Người đối thoại có thể sửa lỗi trực tiếp trong tin nhắn, giúp cải thiện ngữ pháp và cách diễn đạt.</li>
<li>Cung cấp cuộc gọi âm thanh và video để luyện kỹ năng nghe và nói.</li>
<li>Người dùng có thể tham gia các nhóm theo chủ đề để thảo luận và học hỏi thêm kinh nghiệm.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của HelloTalk:</strong></p>
<ul>
<li>Môi trường học tập thực tế, linh hoạt về thời gian và đa dạng ngôn ngữ.</li>
<li>Cơ hội giao tiếp với người bản xứ giúp người học hiểu rõ hơn về văn hóa và phong tục các nước.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của HelloTalk:</strong></p>
<ul>
<li>Khó tìm được đối tác trò chuyện phù hợp hoặc nghiêm túc trong việc học.</li>
<li>Có thể gặp rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin cá nhân.</li>
</ul>
<h3><strong>Mondly</strong></h3>
<p>Mondly mang đến trải nghiệm học ngôn ngữ hoàn toàn mới nhờ vào công nghệ nhận dạng giọng nói và Chatbot tương tác thông minh. Ứng dụng này giúp người học tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên, cải thiện phát âm và phản xạ trong giao tiếp.</p>
<p><strong>Một số tính năng nổi bật của Mondly bao gồm:</strong></p>
<ul>
<li>Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ người học luyện phát âm chính xác qua phản hồi tức thì.</li>
<li>Mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế, giúp người dùng luyện kỹ năng nói hiệu quả.</li>
<li>Cung cấp khóa học cho 41 ngôn ngữ khác nhau, phù hợp với nhu cầu đa dạng.</li>
<li>Nội dung được tổ chức theo các chủ đề quen thuộc, dễ áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.</li>
<li>Ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) tạo nên trải nghiệm học tập sinh động và hấp dẫn.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Mondly:</strong></p>
<ul>
<li>Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp học nhanh và nhớ lâu.</li>
<li>Giao diện trực quan, dễ sử dụng cho mọi lứa tuổi.</li>
<li>Theo dõi và cập nhật tiến độ học tập rõ ràng.</li>
<li>Tạo động lực học qua mini-game và các thử thách thú vị.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của Mondly:</strong></p>
<ul>
<li>Phiên bản đầy đủ có chi phí tương đối cao.</li>
<li>Hạn chế về sự tương tác với con người thật.</li>
</ul>
<blockquote>
<p>Đọc bài:</p>
<p><strong><a href="https://kobecashop.com/bo-thu-kanji.html" target="_blank" rel="noopener">Full 214 Bộ thủ Kanji và ý nghĩa chi tiết từng hán tự</a></strong></p>
<p><strong><a href="https://kobecashop.com/tu-vung-kanji-n5.html" target="_blank" rel="noopener">Tổng hợp từ vựng Kanji N5 cho người mới bắt đầu</a></strong></p>
</blockquote>
<h3><strong>Free4Talk</strong></h3>
<p>Free4Talk là nền tảng trò chuyện trực tuyến giúp bạn kết nối với người dùng từ khắp nơi trên thế giới để luyện tập ngôn ngữ một cách tự nhiên. Bạn có thể tìm kiếm đối tác trò chuyện theo quốc tịch hoặc giao tiếp với AI. Hãy thử ngay để tự tin nói ngoại ngữ trong môi trường thực tế.</p>
<p><strong>Các tính năng nổi bật của Free4Talk:</strong></p>
<ul>
<li>Tham gia các phòng chat thoại với người dùng toàn cầu.</li>
<li>Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ ngoài tiếng Anh, đáp ứng nhu cầu luyện tập đa dạng.</li>
<li>Giao diện dễ sử dụng, giúp bạn tham gia trò chuyện nhanh chóng.</li>
<li>Không cần tạo tài khoản, tiết kiệm thời gian.</li>
<li>Dịch vụ miễn phí, phù hợp với mọi đối tượng.</li>
</ul>
<p><strong>Ưu điểm của Free4Talk:</strong></p>
<ul>
<li>Cơ hội giao tiếp thực tế với người dùng quốc tế.</li>
<li>Luyện tập phản xạ ngôn ngữ hiệu quả.</li>
<li>Mở rộng mạng lưới bạn bè và giao lưu văn hóa.</li>
<li>Linh hoạt về thời gian và hình thức trò chuyện.</li>
</ul>
<p><strong>Nhược điểm của Free4Talk:</strong></p>
<ul>
<li>Chất lượng âm thanh không ổn định.</li>
<li>Thiếu kiểm soát nội dung.</li>
</ul>
<h3><strong>Quizbot</strong></h3>
<p>Trang web cho phép thầy cô tạo ra nhiều dạng bài tập khác nhau như trắc nghiệm, điền vào chỗ trống hay nối thông tin, dựa trên bài đọc hoặc video từ YouTube. Người dùng có thể tùy chọn số lượng câu hỏi, đối tượng học sinh và mức độ phù hợp với trình độ.</p>
<figure id="attachment_2860" aria-describedby="caption-attachment-2860" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-2860" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/04/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh-2.webp" alt="Quizbot là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh" width="600" height="252" title="Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh 9"><figcaption id="caption-attachment-2860" class="wp-caption-text">Quizbot là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh</figcaption></figure>
<h3><strong> Voicemaker</strong></h3>
<p>Trang web này hỗ trợ chuyển đổi văn bản thành bài nói. Đặc biệt, người dùng có thể lựa chọn giọng đọc phù hợp với nhu cầu từ giọng trẻ em đến giọng người lớn và cả giọng nam lẫn giọng nữ. Đây là công cụ hữu ích dành cho giáo viên, phụ huynh và bất kỳ ai muốn tạo ra bài nói sinh động từ nội dung văn bản.</p>
<h3><strong>A Bot</strong></h3>
<p>A Bot là phần mềm do Google phát triển, nổi bật với khả năng trả lời thông minh và thực tế. Do đó, A Bot đã chiếm được cảm tình của đông đảo người dùng. Với A Bot, trình độ giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ được nâng cao một cách nhanh chóng.</p>
<h3><strong>Andy Bot</strong></h3>
<p>Phần mềm Andy Bot sử dụng công nghệ AI để hỗ trợ người dùng trò chuyện, luyện nói, học ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng thông qua các trò chơi bằng tiếng Anh được tích hợp. Ngoài ra, phần mềm còn giúp rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh qua các tình huống thực tế mang tính thực tế cao.</p>
<h3><strong>Wysa</strong></h3>
<p>Wysa là một phần mềm luyện nói tiếng Anh với người ảo miễn phí, được nhiều người tin dùng. Những gợi ý của Wysa sẽ được đưa ra trong cuộc trò chuyện để người dùng trả lời chính xác. Với công nghệ AI tiên tiến, Wysa giúp người học nâng cao khả năng nói tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả.</p>
<h3><strong>Replika</strong></h3>
<p>Một trong những phần mềm luyện nói tiếng Anh miễn phí hiệu quả mà bạn không nên bỏ qua hiện nay chính là Replika. Đây là ứng dụng cho phép người dùng trò chuyện với chatbot ảo một cách sinh động như đang giao tiếp với người thật.</p>
<p>Replika có khả năng hiểu và phản hồi ngay lập tức, giúp bạn luyện kỹ năng nói tiếng Anh tốt hơn. Ứng dụng cung cấp hai chế độ luyện tập:</p>
<ul>
<li>Chế độ thường: Chatbot phản hồi dựa trên dữ liệu thu thập được từ quá trình tương tác với bạn.</li>
<li>Chế độ TV và Cake Mode: Mô phỏng như một giáo viên thực thụ, mang đến trải nghiệm học tập chân thực và hiệu quả hơn.</li>
</ul>
<h3><strong>Mydol</strong></h3>
<p>Phần mềm Mydol mang đến trải nghiệm trò chuyện chân thực với một “người bạn ảo”, giúp người dùng cảm thấy như đang giao tiếp thật sự. Bạn có thể tùy ý đặt tên cho người bạn ảo này, từ đó biến quá trình học tập trở nên thú vị và sinh động hơn.</p>
<h3><strong>Chu Du Speak</strong></h3>
<p>Chu Du Speak là một trang web luyện nói tiếng Anh tiên tiến do ZIM phát triển, tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo hiện đại. Chu Du cung cấp các chủ đề luyện nói đa dạng, sát với các tình huống giao tiếp thực tế, giúp người học tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc và cuộc sống hàng ngày.</p>
<p>Điểm nổi bật của Chu Du Speak là khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Dựa trên câu trả lời của người dùng, hệ thống AI sẽ phân tích và đưa ra nhận xét chi tiết về phát âm, từ vựng,  cách diễn đạt và đề xuất cách cải thiện phù hợp. Người học cũng có thể chủ động lựa chọn mục tiêu luyện tập, các chủ đề phù hợp với trình độ và nhu cầu của bản thân, tạo sự linh hoạt trong quá trình học.</p>
<p><strong>Chu Du Speak tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như:</strong></p>
<ul>
<li>AI tạo sinh nội dung</li>
<li>Chuyển văn bản thành giọng nói (Text-to-Speech)</li>
<li>Chuyển giọng nói thành văn bản (Speech-to-Text)</li>
<li>Đánh giá phát âm tự động</li>
</ul>
<p>Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói để giao tiếp tốt hơn trong công việc hoặc chinh phục  các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, Chu Du Speak chính là lựa chọn đáng cân nhắc.</p>
<h3><strong>ZIM Dictionar</strong></h3>
<p>ZIM Dictionary là một trang web tra từ điển miễn phí nổi bật với tính n<span style="font-size: 14.4px;">ăng cá nhân hóa. Dựa vào mục tiêu, trình độ và ngành nghề của người học. Khi tra cứu, người dùng sẽ nhận được thông tin chi tiết như nghĩa của từ, cách phát âm, collocation phổ biến và ví dụ song ngữ. Bên cạnh đó, trang web còn cung cấp thêm các dữ liệu chuyên sâu như nguồn gốc của từ, tần suất xuất hiện và ngữ cảnh sử dụng.</span></p>
<p>Trang web còn hỗ trợ người dùng tạo danh sách từ vựng riêng, giúp ghi nhớ hiệu quả và có hệ thống. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, ZIM Dictionary là một công cụ hữu ích dành cho những ai muốn nâng cao vốn từ vựng.</p>
<h3><strong>IELTS Correct</strong></h3>
<p>IELTS Correct GPT là công cụ học tiếng Anh với AI hỗ trợ người học chấm và đánh giá bài làm IELTS Writing Task 2, được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ chatGPT. Công nghệ này giúp người dùng nhận được điểm số cụ thể cho bài viết của mình, bao gồm cả điểm tổng thể và các tiêu chí thành phần như: Task Response, Coherence &amp; Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range &amp; Accuracy.</p>
<p>Điểm nổi bật của IELTS Correct GPT là khả năng cung cấp phản hồi chi tiết, chỉ ra lỗi sai trong từ vựng, ngữ pháp và đưa ra gợi ý cải thiện cụ thể theo từng tiêu chí chấm điểm. Ngoài việc chấm điểm, công cụ còn hỗ trợ phát triển dàn ý bài viết, đặc biệt khi gặp phải những chủ đề khó.</p>
<h3><strong>Babbel</strong></h3>
<p>Babbel là một ứng dụng học tiếng Anh nổi bật, sử dụng công nghệ AI để tạo ra trải nghiệm học tập cá nhân hóa. Ứng dụng cung cấp các bài học ngắn gọn và dễ tiếp thu, giúp người học cải thiện từ vựng, ngữ pháp và phát âm qua các tình huống giao tiếp thực tế.</p>
<p>Với giao diện thân thiện và phương pháp học hấp dẫn, Babbel có khả năng điều chỉnh nội dung phù hợp với nhu cầu của từng người. Ngoài ra, ứng dụng còn cung cấp phản hồi tức thì, giúp người học nhận biết và sửa lỗi nhanh chóng.</p>
<p>Đặc biệt, Babbel là công nghệ nhận diện giọng nói, giúp người học luyện phát âm chính xác. Ứng dụng cũng điều chỉnh bài học dựa trên tiến độ học của mỗi người và cung cấp các bài kiểm tra định kỳ để đánh giá sự tiến bộ, giữ người học luôn có động lực.</p>
<h3><strong>Memrise</strong></h3>
<p>Memrise là ứng dụng học tiếng Anh với AI, sử dụng phương pháp học tập kết hợp video thực tế và công nghệ trí tuệ nhân tạo. Các video này do người bản xứ thực hiện, giúp người học làm quen với ngữ điệu và cách phát âm chuẩn, mang lại trải nghiệm học ngôn ngữ gần gũi hơn.</p>
<p>Một trong những điểm mạnh của Memrise là phương pháp lặp lại cách quãng và sử dụng hình ảnh sinh động, giúp người học ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Hệ thống AI của ứng dụng còn đề xuất các bài học phù hợp với tiến độ và sở thích cá nhân, giúp nâng cao hiệu quả học tập.</p>
<p>Memrise cũng cung cấp các bài tập nghe và nói để cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế. Ngoài ra, ứng dụng theo dõi sự tiến bộ của người học và điều chỉnh bài học dựa trên kết quả đạt được.</p>
<h3><strong>Grammarly</strong></h3>
<p>Grammarly giúp người học nâng cao kỹ năng viết bằng cách sửa lỗi và gợi ý cách viết tốt hơn nhờ vào công nghệ AI. Công cụ này tích hợp AI để phát hiện các lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu và từ vựng trong văn bản. Đồng thời, đưa ra các đề xuất giúp câu văn trở nên tự nhiên và phù hợp hơn. Grammarly cũng giúp người dùng điều chỉnh giọng văn sao cho phù hợp với ngữ cảnh  như trong học thuật hay email,&#8230;</p>
<figure id="attachment_2861" aria-describedby="caption-attachment-2861" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-2861" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/04/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh-3.webp" alt="Grammarly là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh" width="600" height="265" title="Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh 10"><figcaption id="caption-attachment-2861" class="wp-caption-text">Grammarly là công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh</figcaption></figure>
<h3><strong>FluentU</strong></h3>
<p>FluentU là ứng dụng học tiếng Anh với AI thông qua các video thực tế như clip nhạc, quảng cáo và phỏng vấn để người học làm quen với ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực. Những video này được chọn lọc từ cuộc sống hàng ngày, giúp người học nắm bắt ngữ pháp, từ vựng và phát âm theo cách tự nhiên và dễ hiểu.</p>
<p>Công cụ này sử dụng AI để tạo phụ đề tương tác, cho phép người dùng nhấp vào từ hoặc cụm từ để hiểu nghĩa, nghe cách phát âm và xem các ví dụ bổ sung trong ngữ cảnh video. Dựa vào tiến độ và mức độ hiểu biết của người học, FluentU đề xuất từ vựng và các bài học phù hợp, giúp người học tiếp thu hiệu quả mà không bị quá tải. AI còn giúp theo dõi sự tiến bộ của người học và điều chỉnh các bài học sao cho phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân, giúp quá trình học trở nên thú vị và linh hoạt hơn.</p>
<h3><strong>Bitu</strong></h3>
<p>Bitu là một ứng dụng luyện nói tiếng Anh miễn phí, giúp bạn kết nối với giáo viên bản ngữ và cộng đồng học tiếng Anh từ khắp nơi trên thế giới. Bạn sẽ được học tiếng Anh qua các chủ đề thú vị và phong phú, phù hợp với trình độ và mục tiêu cá nhân của bạn. Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi và sửa lỗi từ các giáo viên chuyên nghiệp, giúp cải thiện phát âm và ngữ pháp.</p>
<p>Với Bitu, bạn có thể luyện nói cùng giáo viên nước ngoài, giao lưu với cộng đồng học viên và trải nghiệm học thử miễn phí mà không lo tốn phí. Đặc biệt, ứng dụng cung cấp các chủ đề học gần gũi và thực tế, từ giao tiếp hàng ngày, phỏng vấn xin việc đến thuyết trình.</p>
<h3><strong>Cake</strong></h3>
<p>Cake là một ứng dụng luyện nói tiếng Anh giọng chuẩn rất tốt trên thị trường hiện nay. Cake sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và thú vị. Với giao diện dễ sử dụng và trực quan, Cake thu hút người học bằng các hình ảnh, video, podcast, truyện tranh và ebook,&#8230; với nhiều chủ đề đa dạng xung quanh cuộc sống hàng ngày.</p>
<p>Bạn sẽ được luyện phát âm, ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng giao tiếp thông qua các đoạn hội thoại mẫu, video, sách điện tử, podcast,&#8230; Cake sử dụng công nghệ AI thông minh để nhận diện giọng nói và chỉnh sửa phát âm nếu bạn đọc sai. Bạn có thể nghe lại giọng nói của mình và so sánh với giọng chuẩn của người bản xứ.</p>
<h3><strong>English Speaking Practice</strong></h3>
<p>Practice Speaking English là app luyện nói tiếng Anh giọng chuẩn được nhiều người tin dùng. Ứng dụng luyện nói tiếng Anh miễn phí này hỗ trợ bạn tương tác với nhân vật ảo thông qua một số cuộc đàm thoại đa dạng các chủ đề. Bước đầu tiên, bạn sẽ được hướng dẫn chọn một nhân vật ảo để cùng trò chuyện và học tập mỗi ngày. Có một người bạn ảo đồng hành sẽ giúp bạn duy trì thói quen luyện tập và cải thiện kỹ năng tiếng Anh dễ dàng.</p>
<p><strong>Một số lợi thế của ứng dụng Practice Speaking English:</strong></p>
<ul>
<li>Giao diện đơn giản, dễ sử dụng và tương tác.</li>
<li>Các bài học hoàn toàn miễn phí.</li>
<li>Hỗ trợ người học nghe lại các đoạn ghi âm của chính mình để cải thiện phát âm.</li>
<li>Nhân vật ảo thông minh, tương tác giống như một người bạn thực thụ.</li>
<li>Luyện nói và nghe với các bài hội thoại đa dạng chủ đề.</li>
</ul>
<p>Bạn có thể chia sẻ các đoạn hội thoại của mình và nhân vật ảo lên các mạng xã hội như Facebook, Messenger,&#8230;Ứng dụng còn hỗ trợ học 44 âm tiếng Anh, bao gồm nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và phụ âm. Người học có thể nghe và xem hướng dẫn phát âm chi tiết cho từng âm.</p>
<h3><strong>Learn English Conversation</strong></h3>
<p>Ứng dụng Learning English Conversation là ứng dụng hỗ trợ học phát âm tiếng Anh mọi lúc mọi nơi và hoàn toàn miễn phí. Với đa dạng các bài học theo nhiều chủ đề, bạn có thể luyện giọng chuẩn người bản xứ thông qua app luyện nói tiếng Anh này dễ dàng.</p>
<p><strong>Một số tính năng nổi bật của ứng dụng:</strong></p>
<ul>
<li>Giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn thông qua các mẫu câu giao tiếp hằng ngày.</li>
<li>Cho phép ghi âm giọng nói để người học tự đánh giá sự tiến bộ qua từng ngày.</li>
<li>Cung cấp các bài luyện tập đơn giản, dễ áp dụng nhằm cải thiện kỹ năng Nghe &#8211; Nói.</li>
<li>Cho phép luyện tập thường xuyên, không bị giới hạn như nhiều ứng dụng khác.</li>
</ul>
<h3><strong>SpeakingPal Communicate</strong></h3>
<p>App SpeakingPal Communicate là phần mềm luyện nói tiếng Anh giọng chuẩn, rất phổ biến tại Việt Nam. Với công nghệ nhận diện giọng nói đúng chuẩn tương tự như Elsa Speak, thu hút gần 4 triệu người dùng trên 180 quốc gia trên toàn thế giới.</p>
<p>Bạn có thể luyện nói tiếng Anh mỗi ngày bằng cách ghi âm và tự đánh giá phát âm của mình. Từ đó thúc đẩy quá trình tiếp thu ngôn ngữ và từng bước chỉnh sửa, cải thiện kỹ năng Speaking hiệu quả.</p>
<p>Các bài học có nội dung đa dạng và gần gũi, phù hợp với mọi trình độ từ cơ bản đến nâng cao. Chủ đề bao gồm: Work (Công việc), Home (Nhà cửa), Number (Số đếm), Camping (Cắm trại), Travel (Du lịch), Lesson (Bài học)…</p>
<p><strong>Đặc điểm nổi bật của SpeakingPal Communicate:</strong></p>
<ul>
<li>Thực hành hội thoại với các nhân vật trong video sinh động.</li>
<li>Ghi âm và nghe lại câu trả lời của chính mình để luyện phát âm chi tiết (bao gồm cả nguyên âm và phụ âm).</li>
<li>Nội dung bài học phong phú, tính tương tác cao, tạo hứng thú khi học.</li>
<li>Lộ trình học rõ ràng, có hệ thống theo dõi và đánh giá tiến độ học tập.</li>
</ul>
<h2><strong>Làm thế nào để luyện Speaking với AI hiệu quả?</strong></h2>
<p>Nếu bạn muốn luyện nói tiếng Anh nhưng không có ai để thực hành cùng và cảm thấy lớp học quá đắt đỏ hoặc thời gian không phù hợp?  AI chính là giải pháp giúp bạn cải thiện phát âm, phản xạ nhanh và tự tin giao tiếp. Dưới đây là 7 cách để bạn luyện tập Speaking với AI hiệu quả:</p>
<ul>
<li><strong>Chọn công cụ AI phù hợp:</strong> Lựa chọn ứng dụng AI dựa trên trình độ và mục tiêu học của bạn. Ví dụ, Elsa Speak thích hợp cho người mới bắt đầu, trong khi Deep English phù hợp cho những ai muốn nâng cao kỹ năng nghe và nói.</li>
<li><strong>Xác định mục tiêu luyện Speaking:</strong> Xác định mục tiêu học rõ ràng như giao tiếp hàng ngày, thuyết trình hay đàm phán trong công việc. Mục tiêu rõ ràng giúp bạn tập trung vào các kỹ năng cần cải thiện.</li>
<li><strong>Luyện phản xạ nhanh chóng:</strong> Thực hành phản xạ với AI bằng cách trả lời nhanh các câu hỏi hoặc tham gia các cuộc trò chuyện tự nhiên để cải thiện khả năng suy nghĩ và trả lời ngay lập tức.</li>
<li><strong>Ghi âm và phân tích lại giọng nói:</strong> Khi luyện nói, hãy ghi âm và nghe lại để nhận diện các lỗi phát âm và ngữ điệu. AI có thể giúp phân tích và chỉ ra các điểm cần cải thiện.</li>
<li><strong>Tăng độ khó dần dần</strong>: Bắt đầu với các câu đơn giản, sau đó dần dần luyện những tình huống phức tạp hơn như đàm phán, thuyết trình hay các cuộc hội thoại chuyên sâu.</li>
<li><strong>Ứng dụng thực tế vào công việc:</strong> Sử dụng AI để luyện nói trong các tình huống thực tế như gọi điện thoại công việc, thuyết trình trước sếp hoặc tham gia cuộc họp.</li>
<li><strong>Luyện tập hằng ngày và đặt thử thách:</strong> Đặt mục tiêu luyện nói mỗi ngày, dù chỉ 10-15 phút. Bạn có thể thử thách bản thân với các chủ đề mới hoặc luyện các tình huống mà bạn chưa quen.</li>
</ul>
<figure id="attachment_2859" aria-describedby="caption-attachment-2859" style="width: 600px" class="wp-caption aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-2859" src="https://kobecashop.com/wp-content/uploads/2025/04/cac-cong-cu-ai-luyen-tap-speaking-tieng-anh-4.webp" alt="Luyện Speaking với AI hiệu quả" width="600" height="365" title="Các công cụ AI luyện tập Speaking tiếng Anh 11"><figcaption id="caption-attachment-2859" class="wp-caption-text">Luyện Speaking với AI hiệu quả</figcaption></figure>
<h2><strong>Một số câu hỏi thường gặp khi luyện Speaking với AI</strong></h2>
<p>Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa đang tìm cách áp dụng AI để nâng cao kỹ năng giao tiếp cho nhân viên, nhưng vẫn còn lo lắng về hiệu quả: AI có thực sự phù hợp với giao tiếp trong kinh doanh? Làm thế nào để sử dụng AI hiệu quả nhất? Hãy cùng giải đáp những thắc mắc phổ biến này để giúp doanh nghiệp của bạn tận dụng tối đa sức mạnh của AI.</p>
<h3><strong>AI có thể giúp luyện giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh không?</strong></h3>
<p>Câu trả lời là <strong>Có</strong>. AI có thể đóng vai trò là đối tác, khách hàng hoặc đồng nghiệp trong các tình huống thực tế như cuộc họp, đàm phán và thương lượng để bạn có thể luyện tập.</p>
<h3><strong>Tôi có thể dùng AI để luyện kỹ năng phỏng vấn và thuyết trình không?</strong></h3>
<p>Câu trả lời là <strong>Có</strong>. Các công cụ như Yoodli, Orai, ChatGPT và Interview Warmup có thể giúp bạn luyện tập kỹ năng phỏng vấn và thuyết trình hiệu quả. Những công cụ này mô phỏng các tình huống thực tế, cung cấp phản hồi chi tiết về nội dung, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể. Nhờ vào đó, bạn có thể nhận diện và sửa các lỗi, từ đó cải thiện sự tự tin và nâng cao kỹ năng giao tiếp.</p>
<h3><strong>AI luyện tập Speaking tiếng Anh có phù hợp với người mới bắt đầu không?</strong></h3>
<p>Câu trả lời là <strong>Có</strong>. AI hoàn toàn phù hợp cho người mới bắt đầu nhờ khả năng hỗ trợ cá nhân hóa, sửa lỗi phát âm và phản hồi ngay lập tức. Các ứng dụng Elsa Speak, Duolingo giúp luyện tập từ cơ bản đến nâng cao, không áp lực như giao tiếp trực tiếp.</p>
<h3><strong>AI có giúp tôi luyện nói với nhiều giọng khác nhau không?</strong></h3>
<p>Câu trả lời là <strong>Có</strong>. AI có thể giúp bạn luyện nói tiếng Anh với nhiều giọng khác nhau như Anh &#8211; Mỹ, Anh &#8211; Anh, Úc, Canada, Ấn Độ&#8230; thông qua các ứng dụng như Elsa Speak, Speechling, FluentU, và iTalki AI. Những công cụ này cung cấp các bài học thực tế, nhận diện giọng nói và giúp bạn cải thiện phát âm phù hợp với từng vùng.</p>
<p>Giờ đây, bạn không cần phải lo lắng về việc không có người luyện tập cùng. Công cụ AI luyện nói Speaking tiếng Anh giúp bạn chủ động thực hành tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi. Dù bạn là người mới bắt đầu hay muốn nâng cao trình độ, AI luôn sẵn sàng hỗ trợ.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Full 214 Bộ thủ Kanji và ý nghĩa chi tiết từng hán tự</title>
		<link>https://kobecashop.com/bo-thu-kanji.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 01 Feb 2025 09:38:22 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=2483</guid>

					<description><![CDATA[Khi học tiếng Nhật, đặc biệt là chữ Kanji, việc nắm vững các Bộ thủ Kanji là điều không thể thiếu. Bởi bộ thủ Kanji không chỉ giúp bạn viết chữ dễ dàng hơn mà còn mở ra cánh cửa để hiểu thêm ý nghĩa sâu xa và những câu chuyện thú vị ẩn sau...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Khi học tiếng Nhật, đặc biệt là chữ Kanji, việc nắm vững các Bộ thủ Kanji là điều không thể thiếu. Bởi bộ thủ Kanji không chỉ giúp bạn viết chữ dễ dàng hơn mà còn mở ra cánh cửa để hiểu thêm ý nghĩa sâu xa và những câu chuyện thú vị ẩn sau mỗi ký tự. Hãy cùng <strong><a href="https://kobecashop.com/" target="_blank" rel="noopener">Kobecashop.com</a></strong> tìm hiểu trọn bộ 214 Bộ thủ Kanji thông dụng và đầy đủ nhất qua bài viết dưới đây nhé!</p>
<h2><strong>Bộ thủ Kanji là gì?</strong></h2>
<p>Bộ thủ Kanji là thành phần cơ bản dùng để cấu tạo nên các chữ Hán. Mỗi chữ Hán thường được tạo thành từ một hoặc nhiều bộ thủ kết hợp lại. Nhờ vào bộ thủ, ta có thể phần nào đoán được ý nghĩa của chữ. Vì vậy, việc nắm vững các bộ thủ Kanji là rất quan trọng khi học tiếng Nhật.</p>
<h2><strong>Ý nghĩa, tác dụng của bộ thủ Kanji</strong></h2>
<p>Việc học các bộ thủ Kanji mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho người học. Trước hết, các bộ thủ giúp phân chia các loại chữ Hán, từ đó việc tra cứu từ điển trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.</p>
<p>Nhờ nắm vững các bộ thủ, người học có thể nhận diện cấu trúc chữ Hán, xác định được bộ thủ chính để tìm kiếm từ hiệu quả hơn. Ngoài ra, các bộ thủ còn giúp người học đoán nghĩa sơ lược của từ, ngay cả khi chưa từng học qua từ đó. Điều này là do phần lớn các bộ thủ đều mang một ý nghĩa nhất định, đóng vai trò gợi ý về nghĩa của chữ Hán chứa nó.</p>
<p>Hiện nay có tổng cộng 214 bộ thủ trong tiếng Nhật, mỗi bộ đều có ý nghĩa riêng biệt, thường liên quan trực tiếp đến nghĩa của các từ mà nó xuất hiện. Ví dụ, bộ “氵” (tam chấm thủy) thường liên quan đến nước, bộ “木” liên quan đến cây cối hoặc vật liệu từ gỗ.</p>
<h2><strong>Full 214 Bộ thủ Kanji và ý nghĩa chi tiết từng hán tự</strong></h2>
<p>Dưới đây, Kobeca Shop sẽ gửi đến các bạn <strong>214 bộ thủ Kanji</strong> được phân ra theo số lượng nét giúp bạn dễ nắm bắt như sau:</p>
<h3><strong>Bộ thủ 1 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>1</td>
<td>一</td>
<td>Nhất</td>
<td>yi</td>
<td>số một</td>
</tr>
<tr>
<td>2</td>
<td>〡</td>
<td>Cổn</td>
<td>gǔn</td>
<td>nét sổ </td>
</tr>
<tr>
<td>3</td>
<td>丶</td>
<td>Chủ</td>
<td>zhǔ</td>
<td>điểm, chấm</td>
</tr>
<tr>
<td>4</td>
<td>丿</td>
<td>Phiệt</td>
<td>piě</td>
<td>nét sổ xiên qua trái</td>
</tr>
<tr>
<td>5</td>
<td>乙</td>
<td>Ất</td>
<td>yǐ</td>
<td>vị trí thứ hai trong thiên can</td>
</tr>
<tr>
<td>6</td>
<td>亅</td>
<td>Quyết</td>
<td>jué</td>
<td>nét sổ có móc</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Bộ thủ 2 Nét</h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>7</td>
<td>二</td>
<td>Nhị</td>
<td>ér</td>
<td>Số hai</td>
</tr>
<tr>
<td>8</td>
<td>亠</td>
<td>Đầu</td>
<td>tóu</td>
<td>Không có ý nghĩa</td>
</tr>
<tr>
<td>9</td>
<td>人 (亻)</td>
<td>Nhân</td>
<td>rén</td>
<td>Người</td>
</tr>
<tr>
<td>10</td>
<td>儿</td>
<td>Nhi</td>
<td>ér</td>
<td>Trẻ con</td>
</tr>
<tr>
<td>11</td>
<td>入</td>
<td>Nhập</td>
<td>rù</td>
<td>Vào</td>
</tr>
<tr>
<td>12</td>
<td>八</td>
<td>Bát </td>
<td>bā</td>
<td>Số tám</td>
</tr>
<tr>
<td>13</td>
<td>冂</td>
<td>Quynh</td>
<td>jiǒng</td>
<td>Vùng biên giới xa; hoang địa</td>
</tr>
<tr>
<td>14</td>
<td>冖 </td>
<td>Mịch</td>
<td>mì</td>
<td>Trùm khăn lên</td>
</tr>
<tr>
<td>15</td>
<td>冫</td>
<td>Băng</td>
<td>bīng</td>
<td>Nước đá</td>
</tr>
<tr>
<td>16</td>
<td>几</td>
<td>Kỷ</td>
<td>jī</td>
<td>Ghế dựa </td>
</tr>
<tr>
<td>17</td>
<td>凵</td>
<td>Khảm</td>
<td>kǎn</td>
<td>Há miệng</td>
</tr>
<tr>
<td>18</td>
<td>刀 (刂)</td>
<td>Đao</td>
<td>dāo</td>
<td>Con dao, cây đao (vũ khí)</td>
</tr>
<tr>
<td>19</td>
<td>力</td>
<td>Lực</td>
<td>lì</td>
<td>Sức mạnh</td>
</tr>
<tr>
<td>20</td>
<td>勹</td>
<td>Bao</td>
<td>bā</td>
<td>Bao bọc</td>
</tr>
<tr>
<td>21</td>
<td>匕</td>
<td>Chuỷ</td>
<td>bǐ</td>
<td>Cái thìa (cái muỗng)</td>
</tr>
<tr>
<td>22</td>
<td>匚</td>
<td>Phương</td>
<td>fāng</td>
<td>Tủ đựng</td>
</tr>
<tr>
<td>23</td>
<td>匸</td>
<td>Hệ</td>
<td>xǐ</td>
<td>Che đậy, giấu giếm</td>
</tr>
<tr>
<td>24</td>
<td>十</td>
<td>Thập</td>
<td>shí</td>
<td>Số mười</td>
</tr>
<tr>
<td>25</td>
<td>卜</td>
<td>Bốc</td>
<td>bǔ</td>
<td>Xem bói</td>
</tr>
<tr>
<td>26</td>
<td>卩</td>
<td>Tiết </td>
<td>jié</td>
<td>Đốt tre</td>
</tr>
<tr>
<td>27</td>
<td>厂</td>
<td>Hán</td>
<td>hàn</td>
<td>Sườn núi, vách đá</td>
</tr>
<tr>
<td>28</td>
<td>厶</td>
<td>Khư, tư </td>
<td>sī</td>
<td>Riêng tư</td>
</tr>
<tr>
<td>29</td>
<td>又</td>
<td>Hựu</td>
<td>yòu</td>
<td>Lại nữa, một lần nữa</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 3 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>30</td>
<td>口</td>
<td>Khẩu </td>
<td>kǒu</td>
<td>cái miệng</td>
</tr>
<tr>
<td>31</td>
<td>囗</td>
<td>Vi</td>
<td>wéi</td>
<td>Vây quanh</td>
</tr>
<tr>
<td>32</td>
<td>土 </td>
<td>Thổ </td>
<td>tǔ</td>
<td>Đất</td>
</tr>
<tr>
<td>33</td>
<td>士</td>
<td>Sĩ </td>
<td>shì</td>
<td>Kẻ sĩ</td>
</tr>
<tr>
<td>34</td>
<td>夂</td>
<td>Tuy</td>
<td>sūi</td>
<td>Đi chậm</td>
</tr>
<tr>
<td>35</td>
<td>夊</td>
<td>Truy</td>
<td>zhǐ</td>
<td>Đến sau</td>
</tr>
<tr>
<td>36</td>
<td>夕</td>
<td>Tịch</td>
<td>xì</td>
<td>Đêm tối</td>
</tr>
<tr>
<td>37</td>
<td>大</td>
<td>Đại</td>
<td>dà</td>
<td>To lớn</td>
</tr>
<tr>
<td>38</td>
<td>女</td>
<td>Nữ</td>
<td>nǚ</td>
<td>Nữ giới, con gái, đàn bà</td>
</tr>
<tr>
<td>39</td>
<td>子</td>
<td>Tử</td>
<td>zǐ</td>
<td>Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»</td>
</tr>
<tr>
<td>40</td>
<td>宀</td>
<td>Miên</td>
<td>mián</td>
<td>Mái nhà mái che</td>
</tr>
<tr>
<td>41</td>
<td>寸</td>
<td>Thốn</td>
<td>cùn</td>
<td>đơn vị «tấc» (đo chiều dài)</td>
</tr>
<tr>
<td>42</td>
<td>小</td>
<td>Tiểu</td>
<td>xiǎo</td>
<td>Nhỏ bé</td>
</tr>
<tr>
<td>43</td>
<td>尢</td>
<td>Uông</td>
<td>wāng</td>
<td>Yếu đuối</td>
</tr>
<tr>
<td>44</td>
<td>尸 </td>
<td>Thi</td>
<td>shī</td>
<td>Xác chết, thây ma</td>
</tr>
<tr>
<td>45</td>
<td>屮</td>
<td>Triệt</td>
<td>chè</td>
<td>Mầm non</td>
</tr>
<tr>
<td>46</td>
<td>山</td>
<td>Sơn</td>
<td>shān</td>
<td>Núi non</td>
</tr>
<tr>
<td>47</td>
<td>川、巛</td>
<td>Xuyên</td>
<td>chuān</td>
<td>Sông ngòi</td>
</tr>
<tr>
<td>48</td>
<td>工</td>
<td>Công</td>
<td>gōng</td>
<td>Người thợ, công việc</td>
</tr>
<tr>
<td>49</td>
<td>己 </td>
<td>Kỷ</td>
<td>jǐ</td>
<td>Bản thân mình</td>
</tr>
<tr>
<td>50</td>
<td>巾</td>
<td>Cân</td>
<td>jīn</td>
<td>Cái khăn</td>
</tr>
<tr>
<td>51</td>
<td>干</td>
<td>Can</td>
<td>gān</td>
<td>Thiên can, can dự</td>
</tr>
<tr>
<td>52</td>
<td>幺</td>
<td>Yêu</td>
<td>yāo</td>
<td>Nhỏ nhắn</td>
</tr>
<tr>
<td>53</td>
<td>广</td>
<td>Nghiễm</td>
<td>ān</td>
<td>Mái nhà</td>
</tr>
<tr>
<td>54</td>
<td>廴</td>
<td>Dẫn</td>
<td>yǐn</td>
<td>Bước dài</td>
</tr>
<tr>
<td>55</td>
<td>廾</td>
<td>Củng</td>
<td>gǒng</td>
<td>Chắp tay</td>
</tr>
<tr>
<td>56</td>
<td>弋 </td>
<td>Dặc</td>
<td>yì</td>
<td>Bắn, chiếm lấy</td>
</tr>
<tr>
<td>57</td>
<td>弓</td>
<td>Cung</td>
<td>gōng</td>
<td>Cái cung (để bắn tên)</td>
</tr>
<tr>
<td>58</td>
<td>彐 </td>
<td>Kệ</td>
<td>jì</td>
<td>Đầu con nhím</td>
</tr>
<tr>
<td>59</td>
<td>彡 </td>
<td>Sam</td>
<td>shān</td>
<td>Lông tóc dài</td>
</tr>
<tr>
<td>60</td>
<td>彳</td>
<td>Xích</td>
<td>chì</td>
<td>Bước chân trái.</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 4 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>61</td>
<td>心 (忄)</td>
<td>Tâm</td>
<td>xīn</td>
<td>Quả tim, tâm trí, tấm lòng</td>
</tr>
<tr>
<td>62</td>
<td>戈</td>
<td>Qua</td>
<td>gē</td>
<td>Cây qua (một thứ binh khí dài)</td>
</tr>
<tr>
<td>63</td>
<td>户</td>
<td>Hộ</td>
<td>hù</td>
<td>Cửa một cánh</td>
</tr>
<tr>
<td>64</td>
<td>手 (扌) </td>
<td>Thủ</td>
<td>shǒu</td>
<td>Tay</td>
</tr>
<tr>
<td>65</td>
<td>支</td>
<td>Chi</td>
<td>zhī</td>
<td>Cành nhánh</td>
</tr>
<tr>
<td>66</td>
<td>攴 (攵)</td>
<td>Phộc</td>
<td>pù</td>
<td>Đánh khẽ</td>
</tr>
<tr>
<td>67</td>
<td>文 </td>
<td>Văn</td>
<td>wén</td>
<td>Nét vằn</td>
</tr>
<tr>
<td>68</td>
<td>斗</td>
<td>Đẩu</td>
<td>dōu</td>
<td>Cái đấu để đong</td>
</tr>
<tr>
<td>69</td>
<td>斤</td>
<td>Cân</td>
<td>jīn</td>
<td>Cái búa, rìu</td>
</tr>
<tr>
<td>70</td>
<td>方</td>
<td>Phương</td>
<td>fāng</td>
<td>Vuông</td>
</tr>
<tr>
<td>71</td>
<td>无（旡）</td>
<td>Vô</td>
<td>wú</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>72</td>
<td>日</td>
<td>Nhật</td>
<td>rì</td>
<td>Ngày, mặt trời</td>
</tr>
<tr>
<td>73</td>
<td>曰</td>
<td>Viết</td>
<td>yuē</td>
<td>Nói rằng</td>
</tr>
<tr>
<td>74</td>
<td>月</td>
<td>Nguyệt</td>
<td>yuè</td>
<td>Tháng, mặt trăng</td>
</tr>
<tr>
<td>75</td>
<td>木 </td>
<td>Mộc</td>
<td>mù</td>
<td>Gỗ, cây cối</td>
</tr>
<tr>
<td>76</td>
<td>欠</td>
<td>Khiếm</td>
<td>qiàn</td>
<td>Khiếm khuyết, thiếu vắng</td>
</tr>
<tr>
<td>77</td>
<td>止</td>
<td>Chỉ</td>
<td>zhǐ</td>
<td>Dừng lại</td>
</tr>
<tr>
<td>78</td>
<td>歹</td>
<td>Đãi</td>
<td>dǎi</td>
<td>Xấu xa, tệ hại</td>
</tr>
<tr>
<td>79</td>
<td>殳 </td>
<td>Thù</td>
<td>shū</td>
<td>Binh khí dài</td>
</tr>
<tr>
<td>80</td>
<td>毋</td>
<td>Vô</td>
<td>wú</td>
<td>Chớ, đừng</td>
</tr>
<tr>
<td>81</td>
<td>比 </td>
<td>Tỷ</td>
<td>bǐ</td>
<td>So sánh</td>
</tr>
<tr>
<td>82</td>
<td>毛 </td>
<td>Mao</td>
<td>máo</td>
<td>Lông</td>
</tr>
<tr>
<td>83</td>
<td>氏 </td>
<td>Thị</td>
<td>shì</td>
<td>Họ</td>
</tr>
<tr>
<td>84</td>
<td>气</td>
<td>Khí</td>
<td>qì</td>
<td>Hơi nước</td>
</tr>
<tr>
<td>85</td>
<td>水(氵、氺)</td>
<td>Thủy</td>
<td>shǔi</td>
<td>Nước</td>
</tr>
<tr>
<td>86</td>
<td>火 (灬)</td>
<td>Hỏa</td>
<td>huǒ</td>
<td>Lửa</td>
</tr>
<tr>
<td>87</td>
<td>爪</td>
<td>Trảo</td>
<td>zhǎo</td>
<td>Móng vuốt cầm thú</td>
</tr>
<tr>
<td>88</td>
<td>父</td>
<td>Phụ</td>
<td>fù</td>
<td>Cha</td>
</tr>
<tr>
<td>89</td>
<td>爻 </td>
<td>Hào</td>
<td>yáo</td>
<td>Hào âm, hào dương (Kinh Dịch)</td>
</tr>
<tr>
<td>90</td>
<td>爿(丬)</td>
<td>Tường</td>
<td>qiáng</td>
<td>Mảnh gỗ, cái giường</td>
</tr>
<tr>
<td>91</td>
<td>片</td>
<td>Phiến</td>
<td>piàn</td>
<td>Mảnh, tấm, miếng</td>
</tr>
<tr>
<td>92</td>
<td>牙</td>
<td>Nha</td>
<td>yá</td>
<td>Răng</td>
</tr>
<tr>
<td>93</td>
<td>牛（牜）</td>
<td>Ngưu</td>
<td>níu</td>
<td>Trâu</td>
</tr>
<tr>
<td>94</td>
<td>犬 (犭) </td>
<td>Khuyển</td>
<td>quǎn</td>
<td>Con chó</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 5 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>95</td>
<td>玄</td>
<td>Huyền</td>
<td>xuán</td>
<td>Màu đen huyền, huyền bí</td>
</tr>
<tr>
<td>96</td>
<td>玉</td>
<td>Ngọc</td>
<td>yù</td>
<td>Đá quý, ngọc</td>
</tr>
<tr>
<td>97</td>
<td>瓜 </td>
<td>Qua</td>
<td>guā</td>
<td>Quả dưa</td>
</tr>
<tr>
<td>98</td>
<td>瓦</td>
<td>Ngõa</td>
<td>wǎ</td>
<td>Ngói</td>
</tr>
<tr>
<td>99</td>
<td>甘</td>
<td>Cam</td>
<td>gān</td>
<td>Ngọt</td>
</tr>
<tr>
<td>100</td>
<td>生</td>
<td>Sinh</td>
<td>shēng</td>
<td>Sinh sôi,nảy nở</td>
</tr>
<tr>
<td>101</td>
<td>用</td>
<td>Dụng</td>
<td>yòng</td>
<td>Dùng</td>
</tr>
<tr>
<td>102</td>
<td>田 </td>
<td>Điền</td>
<td>tián</td>
<td>Ruộng</td>
</tr>
<tr>
<td>103</td>
<td>疋( 匹) </td>
<td>Thất</td>
<td>pǐ</td>
<td>Đơn vị đo chiều dài, tấm (vải)</td>
</tr>
<tr>
<td>104</td>
<td>疒</td>
<td>Nạch</td>
<td>nǐ</td>
<td>Bệnh tật</td>
</tr>
<tr>
<td>105</td>
<td>癶</td>
<td>Bát</td>
<td>bǒ</td>
<td>Gạt ngược lại, trở lại</td>
</tr>
<tr>
<td>106</td>
<td>白</td>
<td>Bạch</td>
<td>bái</td>
<td>Màu trắng</td>
</tr>
<tr>
<td>107</td>
<td>皮 </td>
<td>Bì</td>
<td>pí</td>
<td>Da</td>
</tr>
<tr>
<td>108</td>
<td>皿</td>
<td>Mãnh</td>
<td>mǐn</td>
<td>Bát dĩa</td>
</tr>
<tr>
<td>109</td>
<td>目（罒）</td>
<td>Mục</td>
<td>mù</td>
<td>Mắt</td>
</tr>
<tr>
<td>110</td>
<td>矛</td>
<td>Mâu</td>
<td>máo</td>
<td>Cây giáo để đâm</td>
</tr>
<tr>
<td>111</td>
<td>矢 </td>
<td>Thỉ</td>
<td>shǐ</td>
<td>Cây tên, mũi tên</td>
</tr>
<tr>
<td>112</td>
<td>石</td>
<td>Thạch</td>
<td>shí</td>
<td>Đá</td>
</tr>
<tr>
<td>113</td>
<td>示 (礻) </td>
<td>Thị, kỳ</td>
<td>shì</td>
<td>Chỉ thị; thần đất</td>
</tr>
<tr>
<td>114</td>
<td>禸 </td>
<td>Nhựu</td>
<td>róu</td>
<td>Vết chân, lốt chân</td>
</tr>
<tr>
<td>115</td>
<td>禾 </td>
<td>Hòa</td>
<td>hé</td>
<td>Lúa</td>
</tr>
<tr>
<td>116</td>
<td>穴</td>
<td>Huyệt</td>
<td>xué</td>
<td>Hang lỗ</td>
</tr>
<tr>
<td>117</td>
<td>立</td>
<td>Lập</td>
<td>lì</td>
<td>Đứng, thành lập</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 6 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>118</td>
<td>竹</td>
<td>Trúc</td>
<td>zhú</td>
<td>Tre trúc</td>
</tr>
<tr>
<td>119</td>
<td>米</td>
<td>Mễ</td>
<td>mǐ</td>
<td>Gạo</td>
</tr>
<tr>
<td>120</td>
<td>糸 (糹, 纟) </td>
<td>Mịch</td>
<td>mì</td>
<td>Sợi tơ nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>121</td>
<td>缶</td>
<td>Phẫu</td>
<td>fǒu</td>
<td>Đồ sành</td>
</tr>
<tr>
<td>122</td>
<td>网(, 罓) </td>
<td>Võng</td>
<td>wǎng</td>
<td>Cái lưới</td>
</tr>
<tr>
<td>123</td>
<td>羊</td>
<td>Dương</td>
<td>yáng</td>
<td>Con dê</td>
</tr>
<tr>
<td>124</td>
<td>羽 (羽)</td>
<td>Vũ</td>
<td>yǚ</td>
<td>Lông vũ</td>
</tr>
<tr>
<td>125</td>
<td>老</td>
<td>Lão</td>
<td>lǎo</td>
<td>Già</td>
</tr>
<tr>
<td>126</td>
<td>而 </td>
<td>Nhi</td>
<td>ér</td>
<td>Mà, và</td>
</tr>
<tr>
<td>127</td>
<td>耒 </td>
<td>Lỗi</td>
<td>lěi</td>
<td>Cái cày</td>
</tr>
<tr>
<td>128</td>
<td>耳</td>
<td>Nhĩ</td>
<td>ěr</td>
<td>Lỗ tai</td>
</tr>
<tr>
<td>129</td>
<td>聿</td>
<td>Duật</td>
<td>yù</td>
<td>Cây bút</td>
</tr>
<tr>
<td>130</td>
<td>肉</td>
<td>Nhục</td>
<td>ròu</td>
<td>Thịt</td>
</tr>
<tr>
<td>131</td>
<td>臣</td>
<td>Thần</td>
<td>chén</td>
<td>Bầy tôi</td>
</tr>
<tr>
<td>132</td>
<td>自</td>
<td>Tự</td>
<td>zì</td>
<td>Tự bản thân, kể từ</td>
</tr>
<tr>
<td>133</td>
<td>至</td>
<td>Chí</td>
<td>zhì</td>
<td>Đến</td>
</tr>
<tr>
<td>134</td>
<td>臼</td>
<td>Cữu</td>
<td>jiù</td>
<td>Cái cối giã gạo</td>
</tr>
<tr>
<td>135</td>
<td>舌 </td>
<td>Thiệt</td>
<td>shé</td>
<td>Cái lưỡi</td>
</tr>
<tr>
<td>136</td>
<td>舛</td>
<td>Suyễn</td>
<td>chuǎn</td>
<td>Sai lầm</td>
</tr>
<tr>
<td>137</td>
<td>舟 </td>
<td>Chu</td>
<td>zhōu</td>
<td>Cái thuyền</td>
</tr>
<tr>
<td>138</td>
<td>艮</td>
<td>Cấn</td>
<td>gèn</td>
<td>quẻ Cấn (Kinh Dịch), dừng, bền cứng</td>
</tr>
<tr>
<td>139</td>
<td>色</td>
<td>Sắc</td>
<td>sè</td>
<td>Màu, dáng vẻ, nữ sắc</td>
</tr>
<tr>
<td>140</td>
<td>艸 (艹) </td>
<td>Thảo</td>
<td>cǎo</td>
<td>Cỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>141</td>
<td>虍</td>
<td>Hổ</td>
<td>hū</td>
<td>Vằn vện của con hổ</td>
</tr>
<tr>
<td>142</td>
<td>虫 </td>
<td>Trùng</td>
<td>chóng</td>
<td>Sâu bọ</td>
</tr>
<tr>
<td>143</td>
<td>血 </td>
<td>Huyết</td>
<td>xuè</td>
<td>Máu</td>
</tr>
<tr>
<td>144</td>
<td>行 </td>
<td>Hành</td>
<td>xíng</td>
<td>Đi, thi hành, làm được</td>
</tr>
<tr>
<td>145</td>
<td>衣(衤)</td>
<td>Y</td>
<td>yī</td>
<td>Áo</td>
</tr>
<tr>
<td>146</td>
<td>襾</td>
<td>Á</td>
<td>yà</td>
<td>Che đậy, úp lên</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 7 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>147</td>
<td>見(见)</td>
<td>Kiến</td>
<td>jiàn</td>
<td>Trông thấy</td>
</tr>
<tr>
<td>148</td>
<td>角</td>
<td>Giác</td>
<td>jué</td>
<td>Góc, sừng thú</td>
</tr>
<tr>
<td>149</td>
<td>言 </td>
<td>Ngôn</td>
<td>yán</td>
<td>Nói</td>
</tr>
<tr>
<td>150</td>
<td>谷</td>
<td>Cốc</td>
<td>gǔ</td>
<td>Khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng</td>
</tr>
<tr>
<td>151</td>
<td>豆 </td>
<td>Đậu</td>
<td>dòu</td>
<td>Hạt đậu, cây đậu</td>
</tr>
<tr>
<td>152</td>
<td>豕</td>
<td>Thỉ</td>
<td>shǐ</td>
<td>Con heo, con lợn</td>
</tr>
<tr>
<td>153</td>
<td>豸</td>
<td>Trãi</td>
<td>zhì</td>
<td>Loài sâu không chân</td>
</tr>
<tr>
<td>154</td>
<td>貝 (贝)</td>
<td>Bối</td>
<td>bèi</td>
<td>Vật báu</td>
</tr>
<tr>
<td>155</td>
<td>赤</td>
<td>Xích</td>
<td>chì</td>
<td>Màu đỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>156</td>
<td>走(赱)</td>
<td>Tẩu</td>
<td>zǒu</td>
<td>Đi, chạy</td>
</tr>
<tr>
<td>157</td>
<td>足</td>
<td>Túc</td>
<td>zú</td>
<td>Chân, đầy đủ</td>
</tr>
<tr>
<td>158</td>
<td>身 </td>
<td>Thân</td>
<td>shēn</td>
<td>Thân thể, thân mình</td>
</tr>
<tr>
<td>159</td>
<td>車 (车) </td>
<td>Xa</td>
<td>chē</td>
<td>Chiếc xe</td>
</tr>
<tr>
<td>160</td>
<td>辛</td>
<td>Tân</td>
<td>xīn</td>
<td>Cay</td>
</tr>
<tr>
<td>161</td>
<td>辰</td>
<td>Thần</td>
<td>chén</td>
<td>Nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi)</td>
</tr>
<tr>
<td>162</td>
<td>辵(辶)</td>
<td>Sước</td>
<td>chuò</td>
<td>Chợt bước đi chợt dừng lại</td>
</tr>
<tr>
<td>163</td>
<td>邑(阝)</td>
<td>Ấp</td>
<td>yì</td>
<td>Vùng đất, đất phong cho quan</td>
</tr>
<tr>
<td>164</td>
<td>酉</td>
<td>Dậu</td>
<td>yǒu</td>
<td>Một trong 12 địa chi</td>
</tr>
<tr>
<td>165</td>
<td>釆</td>
<td>Biện</td>
<td>biàn</td>
<td>Phân biệt</td>
</tr>
<tr>
<td>166</td>
<td>里 </td>
<td>Lý</td>
<td>lǐ</td>
<td>Dặm; làng xóm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 8 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>167</td>
<td>金</td>
<td>Kim</td>
<td>jīn</td>
<td>Kim loại nói chung, vàng</td>
</tr>
<tr>
<td>168</td>
<td>長 (镸 , 长)</td>
<td>Trường</td>
<td>cháng</td>
<td>Dài, lớn (trưởng)</td>
</tr>
<tr>
<td>169</td>
<td>門 (门)</td>
<td>Môn</td>
<td>mén</td>
<td>Cửa hai cánh</td>
</tr>
<tr>
<td>170</td>
<td>阜 (阝- )</td>
<td>Phụ</td>
<td>fù</td>
<td>Đống đất, gò đất</td>
</tr>
<tr>
<td>171</td>
<td>隶</td>
<td>Đãi</td>
<td>dài</td>
<td>Kịp, kịp đến</td>
</tr>
<tr>
<td>172</td>
<td>隹</td>
<td>Truy, chuy</td>
<td>zhuī</td>
<td>Chim non</td>
</tr>
<tr>
<td>173</td>
<td>雨</td>
<td>Vũ</td>
<td>yǔ</td>
<td>Mưa</td>
</tr>
<tr>
<td>174</td>
<td>青 (靑)</td>
<td>Thanh</td>
<td>qīng</td>
<td>Màu xanh</td>
</tr>
<tr>
<td>175</td>
<td>非</td>
<td>Phi</td>
<td>fēi</td>
<td>Không</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 9 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>176</td>
<td>面 (靣)</td>
<td>Diện</td>
<td>miàn</td>
<td>Mặt, bề mặt</td>
</tr>
<tr>
<td>177</td>
<td>革</td>
<td>Cách</td>
<td>gé</td>
<td>Da thú, thay đổi</td>
</tr>
<tr>
<td>178</td>
<td>韋 (韦)</td>
<td>Vi</td>
<td>wéi</td>
<td>Da đã thuộc rồi</td>
</tr>
<tr>
<td>179</td>
<td>韭</td>
<td>Phỉ, cửu</td>
<td>jiǔ</td>
<td>Rau hẹ</td>
</tr>
<tr>
<td>180</td>
<td>音</td>
<td>Âm</td>
<td>yīn</td>
<td>Âm thanh, tiếng</td>
</tr>
<tr>
<td>181</td>
<td>頁(页)</td>
<td>Hiệt</td>
<td>yè</td>
<td>Đầu; trang giấy</td>
</tr>
<tr>
<td>182</td>
<td>風(凬, 风)</td>
<td>Phong</td>
<td>fēng</td>
<td>Gió</td>
</tr>
<tr>
<td>183</td>
<td>飛 (飞 )</td>
<td>Phi</td>
<td>fēi</td>
<td>Bay</td>
</tr>
<tr>
<td>184</td>
<td>食 (飠, 饣 )</td>
<td>Thực</td>
<td>shí</td>
<td>Ăn</td>
</tr>
<tr>
<td>185</td>
<td>首</td>
<td>Thủ</td>
<td>shǒu</td>
<td>Đầu</td>
</tr>
<tr>
<td>186</td>
<td>香</td>
<td>Hương</td>
<td>xiāng</td>
<td>Mùi thơm</td>
</tr>
<tr>
<td>187</td>
<td>馬 (马)</td>
<td>Mã</td>
<td>mǎ</td>
<td>Con ngựa</td>
</tr>
<tr>
<td>188</td>
<td>骨</td>
<td>Cốt</td>
<td>gǔ</td>
<td>Xương</td>
</tr>
<tr>
<td>189</td>
<td>高</td>
<td>Cao</td>
<td>gāo</td>
<td>Cao</td>
</tr>
<tr>
<td>190</td>
<td>髟</td>
<td>Bưu, tiêu</td>
<td>biāo</td>
<td>Tóc dài</td>
</tr>
<tr>
<td>191</td>
<td>鬥 (斗)</td>
<td>Đấu</td>
<td>dòu</td>
<td>Đánh nhau</td>
</tr>
<tr>
<td>192</td>
<td>鬯</td>
<td>Sưởng</td>
<td>chàng</td>
<td>Ủ rượu nếp</td>
</tr>
<tr>
<td>193</td>
<td>鬲</td>
<td>Cách </td>
<td>gé</td>
<td>Nồi, chõ</td>
</tr>
<tr>
<td>194</td>
<td>鬼</td>
<td>Quỷ</td>
<td>gǔi</td>
<td>Con quỷ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 11 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>195</td>
<td>魚 (鱼)</td>
<td>Ngư</td>
<td>yú</td>
<td>Con cá</td>
</tr>
<tr>
<td>196</td>
<td>鳥(鸟)</td>
<td>Điểu</td>
<td>niǎo</td>
<td>Con chim</td>
</tr>
<tr>
<td>197</td>
<td>鹵</td>
<td>Lỗ</td>
<td>lǔ</td>
<td>Đất mặn</td>
</tr>
<tr>
<td>198</td>
<td>鹿</td>
<td>Lộc</td>
<td>lù</td>
<td>Con hươu</td>
</tr>
<tr>
<td>199</td>
<td>麥 (麦)</td>
<td>Mạch</td>
<td>mò</td>
<td>Lúa mạch</td>
</tr>
<tr>
<td>200</td>
<td>麻</td>
<td>Ma</td>
<td>má</td>
<td>Cây gai</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 12 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>201</td>
<td>黃 </td>
<td>Hoàng</td>
<td>huáng</td>
<td>Màu vàng</td>
</tr>
<tr>
<td>202</td>
<td>黍 </td>
<td>Thử</td>
<td>shǔ</td>
<td>Lúa nếp</td>
</tr>
<tr>
<td>203</td>
<td>黑 </td>
<td>Hắc</td>
<td>hēi</td>
<td>Màu đen</td>
</tr>
<tr>
<td>204</td>
<td>黹</td>
<td>Chỉ</td>
<td>zhǐ</td>
<td>May áo, khâu vá</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 13 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>205</td>
<td>黽</td>
<td>Mãnh</td>
<td>mǐn</td>
<td>Loài bò sát</td>
</tr>
<tr>
<td>206</td>
<td>鼎</td>
<td>Đỉnh</td>
<td>dǐng</td>
<td>Cái đỉnh</td>
</tr>
<tr>
<td>207</td>
<td>鼓</td>
<td>Cổ</td>
<td>gǔ</td>
<td>Cái trống</td>
</tr>
<tr>
<td>208</td>
<td>鼠 </td>
<td>Thử</td>
<td>shǔ</td>
<td>Con chuột</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 14 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>209</td>
<td>鼻 </td>
<td>tỵ </td>
<td>bí</td>
<td>cái mũi</td>
</tr>
<tr>
<td>210</td>
<td>齊 </p>
<p>(斉 , 齐)</p>
</td>
<td>tề</td>
<td>qí</td>
<td>bằng nhau</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 15 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>211</td>
<td>齒(齿, 歯 )</td>
<td>Xỉ</td>
<td>chǐ</td>
<td>Răng</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 16 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>212</td>
<td>龍(龙 ) </td>
<td>long</td>
<td>lóng</td>
<td>con rồng</td>
</tr>
<tr>
<td>213</td>
<td>龜 (亀, 龟 )</td>
<td>quy</td>
<td>guī</td>
<td>con rùa</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3><strong>Bộ thủ 17 Nét</strong></h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<td><b>STT</b></td>
<td><b>BỘ THỦ</b></td>
<td><b>TÊN BỘ THỦ</b></td>
<td><b>PHIÊN ÂM</b></td>
<td><b>Ý NGHĨA</b></td>
</tr>
<tr>
<td>214</td>
<td>龠</td>
<td>Dược</td>
<td>yuè</td>
<td>sáo ba lỗ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2><strong>Tổng hợp 50 bộ thủ trong tiếng Nhật thông dụng nhất</strong></h2>
<p>Theo thống kê của Đại học Yale (trong Dictionary of Spoken Chinese, 1966), các chữ Hán được sử dụng nhiều nhất thường thuộc <strong>50 bộ thủ trong tiếng Nhật </strong>như sau:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>1. 人 Nhân (亻) – bộ 9</p>
<p><span style="color: #333333;">2.  刀 Đao (刂) – bộ 18</span></p>
<p><span style="color: #333333;">3.  力 Lực – bộ 19</span></p>
<p><span style="color: #333333;">4. 口 Khẩu – bộ 30</span></p>
<p><span style="color: #333333;">5. 囗 Vi – bộ 31</span></p>
<p><span style="color: #333333;">6. 土 Thổ – bộ 32</span></p>
<p><span style="color: #333333;">7. 大 Đại – bộ 37</span></p>
<p><span style="color: #333333;">8. 女 Nữ – bộ 38</span></p>
<p><span style="color: #333333;">9. 宀 Miên – bộ 40</span></p>
<p><span style="color: #333333;">10. 山 Sơn – bộ 46</span></p>
<p><span style="color: #333333;">11. 巾 Cân – bộ 50</span></p>
<p><span style="color: #333333;">12. 广 Nghiễm – bộ 53</span></p>
<p><span style="color: #333333;">13. 彳 Xích – bộ 60</span></p>
<p><span style="color: #333333;">14. 心 Tâm (忄) – bộ 61</span></p>
<p><span style="color: #333333;">15. 手 Thủ (扌) – bộ 64</span></p>
<p><span style="color: #333333;">16. 攴 Phộc (攵) – bộ 66</span></p>
<p><span style="color: #333333;">17. 日 Nhật – bộ 72</span></p>
<p><span style="color: #333333;">18. 木 Mộc – bộ 75</span></p>
<p><span style="color: #333333;">19. 水 Thuỷ (氵) – bộ 85</span></p>
<p><span style="color: #333333;">20. 火 Hoả (灬) – bộ 86</span></p>
<p><span style="color: #333333;">21. 牛 Ngưu – bộ 93</span></p>
<p><span style="color: #333333;">22. 犬 Khuyển (犭) – bộ 94</span></p>
<p><span style="color: #333333;">23. 玉 Ngọc – bộ 96</span></p>
<p><span style="color: #333333;">24. 田 Điền – bộ 102</span></p>
<p><span style="color: #333333;">25. 疒 Nạch – bộ 104</span></p>
</td>
<td>26. 目 Mục – bộ 109</p>
<p><span style="color: #333333;">27. 石 Thạch – bộ 112</span></p>
<p><span style="color: #333333;">28. 禾 Hoà – bộ 115</span></p>
<p><span style="color: #333333;">29. 竹 Tqrúc – bộ 118</span></p>
<p><span style="color: #333333;">30. 米 Mễ – bộ 119</span></p>
<p><span style="color: #333333;">31. 糸 Mịch – bộ 120</span></p>
<p><span style="color: #333333;">32. 肉 Nhục (月 ) – bộ 130</span></p>
<p><span style="color: #333333;">33. 艸 Thảo (艹) – bộ 140</span></p>
<p><span style="color: #333333;">34. 虫 Trùng – bộ 142</span></p>
<p><span style="color: #333333;">35. 衣 y (衤) – bộ 145</span></p>
<p><span style="color: #333333;">36. 言Ngôn – bộ 149</span></p>
<p><span style="color: #333333;">37. 貝 Bối – bộ 154</span></p>
<p><span style="color: #333333;">38. 足 Túc – bộ 157</span></p>
<p><span style="color: #333333;">39. 車 Xa – bộ 159</span></p>
<p><span style="color: #333333;">40. 辶 Sước – bộ 162</span></p>
<p><span style="color: #333333;">41. 邑 ấp阝+ (phải) – bộ 163</span></p>
<p><span style="color: #333333;">42. 金 Kim – bộ 167</span></p>
<p><span style="color: #333333;">43. 門 Môn – bộ 169</span></p>
<p><span style="color: #333333;">44. 阜 Phụ 阝- (trái) – bộ 170</span></p>
<p><span style="color: #333333;">45. 雨 Vũ – bộ 173</span></p>
<p><span style="color: #333333;">46. 頁 Hiệt – bộ 181</span></p>
<p><span style="color: #333333;">47. 食 Thực – bộ 184</span></p>
<p><span style="color: #333333;">48. 馬 Mã – bộ 187</span></p>
<p><span style="color: #333333;">49. 魚 Ngư – bộ 195</span></p>
<p><span style="color: #333333;">50. 鳥 Điểu – bộ 196</span></p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2><strong>Tổng hợp Kanji N5</strong></h2>
<p>Dưới đây là danh sách<strong> <a href="https://kobecashop.com/tu-vung-kanji-n5.html" target="_blank" rel="noopener">tổng hợp các Kanji cấp độ N5 trong tiếng Nhật</a></strong>, thường xuất hiện trong kỳ thi JLPT N5. Danh sách bao gồm Kanji, cách đọc (On-yomi và Kun-yomi), cùng với nghĩa của từng chữ.</p>
<table class="wp-block-table" style="width: 100%; height: 7985px;">
<tbody>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>Kanji</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>Âm Hán Việt</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>Onyomi</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>Kunyomi</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>Nghĩa</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>Ví dụ</strong> <strong> </strong></td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>安</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>AN</strong></td>
<td style="height: 43px;">あん</td>
<td style="height: 43px;">やす.い</td>
<td style="height: 43px;">bình an, an toàn/ rẻ (yasu)</td>
<td style="height: 43px;">安い（やすい）：rẻ<br />
安全（あんぜん）：an toàn, bình an</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>一</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>NHẤT</strong></td>
<td style="height: 64px;">いち、いつ</td>
<td style="height: 64px;">ひと.つ</td>
<td style="height: 64px;">một (ichi)</td>
<td style="height: 64px;">一つ（ひとつ）：một cái<br />
一日（いちにち）: một ngày<br />
一人（ひとり）：một người</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>飲</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>ẨM</strong></td>
<td style="height: 64px;">いん</td>
<td style="height: 64px;">の.む</td>
<td style="height: 64px;">uống (in)</td>
<td style="height: 64px;">飲む（のむ）：uống<br />
飲食（いんしょく）：ăn uống<br />
飲み物（のみもの）：đồ uống</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>右</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>HỮU</strong></td>
<td style="height: 43px;">う、ゆう</td>
<td style="height: 43px;">みぎ</td>
<td style="height: 43px;">bên phải (migi)</td>
<td style="height: 43px;">右（みぎ）：bên phải<br />
左右（さゆう）：trái phải</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>雨</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>VŨ</strong></td>
<td style="height: 43px;">う</td>
<td style="height: 43px;">あめ</td>
<td style="height: 43px;">mưa (ame)</td>
<td style="height: 43px;">雨（あめ）：mưa<br />
梅雨（つゆ）：mùa mưa</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>駅</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>DỊCH</strong></td>
<td style="height: 43px;">えき</td>
<td style="height: 43px;">–</td>
<td style="height: 43px;">ga (eki)</td>
<td style="height: 43px;">駅（えき）：nhà ga<br />
駅員（えきいん）：nhân viên nhà ga</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>円</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>VIÊN</strong></td>
<td style="height: 43px;">えん</td>
<td style="height: 43px;">まる.い</td>
<td style="height: 43px;">đồng yên, tròn (en)</td>
<td style="height: 43px;">百円（ひゃくえん）：100 yên<br />
円い（まるい）：ôn hòa, dễ chịu</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>火</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>HỎA</strong></td>
<td style="height: 64px;">か</td>
<td style="height: 64px;">ひ</td>
<td style="height: 64px;">lửa .hỏa (hi)</td>
<td style="height: 64px;">火（ひ）：lửa<br />
火曜日（かようび）：thứ ba<br />
火事（かじ）：hỏa hoạn</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>花</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>HOA</strong></td>
<td style="height: 43px;">か</td>
<td style="height: 43px;">はな</td>
<td style="height: 43px;">hoa (hana)</td>
<td style="height: 43px;">花（はな）：hoa<br />
花粉（かふん）：phấn hoa</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>下</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>HẠ</strong></td>
<td style="height: 64px;">か、げ</td>
<td style="height: 64px;">した、さ.げる、お.ろす、 く.だる</td>
<td style="height: 64px;">dưới, phía dưới, hạ/xuống</td>
<td style="height: 64px;">下（した）：dưới, phía dưới<br />
下手（へた）：yếu, kém<br />
下着（したぎ）：quần áo lót</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>何</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>HÀ</strong></td>
<td style="height: 64px;">か</td>
<td style="height: 64px;">なに、なん</td>
<td style="height: 64px;">cái gì/cái nào</td>
<td style="height: 64px;">何（なに）：cái gì<br />
何人（なんにん）：mấy người<br />
幾何（きか）：hình học</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>会</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>HỘI</strong></td>
<td style="height: 43px;">かい、え</td>
<td style="height: 43px;">あ.う</td>
<td style="height: 43px;">gặp gỡ, hội họp</td>
<td style="height: 43px;">社会（しゃかい）：xã hội 会員（かいいん）：nhân viên công ty 会う（あう）：gặp gỡ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>外</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>NGOẠI</strong></td>
<td style="height: 64px;">がい、げ</td>
<td style="height: 64px;">そと、ほか、はず.れる、は ず.す</td>
<td style="height: 64px;">ngoài, khác, tách rời ra</td>
<td style="height: 64px;">外国人（がいこくじん）：người nước ngoài 外（そと）：bên ngoài 海外（かいがい）：nước ngoài</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>学</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>HỌC</strong></td>
<td style="height: 86px;">がく</td>
<td style="height: 86px;">まな.ぶ</td>
<td style="height: 86px;">học, khoa học, trường học</td>
<td style="height: 86px;">学ぶ（まなぶ）：học tập<br />
学生（がくせい）：học sinh<br />
学校（がっこう）：trường học<br />
学部（がくぶ）：khoa, ngành học</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>間</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>GIAN</strong></td>
<td style="height: 108px;">かん、けん</td>
<td style="height: 108px;">あいだ</td>
<td style="height: 108px;">thời gian, khoảng thời gian</td>
<td style="height: 108px;">間に（あいだに）：trong khi, trong lúc<br />
時間（じかん）：thời gian<br />
昼間（ひるま）：ban ngày, buổi giữa trưa<br />
期間（きかん）：thời kì<br />
人間（にんげん）：con người, nhân gian</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>気</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>KHÍ</strong></td>
<td style="height: 108px;">き、け</td>
<td style="height: 108px;">–</td>
<td style="height: 108px;">tinh thần,tâm trạng</td>
<td style="height: 108px;">元気（げんき）：tốt, khỏe<br />
天気（てんき）：thời tiết<br />
空気（くうき）：không khí<br />
気分（きぶん）：tâm trạng<br />
気持ち（きもち）：cảm xúc</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>九</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>CỬU</strong></td>
<td style="height: 108px;">きゅう、く</td>
<td style="height: 108px;">ここの.つ</td>
<td style="height: 108px;">chín</td>
<td style="height: 108px;">九（きゅう）：số 9<br />
九つ（ここのつ）：9 cái<br />
九月（くがつ）：tháng 9<br />
九時（くじ）：9 giờ</p>
</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>休</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>HƯU</strong></td>
<td style="height: 86px;">きゅう</td>
<td style="height: 86px;">やす.む</td>
<td style="height: 86px;">nghỉ ngơi</td>
<td style="height: 86px;">休む（やすむ）：nghỉ ngơi<br />
夏休み（なつやすみ）：nghỉ hè<br />
休憩（きゅうけい）：nghỉ giữa giờ, nghỉ giải lao<br />
休日（きゅうじつ）：ngày nghỉ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>魚</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>NGƯ</strong></td>
<td style="height: 64px;">ぎょ</td>
<td style="height: 64px;">さかな、うお</td>
<td style="height: 64px;">cá</td>
<td style="height: 64px;">魚（さかな）：cá<br />
魚油（ぎょゆ）：dầu cá<br />
金魚（きんぎょ）：cá vàng</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>金</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>KIM</strong></td>
<td style="height: 64px;">きん、こん</td>
<td style="height: 64px;">かね</td>
<td style="height: 64px;">vàng, tiền</td>
<td style="height: 64px;">お金（おかね）：tiền<br />
金曜日（きんようび）：thứ 6<br />
金色（きんいろ）：màu vàng</td>
</tr>
<tr style="height: 129px;">
<td style="height: 129px;"><strong>空</strong></td>
<td style="height: 129px;"><strong>KHÔNG</strong></td>
<td style="height: 129px;">くう</td>
<td style="height: 129px;">そら、あ.ける、あ。く、から  </td>
<td style="height: 129px;">bầu trời,trống, chỗ trống</td>
<td style="height: 129px;">空（そら）：bầu trời<br />
空港（くうこう）：sân bay, cảng hàng không<br />
空手（からて）：môn võ thuật karate<br />
空気（くうき）：không khí<br />
空く（あく）：trống (chỉ không gian) / rảnh(chỉ thời gian)</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>月</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NGUYỆT</strong></td>
<td style="height: 86px;">げつ、がつ</td>
<td style="height: 86px;">つき</td>
<td style="height: 86px;">tháng, mặt trăng</td>
<td style="height: 86px;">月（つき）：mặt trăng<br />
一月（いちがつ）：tháng một<br />
今月（こんげつ）：tháng này<br />
来月（らいげつ）：tháng sau</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>見</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>KIẾN</strong></td>
<td style="height: 86px;">けん</td>
<td style="height: 86px;">み.る、み.え る。み.せる</td>
<td style="height: 86px;">nhìn, ngắm,cho xem</td>
<td style="height: 86px;">見る（みる）：nhìn, xem<br />
意見（いけん）：ý kiến<br />
見学する（けんがくする）：tham quan học tập<br />
見せる（みせる）：cho xem</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>言</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NGÔN</strong></td>
<td style="height: 86px;">げん、ごん</td>
<td style="height: 86px;">い.う、こと  </td>
<td style="height: 86px;">từ ngữ, nói</td>
<td style="height: 86px;">言う（いう）：nói,  gọi là<br />
言葉（ことば）：lời nói, tiếng nói, từ vựng<br />
言語（げんご）：ngôn ngữ<br />
発言（はつげん）：phát ngôn</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>古</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>CỔ</strong></td>
<td style="height: 43px;">こ</td>
<td style="height: 43px;">ふる.い</td>
<td style="height: 43px;">cũ, cổ</td>
<td style="height: 43px;">古い（ふるい）；cũ, cổ<br />
古書（こしょ）：sách cổ, sách hiếm</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>五</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>NGŨ</strong></td>
<td style="height: 43px;">ご</td>
<td style="height: 43px;">いつ.つ</td>
<td style="height: 43px;">năm</td>
<td style="height: 43px;">五（ご）：số 5 五つ（いつつ）：5 cái 五千円（ごせんえん）：5000 yên</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>後</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>HẬU</strong></td>
<td style="height: 86px;">ご、こう</td>
<td style="height: 86px;">あと、おく.れる、のち</td>
<td style="height: 86px;">Sau,đằng sau,muộn</td>
<td style="height: 86px;">後（あと）：sau, đằng sau, nữa<br />
午後（ごご）：buổi chiều, sau 12 giời trưa<br />
後れる（おくれる）：muộn, quá hạn<br />
後輩（こうはい）：đàn em, hậu bối</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>午</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>NGỌ</strong></td>
<td style="height: 64px;">ご</td>
<td style="height: 64px;"> </td>
<td style="height: 64px;">trưa, chiều</td>
<td style="height: 64px;">
午後（ごご）：buổi chiều<br />
午前（ごぜん）：buổi sáng</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>語</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>NGỮ</strong></td>
<td style="height: 108px;">ご</td>
<td style="height: 108px;">かた.る、かた.らう</td>
<td style="height: 108px;">ngôn từ, nói/kể</td>
<td style="height: 108px;">語る（かたる）：kể lại, thuật lại<br />
日本語（にほんご）：tiếng nhật<br />
国語（こくご）：quốc ngữ, tiếng, môn ngữ văn ở nhật 外国語（がいこくご）：ngoại ngữ, tiếng nước ngoài  </td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>校</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>GIÁO</strong></td>
<td style="height: 108px;">こう</td>
<td style="height: 108px;"> </td>
<td style="height: 108px;">trường</td>
<td style="height: 108px;">学校（がっこう）：trường học<br />
校長（こうちょう）：hiệu trưởng<br />
小学校（しょうがっこう）：trường tiểu học<br />
中学校（ちゅうがっこう）：trường trung học  cơ sở</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>口</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>KHẨU</strong></td>
<td style="height: 86px;">こう、く</td>
<td style="height: 86px;">くち</td>
<td style="height: 86px;">miệng</td>
<td style="height: 86px;">口（くち）：miệng<br />
口語（こうご）：khẩu ngữ, văn nói<br />
甘口（あまくち）：vị ngọt, sự ngọt nào, êm dịu<br />
口紅（くちべに）：son môi</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>行</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>HÀNH</strong></td>
<td style="height: 86px;">こう</td>
<td style="height: 86px;">い.く、ゆ.く、おこな.う</td>
<td style="height: 86px;">đi, tiến hành</td>
<td style="height: 86px;">行く（いく）：đi<br />
行う（おこなう）：tổ chức<br />
旅行（りょこう）：du lịch<br />
銀行（ぎんこう）：ngân hàng</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>高</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>CAO</strong></td>
<td style="height: 108px;">こう</td>
<td style="height: 108px;">たか.い、たか. まる、たか.める</td>
<td style="height: 108px;">cao, nâng cao, đánh giá cao</td>
<td style="height: 108px;">高い（たかい）：cao, đắt<br />
高まる（たかまる）：tăng lên, lên cao<br />
高める（たかめる）：cất nhắc, nâng cao<br />
最高（さいこう）：vô đối, hay nhất, tuyệt nhất<br />
高校生（こうこうせい）：học sinh cấp 3</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>国</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>QUỐC</strong></td>
<td style="height: 86px;">こく</td>
<td style="height: 86px;">くに</td>
<td style="height: 86px;">đất nước</td>
<td style="height: 86px;">国（くに）：đất nước<br />
中国（ちゅうこく）：trung quốc<br />
韓国（かんこく）：hàn quốc<br />
国内（こくない）：trong nước, quốc nội</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>今</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>KIM</strong></td>
<td style="height: 108px;">こん、きん</td>
<td style="height: 108px;">いま</td>
<td style="height: 108px;">bây giờ</td>
<td style="height: 108px;">今（いま）：bây giờ<br />
今週（こんしゅう）：tuần này<br />
今日（きょう）：hôm nay<br />
今朝（けさ）：sáng nay<br />
今年（ことし）：năm nay</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>左</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TẢ</strong></td>
<td style="height: 64px;">さ</td>
<td style="height: 64px;">ひだり</td>
<td style="height: 64px;">bên trái</td>
<td style="height: 64px;">左（ひだり）：bên trái<br />
左右（さゆう）：trái phải<br />
左足（ひだりあし）：chân trái</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>三</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TAM</strong></td>
<td style="height: 64px;">さん</td>
<td style="height: 64px;">みっつ</td>
<td style="height: 64px;">ba, số ba</td>
<td style="height: 64px;">三（さん）：số 3<br />
三つ（みっつ）：3 cái<br />
三日（みっか）：ngày mùng 3, 3 ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>山</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>SAN</strong></td>
<td style="height: 64px;">さん</td>
<td style="height: 64px;">やま</td>
<td style="height: 64px;">núi, sơn</td>
<td style="height: 64px;">山（やま）：núi<br />
富士山（ふじさん）：núi phú sĩ<br />
登山（とざん）：sự leo núi</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>四</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>TỨ</strong></td>
<td style="height: 86px;">し</td>
<td style="height: 86px;">よっつ、よん、よ</td>
<td style="height: 86px;">số bốn</td>
<td style="height: 86px;">四（よん）：số 4<br />
四月（しがつ）：tháng tư<br />
四つ（よっつ）：4 cái, chiếc<br />
四日（よっか）：ngày mùng 4, 4 ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>子</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TỬ</strong></td>
<td style="height: 64px;">し、す</td>
<td style="height: 64px;">こ</td>
<td style="height: 64px;">trẻ con</td>
<td style="height: 64px;">子（こ）：con nhỏ, đứa trẻ<br />
子供（こども）：trẻ con<br />
太子（たいし）：thái tử</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>耳</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>NHĨ</strong></td>
<td style="height: 43px;">じ</td>
<td style="height: 43px;">みみ</td>
<td style="height: 43px;">tai</td>
<td style="height: 43px;">耳（みみ）：tai<br />
耳目（じもく）：phụ đề, mật thám, trợ thủ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>時</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>THỜI, THÌ</strong></td>
<td style="height: 64px;">じ</td>
<td style="height: 64px;">とき</td>
<td style="height: 64px;">thời gian, giờ giấc</td>
<td style="height: 64px;">時（とき）：khi, lúc, thời kì<br />
時間（じかん）：thời gian<br />
時計（とけい）：đồng hồ</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>七</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THẤT</strong></td>
<td style="height: 86px;">しち</td>
<td style="height: 86px;">なな.つ、な な、なの</td>
<td style="height: 86px;">số bảy</td>
<td style="height: 86px;">七（なな）：số 7<br />
七月（しちがつ）: tháng 7<br />
七つ（ななつ）：7 cái, chiếc<br />
七日（なのか）：ngày mùng 7, 7 ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>車</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>XA</strong></td>
<td style="height: 64px;">しゃ</td>
<td style="height: 64px;">くるま</td>
<td style="height: 64px;">ô tô, xe</td>
<td style="height: 64px;">車（くるま）：xe ô tô<br />
自転車（じてんしゃ）：xe đạp<br />
自動車（じどうしゃ）：xe ô tô</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>社</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>XÃ</strong></td>
<td style="height: 86px;">しゃ</td>
<td style="height: 86px;">やしろ</td>
<td style="height: 86px;">đền, miếu</td>
<td style="height: 86px;">会社（かいしゃ）：công ty<br />
社会（しゃかい）：xã hội<br />
社（やしろ）：đền thờ<br />
社長（しゃちょう）：giám đốc</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>手</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THỦ</strong></td>
<td style="height: 86px;">しゅ</td>
<td style="height: 86px;">て</td>
<td style="height: 86px;">tay</td>
<td style="height: 86px;">手（て）：tay<br />
空手（からて）：môn võ thuật karate<br />
歌手（かしゅ）：ca sĩ<br />
選手（せんしゅ）：tuyển thủ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>週</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>CHU</strong></td>
<td style="height: 64px;">しゅう</td>
<td style="height: 64px;"> </td>
<td style="height: 64px;">tuần</td>
<td style="height: 64px;">今週（こんしゅう）：tuần này<br />
先週（せんしゅう）：tuần trước<br />
来週（らいしゅう）：tuần sau</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>十</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>THẬP</strong></td>
<td style="height: 64px;">じゅう、じ</td>
<td style="height: 64px;">とお、と</td>
<td style="height: 64px;">mười, số mười</td>
<td style="height: 64px;">十（じゅう）：số 10<br />
十日（とおか）：10 ngày<br />
十歳（じゅうさい）：10 tuổi</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>出</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>XUẤT</strong></td>
<td style="height: 64px;">しゅつ</td>
<td style="height: 64px;">だ.す、で.る</td>
<td style="height: 64px;">xuất, rời đi, ra đi</td>
<td style="height: 64px;">出る（でる）：ra khỏi, xuất hiện<br />
出す（だす）：gửi đi, cho ra khỏi, nộp<br />
出席する（しゅっせきする）：có mặt, tham dự</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="height: 43px;"><strong>書</strong></td>
<td style="height: 43px;"><strong>THƯ</strong></td>
<td style="height: 43px;">しょ</td>
<td style="height: 43px;">か.く</td>
<td style="height: 43px;">viết</td>
<td style="height: 43px;">書く（かく）：viết 辞書（じしょ）：từ điển 図書館（としょかん）：thư viện</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>女</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NỮ</strong></td>
<td style="height: 86px;">じょ、にょう</td>
<td style="height: 86px;">おんな、め</td>
<td style="height: 86px;">Phụ nữ</td>
<td style="height: 86px;">女の人（おんなのひと）：phụ nữ<br />
女の子（おんなのこ）：bé gái<br />
女性（じょせい）：nữ sinh<br />
男女（だんじょ）：nam nữ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>小</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TIỂU</strong></td>
<td style="height: 64px;">しょう</td>
<td style="height: 64px;">ちい.さい、こ、お</td>
<td style="height: 64px;">nhỏ, bé</td>
<td style="height: 64px;">小さい（ちいさい）：nhỏ, bé<br />
小学校（しょうがっこう）：trường tiểu học<br />
小説（しょうせつ）：tiểu thuyết</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>少</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THIỂU</strong></td>
<td style="height: 86px;">しょう</td>
<td style="height: 86px;">すこ.し、すく. ない</td>
<td style="height: 86px;">một chút, một ít</td>
<td style="height: 86px;">少し（すこし）：một chút, một ít<br />
少ない（すくない）：ít, hiếm<br />
少女（しょうじょ）：thiếu nữ, cô gái<br />
少年（しょうねん）：thiếu niên</td>
</tr>
<tr style="height: 129px;">
<td style="height: 129px;"><strong>上</strong></td>
<td style="height: 129px;"><strong>THƯỢNG</strong></td>
<td style="height: 129px;">しょう、じ ょう</td>
<td style="height: 129px;">うえ、かみ、あ.げる、あ.がる</td>
<td style="height: 129px;">phía trên, thượng</td>
<td style="height: 129px;">上（うえ）: trên, phía trên<br />
上げる（あげる）：cho, tăng/ nâng lên, tăng lên/ hoàn thành<br />
上がる（あがる）：tăng lên, mọc lên, bốc lên<br />
上司（じょうし）：cấp trên, bề trên<br />
上手（じょうず）：giỏi</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>食</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THỰC</strong></td>
<td style="height: 86px;">しょく</td>
<td style="height: 86px;">た.べる、く.らう</td>
<td style="height: 86px;">ăn</td>
<td style="height: 86px;">食べる（たべる）：ăn<br />
食堂（しょくどう）：nhà ăn<br />
食らう（くらう）：bị cắn, bị đốt<br />
飲食（いんしょく）：ăn uống</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>新</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>TÂN</strong></td>
<td style="height: 108px;">しん</td>
<td style="height: 108px;">あたら.しい、あら.た、にい</td>
<td style="height: 108px;">mới</td>
<td style="height: 108px;">新しい（あたらしい）：mới mẻ<br />
新聞（しんぶん）：báo<br />
新幹線（しんかんせん）：tàu shinkansen<br />
新鮮（しんせん）：tươi, sạch, mới mẻ, hấp dẫn, trong lành</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>人</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NHÂN</strong></td>
<td style="height: 86px;">じん、にん</td>
<td style="height: 86px;">ひと</td>
<td style="height: 86px;">người</td>
<td style="height: 86px;">人間（にんげん）：loài người, nhân loại<br />
人（ひと）：người<br />
人生（じんせい）：cuộc đời, cuộc sống<br />
何人（なんにん）：bao nhiêu người?</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>水</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>THỦY</strong></td>
<td style="height: 64px;">すい</td>
<td style="height: 64px;">みず</td>
<td style="height: 64px;">nước</td>
<td style="height: 64px;">水（みず）：nước<br />
水曜日（すいようび）：thứ tư<br />
水泳（すいえい）：môn bơi lội</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>生</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>SINH</strong></td>
<td style="height: 108px;">せい、しょう</td>
<td style="height: 108px;">い.きる、う. む、は.やす、 なま、き</td>
<td style="height: 108px;">sống, sinh ra, mọc (râu), tươi sống (đồ ăn)</td>
<td style="height: 108px;">生きる（いきる）：sinh sống, tồn tại<br />
生（なま）：tươi sống<br />
人生（じんせい）: cuộc sống, cuộc đời<br />
学生（がくせい）：học sinh<br />
先生（せんせい）：thầy cô giáo viên, bác sĩ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>西</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TÂY</strong></td>
<td style="height: 64px;">せい、さい</td>
<td style="height: 64px;">にし</td>
<td style="height: 64px;">phía tây</td>
<td style="height: 64px;">西（にし）：phía tây<br />
西南（せいなん）：tây nam<br />
西方（せいほう）：hướng tây, tây phương</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>川</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>XUYÊN</strong></td>
<td style="height: 64px;">せん</td>
<td style="height: 64px;">かわ</td>
<td style="height: 64px;">sông</td>
<td style="height: 64px;">川（かわ）：con sông<br />
川口（かわぐち）：cửa sông<br />
山川（やまかわ）：núi sông</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>千</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THIÊN</strong></td>
<td style="height: 86px;">せん</td>
<td style="height: 86px;">ち</td>
<td style="height: 86px;">một ngàn</td>
<td style="height: 86px;">千円（せんえん）：một nghìn yên<br />
千鳥（ちどり）：kiểu xếp so lê<br />
千百五十円（せんひゃくごじゅうえん）： 1150 yên</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>先</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>TIÊN</strong></td>
<td style="height: 64px;">せん</td>
<td style="height: 64px;">さき</td>
<td style="height: 64px;">phía trước, trước, tương lai</td>
<td style="height: 64px;">先生（せんせい）：thầy cô giáo viên, bác sĩ<br />
先に（さきに）：trước, sớm hơn, trước tiên<br />
先週（せんしゅう）：tuần trước</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>前</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>TIỀN</strong></td>
<td style="height: 86px;">ぜん</td>
<td style="height: 86px;">まえ</td>
<td style="height: 86px;">trước, trước khi</td>
<td style="height: 86px;">前（まえ）：trước, phía trước<br />
前後（ぜんご）：trước sau,  khoảng trên dưới.., đầu cuối<br />
午前（ごぜん）：buổi sáng</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>足</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>TÚC</strong></td>
<td style="height: 108px;">そく</td>
<td style="height: 108px;">あし、た.りる、た.す</td>
<td style="height: 108px;">chân, đầy đủ, thêm vào  </td>
<td style="height: 108px;">足（あし）：chân<br />
足りる（たりる）：đủ<br />
足す（たす）：cộng, thêm vào<br />
足首（あしくび）：cổ chân<br />
満足（まんぞく）：thỏa mãn, hài lòng</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>多</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>ĐA</strong></td>
<td style="height: 64px;">た</td>
<td style="height: 64px;">おお.い</td>
<td style="height: 64px;">nhiều</td>
<td style="height: 64px;">多い（おおい）：nhiều<br />
多数（たすう）：đa số, phần lớn<br />
多少（たしょう）：ít nhiều, một chút, một ít</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>大</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>ĐẠI</strong></td>
<td style="height: 86px;">だい、たい</td>
<td style="height: 86px;">おお.きい</td>
<td style="height: 86px;">to, lớn</td>
<td style="height: 86px;">大きい（おおきい）：to, lớn<br />
大変（たいへん）：quá, rất/ mệt mỏi, vất vả<br />
大学（だいがく）：đại học<br />
大人（おとな）：người lớn, người trưởng thành</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>男</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NAM</strong></td>
<td style="height: 86px;">だん、なん</td>
<td style="height: 86px;">おとこ</td>
<td style="height: 86px;">đàn ông</td>
<td style="height: 86px;">男の人（おとこのひと）：đàn ông<br />
男の子（おとこのこ）：bé trai<br />
男性（だんせい）：nam sinh<br />
長男（ちょうなん）：trưởng nam</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>中</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>TRUNG</strong></td>
<td style="height: 108px;">ちゅう</td>
<td style="height: 108px;">なか</td>
<td style="height: 108px;">trong, bên trong</td>
<td style="height: 108px;">中（なか）：trong, bên trong<br />
中国（ちゅうこく）：trung quốc<br />
集中（しゅうちゅう）：tập trung<br />
中学校（ちゅうがっこう）：trường trung học, cấp 2</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>長</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>TRƯỜNG</strong></td>
<td style="height: 86px;">ちょう</td>
<td style="height: 86px;">なが.い</td>
<td style="height: 86px;">dài, trưởng</td>
<td style="height: 86px;">長い（ながい）：dài<br />
部長（ぶちょう）：trưởng phòng<br />
社長（しゃちょう）：giám đốc<br />
長男（ちょうなん）：trưởng nam</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>天</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>THIÊN</strong></td>
<td style="height: 64px;">てん</td>
<td style="height: 64px;">あめ、あま</td>
<td style="height: 64px;">thiên, trời</td>
<td style="height: 64px;">天気（てんき）：thời tiết<br />
天使（てんし）：thiên sứ<br />
天候（てんこう）：khí hậu</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>店</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>ĐIẾM</strong></td>
<td style="height: 108px;">てん</td>
<td style="height: 108px;">みせ</td>
<td style="height: 108px;">cửa hàng</td>
<td style="height: 108px;">店（みせ）：cửa hàng<br />
店員（てんいん）：nhân viên bán hàng<br />
店長（てんちょう）: người quản lí cửa hàng<br />
出店する（しゅってんする）：mở chi nhánh kinh doanh</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>電</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>ĐIỆN</strong></td>
<td style="height: 64px;">でん</td>
<td style="height: 64px;"> </td>
<td style="height: 64px;">điện</td>
<td style="height: 64px;">電気（でんき）：điện<br />
電子（でんし）：điện tử<br />
電話（でんわ）：điện thoại</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>土</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>THỔ</strong></td>
<td style="height: 64px;">ど、と</td>
<td style="height: 64px;">つち</td>
<td style="height: 64px;">đất, thổ</td>
<td style="height: 64px;">土（つち）：đất<br />
土曜日（どようび）：thứ bảy<br />
土日（どにち）：cuối tuần, thứ bảy chủ nhật</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>東</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>ĐÔNG</strong></td>
<td style="height: 64px;">とう</td>
<td style="height: 64px;">ひがし</td>
<td style="height: 64px;">phía đông</td>
<td style="height: 64px;">東（ひがし）：phía đông<br />
東京（とうきょう）：tokyou<br />
東南（とうなん）：đông nam</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>道</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>ĐẠO</strong></td>
<td style="height: 64px;">どう</td>
<td style="height: 64px;">みち</td>
<td style="height: 64px;">đường,con đường</td>
<td style="height: 64px;">道（みち）：con đường<br />
茶道（ちゃどう）：trà đạo<br />
道具（どうぐ）：dụng cụ</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>読</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>ĐỘC</strong></td>
<td style="height: 86px;">どく</td>
<td style="height: 86px;">よ.む</td>
<td style="height: 86px;">đọc</td>
<td style="height: 86px;">読む（よむ）：đọc<br />
読書（どくしょ）：đọc sách<br />
読解（どっかい）：đọc hiểu<br />
読み方（よみかた）：cách đọc</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>南</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>NAM</strong></td>
<td style="height: 64px;">なん</td>
<td style="height: 64px;">みなみ</td>
<td style="height: 64px;">phía nam</td>
<td style="height: 64px;">南（みなみ）：phía nam<br />
南西（なんせい）：tây nam<br />
南北（なんぼく）：nam bắ</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong>ニ</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>NHỊ</strong></td>
<td style="height: 108px;">に</td>
<td style="height: 108px;">ふた.つ</td>
<td style="height: 108px;">hai, số hai</td>
<td style="height: 108px;">二（に）：số 2<br />
二つ（ふたつ）：2 cái, chiếc<br />
二人（ふたり）：2 người<br />
二日（ふつか）：ngày mùng 2<br />
二目（ふため）：thứ 2 ( số thứ tự)</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>日</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NHẬT</strong></td>
<td style="height: 86px;">にち、じつ</td>
<td style="height: 86px;">ひ、か</td>
<td style="height: 86px;">ngày, mặt trời</td>
<td style="height: 86px;">一日（いちにち）：một ngày<br />
休日（きゅうじつ）：ngày nghỉ<br />
三日（みっか） : ngày mùng 3, 3 ngày<br />
母の日（ははのひ）：ngày của mẹ</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>入</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NHẬP</strong></td>
<td style="height: 86px;">にゅう</td>
<td style="height: 86px;">はい.る、い.れる</td>
<td style="height: 86px;">vào, điền vào, nhét vào</td>
<td style="height: 86px;">入院する（にゅういんする）：nhập viện<br />
入学（にゅうがく）：nhập học<br />
入る（はいる）：đi vào, vào<br />
入れる（いれる）：cho vào, bỏ vào, bật</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>年</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>NIÊN</strong></td>
<td style="height: 86px;">ねん</td>
<td style="height: 86px;">とし</td>
<td style="height: 86px;">năm</td>
<td style="height: 86px;">今年（ことし）：năm nay<br />
去年（きょねん）：năm ngoái<br />
百年（ひゃくねん）：100 năm<br />
毎年（まいとし）：hàng năm</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>買</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>MÃI</strong></td>
<td style="height: 64px;">ばい</td>
<td style="height: 64px;">か.う</td>
<td style="height: 64px;">mua</td>
<td style="height: 64px;">買う（かう）：mua 買い物（かいもの）：thứ cần mua, món hàng  mua được 売買（ばいばい）：sự mua bán</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>白</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>BẠCH</strong></td>
<td style="height: 86px;">はく、びゃく</td>
<td style="height: 86px;">しろ.い、しろ</td>
<td style="height: 86px;">trắng</td>
<td style="height: 86px;">白い（しろい）：màu trắng<br />
白馬（しろうま）：bạch mã<br />
白鳥（はくちょう）：thiên nga<br />
お面白い（おもしろい）：thú vị  </td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>八</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>BÁT</strong></td>
<td style="height: 86px;">はち</td>
<td style="height: 86px;">やっ.つ、や.つ、よう</td>
<td style="height: 86px;">tám, số tám</td>
<td style="height: 86px;">八（はち）：số 8<br />
八つ（やっつ）：8 cái, chiếc<br />
八日（ようか）：ngày mồng 8 , 8 ngày<br />
八百（はっぴゃく）：800</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>半</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>BÁN</strong></td>
<td style="height: 86px;">はん</td>
<td style="height: 86px;">なか.ば</td>
<td style="height: 86px;">một nửa, giữa</td>
<td style="height: 86px;">半分（はんぶん）：một nửa<br />
七時半（しちじはん）:7 rưỡi<br />
半身（はんしん）：nửa mình, bán thân<br />
半生（はんせい）：nửa đời/ tái</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>百</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>BÁCH</strong></td>
<td style="height: 86px;">ひゃく</td>
<td style="height: 86px;"> </td>
<td style="height: 86px;">một trăm</td>
<td style="height: 86px;">百（ひゃく）：100<br />
百円（やくえん）：100 yên<br />
三百（さんびゃく）：300<br />
八百（はっぴゃく）：800</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>父</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>PHỤ</strong></td>
<td style="height: 64px;">ふ</td>
<td style="height: 64px;">ちち</td>
<td style="height: 64px;">bố</td>
<td style="height: 64px;">父（ちち）：bố<br />
祖父（そふ）：ông<br />
父母（ふぼ）：bố mẹ</td>
</tr>
<tr style="height: 108px;">
<td style="height: 108px;"><strong> </strong> <strong>分</strong></td>
<td style="height: 108px;"><strong>PHÂN</strong></td>
<td style="height: 108px;">ぶん、ぶ、ふ ん</td>
<td style="height: 108px;">わ.ける、わ.かれる、わか.る</td>
<td style="height: 108px;">phần, phút, phân chia, hiểu</td>
<td style="height: 108px;">分ける（わける）：chia ra, phân, tách<br />
分かれる（わかれる）：chia tay<br />
分かる（わかる）：hiểu, biết<br />
半分（はんぶん）：một nửa<br />
気分（きぶん）：tâm trạng</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>聞</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>VĂN</strong></td>
<td style="height: 64px;">ぶん、もん</td>
<td style="height: 64px;">き.く、き.こえる</td>
<td style="height: 64px;">nghe, hỏi</td>
<td style="height: 64px;">聞く（きく）：nghe<br />
聞こえる（きこえる）：nghe được, nghe thấy<br />
新聞（しんぶん）：báo</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>母</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>MẪU</strong></td>
<td style="height: 64px;">ぼ</td>
<td style="height: 64px;">はは</td>
<td style="height: 64px;">mẹ</td>
<td style="height: 64px;">母（はは）：mẹ<br />
祖母（そぼ）：bà<br />
母の日（ははにひ）：ngày của mẹ</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>北</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>BẮC</strong></td>
<td style="height: 64px;">ほく</td>
<td style="height: 64px;">きた</td>
<td style="height: 64px;">phía bắc</td>
<td style="height: 64px;">北（きた）：phía bắc<br />
南北（なんぼく）：nam bắc<br />
北京（ぺきん）：bắc kinh</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>木</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>MỘC</strong></td>
<td style="height: 64px;">ぼく、もく</td>
<td style="height: 64px;">き、こ</td>
<td style="height: 64px;">cây, rừng</td>
<td style="height: 64px;">木（き）：cái cây<br />
木曜日（もくようび）：thứ 3<br />
木星（もくせい）：sao mộc</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>本</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>BẢN</strong></td>
<td style="height: 64px;">ほん</td>
<td style="height: 64px;">もと</td>
<td style="height: 64px;">sách, nguồn gốc</td>
<td style="height: 64px;">本（ほん）：quyển sách<br />
日本（にほん）：nhật bản<br />
本体（ほんたい）：bộ phận chính, bản thể</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>毎</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>MỖI</strong></td>
<td style="height: 86px;">まい</td>
<td style="height: 86px;"> </td>
<td style="height: 86px;">mỗi, mọi</td>
<td style="height: 86px;">毎日（まいにち）：mỗi ngày, hàng ngày<br />
毎年（まいとし）：mỗi năm, hàng năm<br />
毎週（まいしゅう）：mỗi tuần, hàng tuần<br />
毎朝（まいあさ）：mỗi sáng, hàng sáng</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>万</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>VẠN</strong></td>
<td style="height: 64px;">まん、ばん</td>
<td style="height: 64px;"> </td>
<td style="height: 64px;">vạn, mười ngàn</td>
<td style="height: 64px;">万（まん）：mười nghìn<br />
一万円（いちまんえん）：mười nghìn yên<br />
万古（ばんこ）：vĩnh viễn, vĩnh hàng</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>名</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>DANH</strong></td>
<td style="height: 64px;">めい、みょう</td>
<td style="height: 64px;">な</td>
<td style="height: 64px;">danh, tên</td>
<td style="height: 64px;">名前（なまえ）：tên<br />
有名（ゆうめい）：nổi tiếng<br />
名刺（めいし）：danh thiếp</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>目</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>MỤC</strong></td>
<td style="height: 86px;">もく</td>
<td style="height: 86px;">め</td>
<td style="height: 86px;">mắt</td>
<td style="height: 86px;">目（め）：mắt<br />
目次（もくじ）：mục lục<br />
番目（ばんめ）：số thứ tự<br />
目的（もくてき）：mục đích</td>
</tr>
<tr style="height: 64px;">
<td style="height: 64px;"><strong>友</strong></td>
<td style="height: 64px;"><strong>HỮU</strong></td>
<td style="height: 64px;">ゆう</td>
<td style="height: 64px;">とも</td>
<td style="height: 64px;">bạn</td>
<td style="height: 64px;">友人（ゆうじん）：bạn thân<br />
友達（ともだち）：bạn bè<br />
有名（ゆうめい）：nổi tiếng</td>
</tr>
<tr style="height: 129px;">
<td style="height: 129px;"><strong>来</strong></td>
<td style="height: 129px;"><strong> </strong> <strong>LAI</strong></td>
<td style="height: 129px;">らい</td>
<td style="height: 129px;">く.る、きた. る、きた.す</td>
<td style="height: 129px;">  đến, tới</td>
<td style="height: 129px;">来る（くる）：đến<br />
将来（しょうらい）：tương lai ( gần )<br />
未来（みらい）：tương lai ( xa)<br />
来年（らいねん）：năm sau<br />
来月（らいげつ）：tháng sau<br />
来週（らいしゅう）：tuần sau</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>立</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>LẬP</strong></td>
<td style="height: 86px;">りつ</td>
<td style="height: 86px;">た.つ、た.てる</td>
<td style="height: 86px;">đứng, thiết lập</td>
<td style="height: 86px;">立つ（たつ）：đứng<br />
立てる（たてる）：dựng, lập( kế hoạch)<br />
独立（どくりつ）：độc lập<br />
自立（じりつ）：tự lập</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>六</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>LỤC</strong></td>
<td style="height: 86px;">ろく</td>
<td style="height: 86px;">む.つ、むい</td>
<td style="height: 86px;">số sáu</td>
<td style="height: 86px;">六（ろく）：số 6<br />
六日（むいか）：ngày mùng 6, 6 ngày<br />
六つ（むっつ）：6 cái, chiếc<br />
六月（ろくがつ）：tháng 6</td>
</tr>
<tr style="height: 86px;">
<td style="height: 86px;"><strong>話</strong></td>
<td style="height: 86px;"><strong>THOẠI</strong></td>
<td style="height: 86px;">わ</td>
<td style="height: 86px;">はなし、はな. す</td>
<td style="height: 86px;">nói, nói chuyện, câu chuyện</td>
<td style="height: 86px;">話す（はなす）：nói chuyện<br />
話（はなし）：câu chuyện<br />
電話（でんわ）：điện thoại<br />
世話する（せわする）：chăm sóc</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tổng hợp từ vựng Kanji N5 cho người mới bắt đầu</title>
		<link>https://kobecashop.com/tu-vung-kanji-n5.html</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bích Hàn]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 01 Feb 2025 01:00:35 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Ngôn ngữ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://kobecashop.com/?p=2489</guid>

					<description><![CDATA[Trong kì thi năng lực nhật ngữ, phần từ vựng Kanji N5 là phần dễ gỡ điểm nhất. Hãy cùng Kobecashop.com tổng hợp từ vựng Kanji trong tiếng nhật sơ cấp N5. Nếu bạn muốn lấy trọn điểm Kanji trong phần thi JLPT, thì đây là bí kíp. Tổng hợp mẹo học từ vựng Kanji...]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Trong kì thi năng lực nhật ngữ, phần từ vựng Kanji N5 là phần dễ gỡ điểm nhất. Hãy cùng<strong> <a href="https://kobecashop.com/" target="_blank" rel="noopener">Kobecashop.com</a></strong> tổng hợp từ vựng Kanji trong tiếng nhật sơ cấp N5. Nếu bạn muốn lấy trọn điểm Kanji trong phần thi JLPT, thì đây là bí kíp.</p>
<h2><strong>Tổng hợp mẹo học từ vựng Kanji N5</strong></h2>
<p>Để học từ vựng hiệu quả, hãy sử dụng phương pháp flashcard. Mỗi ngày, bạn nên ôn lại các từ đã học để củng cố kiến thức. Sau một tuần, ôn lại toàn bộ từ vựng đã học trong suốt tuần đó. Khi học, đừng quên kết hợp cả việc viết và đọc to thành tiếng để ghi nhớ tốt hơn.</p>
<blockquote>
<p>Hãy dành thời gian viết từng chữ Kanji ít nhất 10 lần một ngày. Việc lặp lại nhiều lần sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.</p>
</blockquote>
<h2><strong>Tổng hợp các bước học từ vựng Kanji N5</strong></h2>
<p>Cách học từ vựng Kanji hiệu quả được chia thành 3 bước đơn giản:</p>
<ul>
<li>Bước 1: Nhìn Hiragana → Đọc nghĩa tiếng Việt.</li>
<li>Bước 2: Nhìn chữ Kanji → Đọc Hiragana và nghĩa tiếng Việt.</li>
<li>Bước 3: Nhìn nghĩa tiếng Việt → Đọc Hiragana và viết chữ Kanji ra giấy.</li>
</ul>
<p>Thực hành đều đặn theo các bước này sẽ giúp bạn ghi nhớ <strong><a href="https://kobecashop.com/bo-thu-kanji.html" target="_blank" rel="noopener">bộ thủ Kanji</a> </strong>lâu và hiệu quả hơn.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cũng có thể áp dụng cách chia nhỏ từ vựng, sử dụng hình ảnh và câu chuyện hoặc luyện tập đọc Kanji trong văn cảnh để tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng Kanji N5:</p>
<ul>
<li>Nhóm từ vựng theo chủ đề: Ví dụ, học các từ liên quan đến thiên nhiên như 山 (yama &#8211; núi), 川 (kawa &#8211; sông), 海 (umi &#8211; biển) để thấy được sự liên kết giữa các từ.</li>
<li>Sử dụng hình ảnh: Vẽ hoặc tìm các hình minh họa đơn giản để gợi nhớ ý nghĩa của từng chữ Kanji.</li>
<li>Tạo câu chuyện ngắn: Ví dụ, chữ 木 (ki &#8211; cây) giống như hình ảnh của một cái cây có thân và cành. Khi kết hợp hai chữ 木 thành 林 (hayashi &#8211; rừng nhỏ), bạn có thể tưởng tượng ra một khu rừng nhỏ với nhiều cây đứng cạnh nhau.</li>
<li>Ôn luyện thường xuyên: Sử dụng từ Kanji đã học để tạo câu đơn giản hoặc viết nhật ký hàng ngày để củng cố trí nhớ.</li>
</ul>
<h2><strong>Tổng hợp từ vựng Kanji N5 cho người mới bắt đầu</strong></h2>
<figure class="wp-block-table">
<table style="width: 84.7824%; height: 8423px;">
<tbody>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"><strong>Kanji</strong></td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;"><strong>Hiragana</strong></td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;"><strong>tiếng Việt</strong></td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">朝</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あさ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi sáng (asa)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">朝ご飯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あさごはん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bữa ăn sáng (asagohan)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あさって</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngày kia (asatte)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">足</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chân (ashi)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">明日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あした</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngày mai (ashita)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">これ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái này (kore)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">それ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái đó (sore)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あれ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái kia (are)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ここ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chỗ này (koko)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chỗ đó (soko)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あそこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chỗ kia, đằng kia (asoko)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こちら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía này (kochira)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そちら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía đó</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あちら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía kia</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">春</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はる</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa xuân</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夏</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa hạ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">秋</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa thu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">冬</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふゆ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa đông</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">頭</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あたま</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đầu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あなた</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bạn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">兄</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あに</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">anh trai ( mình)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">姉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あね</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chị gái( mình)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">アパート</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">căn hộ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">雨</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あめ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mưa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">飴</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">あめ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kẹo ( ngậm)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">家</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">池</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いけ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái ao</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">医者</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いしゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bác sĩ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">椅子</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いす</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ghế</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いちにち,ついたち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">1 ngày, ngày mồng 1</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふつか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">2 ngày, ngày mồng 2</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">三日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みっか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">3 ngày, ngày mồng 3</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">四日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">よっか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">4 ngày, ngày mồng 4</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">五日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いつか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">5 ngày, ngày mồng 5</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">六日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">むいか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">6 ngày, ngày mồng 6</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">七日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なのか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">7 ngày, ngày mồng 7</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">八日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ようか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">8 ngày, ngày mồng 8</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">九日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ここのか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">9 ngày, ngày mồng 9</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">十日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">とおか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">10 ngày, ngày mồng 10</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">五つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いつつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm cái ( đếm đồ vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">犬</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いぬ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">con chó</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いま</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bây giờ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">意味</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ý nghĩa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">妹</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いもうと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">em gái ( mình)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">入口</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いりぐち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">lối vào</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">色</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">màu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">上</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">うえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trên</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">後ろ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">うしろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đằng sau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">歌</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">うた</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bài hát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">海</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">うみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">biển</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">上着</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">うわぎ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">áo khoác</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">絵</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">え</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bức tranh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">映画</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">えいが</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phim (điện ảnh)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">映画館</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">えいがかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">rạp chiếu phim</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">英語</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">えいご</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tiếng Anh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">駅</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">えき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà ga</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">エレベーター</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thang máy</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">鉛筆</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">えんぴつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bút chì</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">大勢</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おおぜい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhiều ( người)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お母さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おかあさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mẹ ( khi nói về mẹ người khác)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お菓子</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おかし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bánh, kẹo</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お金</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おかね</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tiền</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">奥さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おくさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vợ ( khi nói về vợ người khác)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お酒</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おさけ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">rượu,</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お皿</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おさら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái đĩa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おじいさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ông ( nội, ngoại), ông già</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おじさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chú, bác ( người đàn ông trung niên)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お茶</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おちゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trà</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お手洗い</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おてあらい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà vệ sinh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お父さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おとうさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bố( dùng để nói về bố người khác)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">弟</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おとうと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">em trai ( mình)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">男</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おとこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nam giới, con trai</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">男の子</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おとこのこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bé trai</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一昨日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おととい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hôm kia</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一昨年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おととし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm kia</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">大人</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おとな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">người lớn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おなか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bụng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">同じ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おなじ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giống nhau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お兄さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おにいさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">anh trai( người khác)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お姉さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おねえさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chị gái( người khác)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おばあさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bà ( nội, ngoại), bà già</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おばさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cô, dì</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お風呂</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おふろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bồn tắm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">お弁当</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おべんとう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cơm hộp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おまわりさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cảnh sát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">音楽</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おんがく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">âm nhạc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">女の子</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">おんなのこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bé gái</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">外国</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">がいこく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nước ngoài</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">外国人</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">がいこくじん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">người nước ngoài</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">会社</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かいしゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">công ty</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">階段</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かいだん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cầu thang</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">買い物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かいもの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mua sắm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かぎ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chìa khóa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">学生</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">がくせい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">học sinh, sinh viên</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">傘</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かさ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái ô</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">風</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かぜ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">gió</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">風邪</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かぜ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cảm, cúm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">家族</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かぞく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Gia đình</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 43px;">方</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 43px;">かた</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 43px;">vị, người ( cách nói lịch sự của　人） , cách (làm việc gì đó)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">学校</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">がっこう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trường học</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">カップ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cốc ( có tay cầm)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">コップ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cốc ( không quai)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">家庭</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かてい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">gia đình</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">角</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かど</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">góc ( bàn,cua, quẹo)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かばん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cặp, túi sách</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">花瓶</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かびん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bình hoa, lọ hoa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">紙</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giấy</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">カメラ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">máy ảnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">火曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thứ ba</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">カレー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cà ri</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">カレンダー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tờ lịch</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">川</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かわ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sông</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">漢字</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">かんじ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chữ hán</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">木</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">き</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cây, gỗ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">黄色</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きいろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">màu vàng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">北</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きた</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía Bắc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ギター</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Guitar</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">喫茶店</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きっさてん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">quán giải khát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">切手</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きって</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tem</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">切符</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きっぷ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vé (tàu, xe)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">昨日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きのう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Hôm qua</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">牛肉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぎゅうにく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thịt bò</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">牛乳</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぎゅうにゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sữa( bò)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きょう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hôm nay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">教室</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きょうしつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phòng học, lớp học</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">兄弟</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きょうだい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">anh chị em</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">去年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きょねん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm ngoái</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">キロ/キログラム</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kg</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">キロ/キロメートル</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">km</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">銀行</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぎんこう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngân hàng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">金曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">きんようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thứ sáu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">薬</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くすり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thuốc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">果物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くだもの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hoa quả, trái cây</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">口</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">miệng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">靴</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giày dép</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">靴下</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くつした</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái tất</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">国</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くに</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đất nước</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">曇り</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くもり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">có mây, nhiều mây</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">クラス</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">lớp học</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">グラム</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">gram</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">車</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くるま</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xe hơi, xe</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">黒</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">くろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đen, màu đen</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">警官</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">けいかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cảnh sát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今朝</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">けさ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sáng nay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">結婚</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">けっこん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kết hôn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">月曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">げつようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thứ hai</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">玄関</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">げんかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">lối đi vào</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">公園</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こうえん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">công viên</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">交差点</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こうさてん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngã tư</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">紅茶</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こうちゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trà đen</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">交番</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こうばん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bốt, trạm cảnh sát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">声</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tiếng, giọng nói</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">コート</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">áo khoác</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">コーヒー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cà phê</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">午後</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ごご</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi chiều</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">九つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ここのつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">9 cái ( vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">午前</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ごぜん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi sáng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こっち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía này ( cách nói ngắn gọn của こちら）</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">コップ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Cốc ( không quai)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ことし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm nay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">言葉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ことば</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">từ, từ vựng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">子供</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こども</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trẻ em, con cái</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">御飯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ごはん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cơm, bữa ăn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">これ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái này</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今月</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こんげつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tháng này</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今週</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こんしゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tuần này</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こんな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">như thế này</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">今晩</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">こんばん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tối nay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">財布</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さいふ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái ví</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">魚</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さかな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cá</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">作文</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さくぶん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">làm văn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">雑誌</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ざっし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tạp chí</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">砂糖</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さとう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đường</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">再来年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さらいねん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm sau nữa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">三</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">さん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ba</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">四</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">し / よん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bốn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">塩</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しお</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">muối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">時間</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thời gian</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">仕事</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しごと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">công việc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">辞書</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じしょ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">từ điển</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">下</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">した</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">dưới</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">七</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しち / なな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bảy</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">質問</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しつもん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">câu hỏi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">自転車</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じてんしゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xe đạp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">自動車</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じどうしゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ô tô, xe hơi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">自分</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じぶん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bản thân, tự mình</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">写真</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しゃしん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ảnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">シャツ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">áo sơ mi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">シャワー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vòi hoa sen</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">十</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mười</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">授業</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">じゅぎょう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giờ học</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">宿題</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しゅくだい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bài tập về nhà</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しょうゆ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xì dầu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">食堂</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しょくどう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phòng ăn, nhà ăn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">新聞</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">しんぶん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">báo</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">水曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">すいようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thứ tư</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">スカート</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">váy ngắn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ストーブ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">lò sưởi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">スプーン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái thìa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">スポーツ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thể thao</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ズボン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">quần</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">背</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">lưng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">生徒</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せいと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">học sinh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">セーター</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">áo len</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せっけん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xà bông</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ゼロ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">số 0</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">千</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nghìn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">先月</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せんげつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tháng trước</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">先週</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せんしゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tuần trước</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">先生</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せんせい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giáo viên, bác sĩ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">洗濯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">せんたく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">việc giặt giũ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">掃除</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そうじ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">dọn dẹp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chỗ đó</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そちら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía đó</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そっち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía đó ( thể thông thường của そちら)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">外</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngoài</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そば</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">gần, bên cạnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">空</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">そら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bầu trời</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">それ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái đó</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">大学</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">だいがく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đại học</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">大使館</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">たいしかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đại sứ quán</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">台所</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">だいどころ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà bếp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">タクシー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xe taxi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">建物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">たてもの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tòa nhà</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">食べ物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">たべもの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đồ ăn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">卵</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">たまご</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trứng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">誕生日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">たんじょうび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sinh nhật</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">地下鉄</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ちかてつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tàu điện ngầm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">地図</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ちず</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bản đồ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">茶色</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ちゃいろ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">màu nâu( màu trà)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ちゃわん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái bát</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ついたち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngày mồng 1</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">机</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">つくえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bàn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">手</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">て</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">テーブル</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái bàn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">テープレコーダー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">máy ghi âm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">手紙</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">てがみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thư</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">出口</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">でぐち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cửa ra, lối ra</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">テスト</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kiểm tra</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">デパート</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cửa hàng bách hóa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">テレビ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Tivi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">天気</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">てんき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thời tiết</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">電気</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">でんき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">điện, đèn điện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">電車</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">でんしゃ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tàu điện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">電話</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">でんわ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">điện thoại</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">戸</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">と</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Cửa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ドア</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Cửa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">トイレ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà vệ sinh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">所</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ところ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nơi, chỗ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">とし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">図書館</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">としょかん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thư viện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">動物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">どうぶつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">động vật</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">時々</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ときどき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thỉnh thoảng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">時計</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">とけい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đồng hồ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">隣</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">となり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bên cạnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">友達</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ともだち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bạn bè</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">土曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">どようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thứ bảy</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">鳥</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">とり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">con chim</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">とり肉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">とりにく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thịt gà</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ナイフ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">dao</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">中</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trong</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夏</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa hè</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夏休み</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なつやすみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kỳ nghỉ hè</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">七つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ななつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bảy cái ( đếm vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">名前</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">なまえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tên</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">に</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hai</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">肉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">にく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thịt</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">西</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">にし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía Tây</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">日曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">にちようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Chủ Nhật</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">荷物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">にもつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hành lý, đồ đạc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ニュース</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tin tức</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">庭</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">にわ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vườn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ネクタイ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cà vạt, cà vạt</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">猫</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ねこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mèo</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">飲み物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">のみもの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đồ uống</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">歯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">は</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">răng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">パーティー</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tiệc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">灰皿</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はいざら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">gạt tàn thuốc</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">葉書</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はがき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bưu thiếp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">箱</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái hộp</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">橋</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cầu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">箸</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đũa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">バス</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">xe buýt</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">バター</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bơ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二十歳</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はたち,にじゅっさい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">20 tuổi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">八</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tám</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二十日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はつか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ngày 20, 20 ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">花</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hoa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">鼻</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mũi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">話</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はなし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">câu chuyện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">春</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はる</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa xuân</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">半</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một nửa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">晩</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ばん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi tối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">パン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bánh mì</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ハンカチ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">khăn tay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">番号</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ばんごう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">số</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">晩御飯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ばんごはん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bữa ăn tối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">半分</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">はんぶん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một nửa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">東</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひがし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía Đông</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">飛行機</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひこうき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">máy bay</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">左</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひだり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía bên tay trái</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">人</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひと</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">người</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひとつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một cái ( đếm vật nói chung )</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一月</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">いちがつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tháng 1</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">一人</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひとり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một người</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">百</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひゃく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trăm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">病院</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">びょういん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bệnh viện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">病気</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">びょうき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bệnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">昼</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひる</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi trưa, ban ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">昼ご飯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ひるごはん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ăn trưa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">フィルム</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cuộn phim</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">封筒</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふうとう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phong bì</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">プール</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hồ bơi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">フォーク</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">dĩa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">服</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">quần áo</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふたつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hai cái ( đếm vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">豚肉</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぶたにく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thịt lợn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二人</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふたり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hai người</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">二日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふつか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hai ngày, ngày mồng 2</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">冬</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ふゆ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mùa đông</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">文章</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぶんしょう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">câu văn, đoạn văn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ページ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trang</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ベッド</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cái giường</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ペット</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thú cưng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">部屋</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">へや</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">căn phòng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">辺</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">へん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">khu vực</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ペン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bút</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">帽子</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ぼうし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mũ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ボールペン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bút bi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ポケット</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">túi ( áo, quần)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ボタン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nút</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ホテル</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">khách sạn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">本</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ほん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cuốn sách</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">本棚</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ほんだな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">giá sách</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">本当</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ほんとう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sự thật</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎朝</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいあさ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi buổi sáng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎月</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいげつ/まいつき</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi tháng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎週</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいしゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi tuần</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいにち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi ngày</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいねん/まいとし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi năm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">毎晩</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まいばん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mỗi tối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">前</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まえ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">trước</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">町</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">thị xã, thành phố</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">窓</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まど</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cửa sổ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">万</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vạn ( mười nghìn)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">万年筆</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">まんねんひつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bút mực</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">右</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みぎ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bên phải</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">水</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みず</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nước</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">店</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みせ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cửa hàng, cửa tiệm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">道</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みち</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đường phố</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">三つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みっつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">ba cái ( đếm đồ vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">緑</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みどり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">màu xanh lá cây</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">皆さん</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みなさん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tất cả mọi người</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">南</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みなみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía Nam</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">耳</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tai</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">みんな</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tất cả</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">向こう</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">むこう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">phía bên kia</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">六つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">むっつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sáu cái ( đếm đồ vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">村</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">むら</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">làng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">目</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">め</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mắt</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">メートル</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">mét</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">眼鏡</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">めがね</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">kính</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">もう一度</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">もういちど</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">một lần nữa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">木曜日</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">もくようび</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Thứ năm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">物</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">もの</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đồ vật</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">門</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">もん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cổng, cửa</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">問題</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">もんだい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">vấn đề</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">八百屋</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">やおや</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">cửa hàng rau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">野菜</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">やさい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">rau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">休み</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">やすみ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nghỉ, nghỉ ngơi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">八つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">やっつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tám cái( đếm vật nói chung)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">山</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">やま</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">núi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夕方</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ゆうがた</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">chiều tối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夕飯</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ゆうはん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bữa ăn tối</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">郵便局</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ゆうびんきょく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bưu điện</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ゆうべ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">đêm qua</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">洋服</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ようふく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">quần áo kiểu phương Tây</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">横</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">よこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bên cạnh, bên, chiều rộng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">四つ</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">よっつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bốn cái ( đếm đồ vật nói chung )</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">夜</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">よる</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">buổi tối, ban đêm</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">来月</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">らいげつ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tháng sau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">来週</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">らいしゅう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tuần sau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">来年</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">らいねん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">năm sau</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ラジオ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">radio</td>
</tr>
<tr style="height: 43px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 43px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 43px;">ラジカセ / ラジオカセット</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 43px;">đài cassette</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">留学生</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">りゅうがくせい</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">du học sinh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">両親</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">りょうしん</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">bố mẹ</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">料理</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">りょうり</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nấu ăn, món ăn</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">旅行</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">りょこう</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">du lịch</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">          ゼロ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">số 0</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">冷蔵庫</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">れいぞうこ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tủ lạnh</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">レストラン</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">nhà hàng</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">廊下</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ろうか</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">hành lang</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">六</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ろく</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">sáu</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;"> </td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">ワイシャツ</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">áo sơ mi</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">私</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">わたくし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">tôi( khiêm nhường ngữ)</td>
</tr>
<tr style="height: 21px;">
<td style="width: 9.79463%; height: 21px;">私</td>
<td style="width: 27.4882%; height: 21px;">わたし</td>
<td style="width: 61.2954%; height: 21px;">Tôi</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</figure>
<h2 id="h-ii-ng-t-ti-ng-nh-t-n5" class="wp-block-heading ftwp-heading"><strong>Động từ tiếng Nhật N5</strong></h2>
<figure class="wp-block-table">
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Kanji</strong></td>
<td><strong>Hiragana</strong></td>
<td><strong>Tiếng Việt</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>会う</td>
<td>あう</td>
<td>gặp mặt</td>
</tr>
<tr>
<td>開く</td>
<td>あく</td>
<td>mở ( tự động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>開ける</td>
<td>あける</td>
<td>mở (tha động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>上げる</td>
<td>あげる</td>
<td>nâng lên, tăng lên</td>
</tr>
<tr>
<td>遊ぶ</td>
<td>あそぶ</td>
<td>chơi</td>
</tr>
<tr>
<td>浴びる</td>
<td>あびる</td>
<td>tắm ( vòi hoa sen)</td>
</tr>
<tr>
<td>洗う</td>
<td>あらう</td>
<td>rửa</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>ある</td>
<td>có ( dùng cho đồ vật, vật vô tri vô giác)</td>
</tr>
<tr>
<td>歩く</td>
<td>あるく</td>
<td>đi bộ</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いる</td>
<td>có  (được sử dụng cho người và động vật)</td>
</tr>
<tr>
<td>要る</td>
<td>いる</td>
<td>cần</td>
</tr>
<tr>
<td>入れる</td>
<td>いれる</td>
<td>cho vào, đưa vào</td>
</tr>
<tr>
<td>歌う</td>
<td>うたう</td>
<td>hát</td>
</tr>
<tr>
<td>生まれる</td>
<td>うまれる</td>
<td>được sinh ra</td>
</tr>
<tr>
<td>売る</td>
<td>うる</td>
<td>bán</td>
</tr>
<tr>
<td>教える</td>
<td>おしえる</td>
<td>dạy, chỉ cho biết</td>
</tr>
<tr>
<td>覚える</td>
<td>おぼえる</td>
<td>nhớ</td>
</tr>
<tr>
<td>降りる</td>
<td>おりる</td>
<td>xuống</td>
</tr>
<tr>
<td>終る</td>
<td>おわる</td>
<td>kết thúc</td>
</tr>
<tr>
<td>買う</td>
<td>かう</td>
<td>mua</td>
</tr>
<tr>
<td>返す</td>
<td>かえす</td>
<td>trả lại</td>
</tr>
<tr>
<td>帰る</td>
<td>かえる</td>
<td>về</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>かかる</td>
<td>mất, tốn( thời gian, tiền bạc…)</td>
</tr>
<tr>
<td>書く</td>
<td>かく</td>
<td>viết</td>
</tr>
<tr>
<td>貸す</td>
<td>かす</td>
<td>cho vay, cho mượn</td>
</tr>
<tr>
<td>借りる</td>
<td>かりる</td>
<td>vay, mượn</td>
</tr>
<tr>
<td>消える</td>
<td>きえる</td>
<td>biến mất, tắt ( điện)</td>
</tr>
<tr>
<td>聞く</td>
<td>きく</td>
<td>nghe, hỏi</td>
</tr>
<tr>
<td>切る</td>
<td>きる</td>
<td>cắt</td>
</tr>
<tr>
<td>着る</td>
<td>きる</td>
<td>mặc( đưa từ trên xuống như áo…)</td>
</tr>
<tr>
<td>曇る</td>
<td>くもる</td>
<td>có mây, nhiều mây</td>
</tr>
<tr>
<td>来る</td>
<td>くる</td>
<td>đến</td>
</tr>
<tr>
<td>答える</td>
<td>こたえる</td>
<td>trả lời</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>コピーする</td>
<td>copy, sao chép</td>
</tr>
<tr>
<td>困る</td>
<td>こまる</td>
<td>bối rối, khó khăn, rắc rối</td>
</tr>
<tr>
<td>散歩</td>
<td>さんぽする</td>
<td>đi dạo</td>
</tr>
<tr>
<td>閉まる</td>
<td>しまる</td>
<td>đóng ( tự động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>閉める</td>
<td>しめる</td>
<td>đóng ( tha động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>知る</td>
<td>しる</td>
<td>biết</td>
</tr>
<tr>
<td>吸う</td>
<td>すう</td>
<td>hút</td>
</tr>
<tr>
<td>住む</td>
<td>すむ</td>
<td>sống</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>する</td>
<td>làm, chơi, tổ chức…</td>
</tr>
<tr>
<td>座る</td>
<td>すわる</td>
<td>ngồi</td>
</tr>
<tr>
<td>掃除する</td>
<td>そうじする</td>
<td>dọn dẹp</td>
</tr>
<tr>
<td>出す</td>
<td>だす</td>
<td>lấy ra, nộp, gửi (thư)</td>
</tr>
<tr>
<td>立つ</td>
<td>たつ</td>
<td>đứng</td>
</tr>
<tr>
<td>頼む</td>
<td>たのむ</td>
<td>nhờ</td>
</tr>
<tr>
<td>食べる</td>
<td>たべる</td>
<td>ăn</td>
</tr>
<tr>
<td>使う</td>
<td>つかう</td>
<td>sử dụng</td>
</tr>
<tr>
<td>疲れる</td>
<td>つかれる</td>
<td>mệt mỏi</td>
</tr>
<tr>
<td>着く</td>
<td>つく</td>
<td>đến</td>
</tr>
<tr>
<td>作る</td>
<td>つくる</td>
<td>làm, chế tạo, nấu ăn</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>つける</td>
<td>bật</td>
</tr>
<tr>
<td>勤める</td>
<td>つとめる</td>
<td>làm việc</td>
</tr>
<tr>
<td>出かける</td>
<td>でかける</td>
<td>đi ra ngoài</td>
</tr>
<tr>
<td>出る</td>
<td>でる</td>
<td>ra, rời khỏi, xuất hiện</td>
</tr>
<tr>
<td>飛ぶ</td>
<td>とぶ</td>
<td>bay, nhảy</td>
</tr>
<tr>
<td>止まる</td>
<td>とまる</td>
<td>dừng lại ( tự động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>止める</td>
<td>とめる</td>
<td>đỗ, đậu ( xe, đài..) ( Tha động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>取る</td>
<td>とる</td>
<td>lấy ( muối…)</td>
</tr>
<tr>
<td>撮る</td>
<td>とる</td>
<td>chụp ảnh hoặc quay phim</td>
</tr>
<tr>
<td>鳴く</td>
<td>なく</td>
<td>kêu , hót</td>
</tr>
<tr>
<td>無くす</td>
<td>なくす</td>
<td>làm mất, đánh mất</td>
</tr>
<tr>
<td>習う</td>
<td>ならう</td>
<td>học</td>
</tr>
<tr>
<td>並ぶ</td>
<td>ならぶ</td>
<td>xếp hàng, ngang bằng</td>
</tr>
<tr>
<td>並べる</td>
<td>ならべる</td>
<td>sắp xếp, bố trí</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>なる</td>
<td>trở nên, trở thành</td>
</tr>
<tr>
<td>脱ぐ</td>
<td>ぬぐ</td>
<td>cởi</td>
</tr>
<tr>
<td>寝る</td>
<td>ねる</td>
<td>đi ngủ, ngủ</td>
</tr>
<tr>
<td>登る</td>
<td>のぼる</td>
<td>leo lên</td>
</tr>
<tr>
<td>飲む</td>
<td>のむ</td>
<td>uống</td>
</tr>
<tr>
<td>乗る</td>
<td>のる</td>
<td>lên ( tàu, xe…) cưỡi ngựa</td>
</tr>
<tr>
<td>入る</td>
<td>はいる</td>
<td>vào, đi vào</td>
</tr>
<tr>
<td>履く</td>
<td>はく</td>
<td>mặc, đi ( từ dưới lên)</td>
</tr>
<tr>
<td>始まる</td>
<td>はじまる</td>
<td>được bắt đầu ( tự động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>始める</td>
<td>はじめる</td>
<td>bắt đầu( tha động từ)</td>
</tr>
<tr>
<td>走る</td>
<td>はしる</td>
<td>chạy</td>
</tr>
<tr>
<td>働く</td>
<td>はたらく</td>
<td>làm việc</td>
</tr>
<tr>
<td>話す</td>
<td>はなす</td>
<td>nói chuyện</td>
</tr>
<tr>
<td>貼る</td>
<td>はる</td>
<td>dán</td>
</tr>
<tr>
<td>晴れる</td>
<td>はれる</td>
<td>có nắng, thời tiết đẹp</td>
</tr>
<tr>
<td>引く</td>
<td>ひく</td>
<td>kéo</td>
</tr>
<tr>
<td>弾く</td>
<td>ひく</td>
<td>chơi ( nhạc cụ)</td>
</tr>
<tr>
<td>吹く</td>
<td>ふく</td>
<td>thổi</td>
</tr>
<tr>
<td>降る</td>
<td>ふる</td>
<td>rơi (mưa, tuyết)</td>
</tr>
<tr>
<td>勉強する</td>
<td>べんきょうする</td>
<td>học</td>
</tr>
<tr>
<td>曲る</td>
<td>まがる</td>
<td>rẽ, cong</td>
</tr>
<tr>
<td>待つ</td>
<td>まつ</td>
<td>chờ đợi</td>
</tr>
<tr>
<td>右</td>
<td>みぎ</td>
<td>bên phải</td>
</tr>
<tr>
<td>見せる</td>
<td>みせる</td>
<td>cho xem</td>
</tr>
<tr>
<td>見る</td>
<td>みる</td>
<td>xem, nhìn, trông</td>
</tr>
<tr>
<td>持つ</td>
<td>もつ</td>
<td>mang, cầm</td>
</tr>
<tr>
<td>休む</td>
<td>やすむ</td>
<td>nghỉ, nghỉ ngơi</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>やる</td>
<td>làm</td>
</tr>
<tr>
<td>呼ぶ</td>
<td>よぶ</td>
<td>gọi</td>
</tr>
<tr>
<td>読む</td>
<td>よむ</td>
<td>đọc</td>
</tr>
<tr>
<td>練習</td>
<td>れんしゅうする</td>
<td>thực hành, luyện tập</td>
</tr>
<tr>
<td>分かる</td>
<td>わかる</td>
<td>hiểu, nắm được</td>
</tr>
<tr>
<td>忘れる</td>
<td>わすれる</td>
<td>quên</td>
</tr>
<tr>
<td>渡す</td>
<td>わたす</td>
<td>đưa cho</td>
</tr>
<tr>
<td>渡る</td>
<td>わたる</td>
<td>đi qua, băng qua</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</figure>
<h2 id="h-iii-t-nh-t-u-i" class="wp-block-heading ftwp-heading"><strong>Tính từ đuôi い</strong></h2>
<figure class="wp-block-table">
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Kanji</strong></td>
<td><strong>Hiragana</strong></td>
<td><strong>tiếng Việt</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>青い</td>
<td>あおい</td>
<td>xanh da trời</td>
</tr>
<tr>
<td>赤い</td>
<td>あかい</td>
<td>màu đỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>明い</td>
<td>あかるい</td>
<td>sáng, tươi sáng, vui vẻ, sáng sủa</td>
</tr>
<tr>
<td>暖かい</td>
<td>あたたかい</td>
<td>ấm áp</td>
</tr>
<tr>
<td>新しい</td>
<td>あたらしい</td>
<td>mới</td>
</tr>
<tr>
<td>暑い</td>
<td>あつい</td>
<td>nóng( thời tiết)</td>
</tr>
<tr>
<td>熱い</td>
<td>あつい</td>
<td>nóng ( khi chạm vào)</td>
</tr>
<tr>
<td>厚い</td>
<td>あつい</td>
<td>dày</td>
</tr>
<tr>
<td>危ない</td>
<td>あぶない</td>
<td>nguy hiểm</td>
</tr>
<tr>
<td>甘い</td>
<td>あまい</td>
<td>ngọt,ngọt ngào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いい/よい</td>
<td>tốt</td>
</tr>
<tr>
<td>忙しい</td>
<td>いそがしい</td>
<td>bận rộn</td>
</tr>
<tr>
<td>痛い</td>
<td>いたい</td>
<td>đau</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>うるさい</td>
<td>ồn ào, gây phiền nhiễu</td>
</tr>
<tr>
<td>美味しい</td>
<td>おいしい</td>
<td>ngon</td>
</tr>
<tr>
<td>多い</td>
<td>おおい</td>
<td>nhiều</td>
</tr>
<tr>
<td>大きい</td>
<td>おおきい</td>
<td>to, lớn</td>
</tr>
<tr>
<td>遅い</td>
<td>おそい</td>
<td>muộn, chậm</td>
</tr>
<tr>
<td>重い</td>
<td>おもい</td>
<td>nặng</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>おもしろい</td>
<td>thú vị</td>
</tr>
<tr>
<td>辛い</td>
<td>からい</td>
<td>cay</td>
</tr>
<tr>
<td>軽い</td>
<td>かるい</td>
<td>nhẹ</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>かわいい</td>
<td>dễ thương</td>
</tr>
<tr>
<td>黄色い</td>
<td>きいろい</td>
<td>màu vàng</td>
</tr>
<tr>
<td>汚い</td>
<td>きたない</td>
<td>bẩn</td>
</tr>
<tr>
<td>暗い</td>
<td>くらい</td>
<td>tối</td>
</tr>
<tr>
<td>寒い</td>
<td>さむい</td>
<td>lạnh</td>
</tr>
<tr>
<td>白い</td>
<td>しろい</td>
<td>trắng</td>
</tr>
<tr>
<td>少ない</td>
<td>すくない</td>
<td>một chút, một ít</td>
</tr>
<tr>
<td>涼しい</td>
<td>すずしい</td>
<td>mát</td>
</tr>
<tr>
<td>狭い</td>
<td>せまい</td>
<td>hẹp</td>
</tr>
<tr>
<td>楽しい</td>
<td>たのしい</td>
<td>vui</td>
</tr>
<tr>
<td>小さい</td>
<td>ちいさい</td>
<td>nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>近い</td>
<td>ちかい</td>
<td>gần</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>つまらない</td>
<td>nhàm chán</td>
</tr>
<tr>
<td>冷たい</td>
<td>つめたい</td>
<td>lạnh,buốt ( khi chạm vào)</td>
</tr>
<tr>
<td>遠い</td>
<td>とおい</td>
<td>xa</td>
</tr>
<tr>
<td>長い</td>
<td>ながい</td>
<td>dài</td>
</tr>
<tr>
<td>早い</td>
<td>はやい</td>
<td>sớm</td>
</tr>
<tr>
<td>速い</td>
<td>はやい</td>
<td>nhanh chóng</td>
</tr>
<tr>
<td>広い</td>
<td>ひろい</td>
<td>rộng rãi, rộng</td>
</tr>
<tr>
<td>太い</td>
<td>ふとい</td>
<td>béo</td>
</tr>
<tr>
<td>古い</td>
<td>ふるい</td>
<td>cũ ( không dùng cho người)</td>
</tr>
<tr>
<td>欲しい</td>
<td>ほしい</td>
<td>muốn</td>
</tr>
<tr>
<td>細い</td>
<td>ほそい</td>
<td>gầy, hẹp, thon</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>まずい</td>
<td>dở ( món ăn), không ổn rồi</td>
</tr>
<tr>
<td>丸い</td>
<td>まるい</td>
<td>tròn,</td>
</tr>
<tr>
<td>短い</td>
<td>みじかい</td>
<td>ngắn</td>
</tr>
<tr>
<td>難しい</td>
<td>むずかしい</td>
<td>khó</td>
</tr>
<tr>
<td>安い</td>
<td>やすい</td>
<td>giá rẻ</td>
</tr>
<tr>
<td>弱い</td>
<td>よわい</td>
<td>yếu</td>
</tr>
<tr>
<td>強い</td>
<td>つよい</td>
<td>mạnh</td>
</tr>
<tr>
<td>若い</td>
<td>わかい</td>
<td>trẻ</td>
</tr>
<tr>
<td>悪い</td>
<td>わるい</td>
<td>xấu</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</figure>
<h2 id="h-iv-t-nh-t-u-i" class="wp-block-heading ftwp-heading"><strong>Tính từ đuôi な</strong></h2>
<figure class="wp-block-table">
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Kanji</strong></td>
<td><strong>Hiragana</strong></td>
<td><strong>tiếng Việt</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>嫌</td>
<td>いや</td>
<td>Chán, ghét, khó chịu</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いろいろ</td>
<td>Nhiều, đa dạng</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>すてき</td>
<td>Đẹp, hay</td>
</tr>
<tr>
<td>嫌い</td>
<td>きらい</td>
<td>ghét, không thích</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>きれい</td>
<td>đẹp, sạch sẽ</td>
</tr>
<tr>
<td>結構</td>
<td>けっこう</td>
<td>đủ</td>
</tr>
<tr>
<td>元気</td>
<td>げんき</td>
<td>khỏe mạnh</td>
</tr>
<tr>
<td>静か</td>
<td>しずか</td>
<td>yên tĩnh</td>
</tr>
<tr>
<td>上手</td>
<td>じょうず</td>
<td>giỏi, khéo</td>
</tr>
<tr>
<td>丈夫</td>
<td>じょうぶ</td>
<td>chắc, bền</td>
</tr>
<tr>
<td>好き</td>
<td>すき</td>
<td>thích</td>
</tr>
<tr>
<td>大丈夫</td>
<td>だいじょうぶ</td>
<td>không sao, không vấn đề gì</td>
</tr>
<tr>
<td>大好き</td>
<td>だいすき</td>
<td>rất thích</td>
</tr>
<tr>
<td>大切</td>
<td>たいせつ</td>
<td>quan trọng, quý giá</td>
</tr>
<tr>
<td>大変</td>
<td>たいへん</td>
<td>khó khăn, vất vả</td>
</tr>
<tr>
<td>小さな</td>
<td>ちいさな</td>
<td>Nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>賑やか</td>
<td>にぎやか</td>
<td>náo nhiệt</td>
</tr>
<tr>
<td>暇</td>
<td>ひま</td>
<td>rảnh rỗi</td>
</tr>
<tr>
<td>便利</td>
<td>べんり</td>
<td>tiện lợi</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>りっぱ</td>
<td>lộng lẫy, tuyệt vời</td>
</tr>
<tr>
<td>不便</td>
<td>          ふべん</td>
<td>Bất tiện</td>
</tr>
<tr>
<td>簡単</td>
<td>かんたん</td>
<td>Đơn giản</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</figure>
<h2 id="h-v-c-c-lo-i-t-kh-c-ph-t-tr-ng-t-li-n-t" class="wp-block-heading ftwp-heading"><strong>Các loại từ khác ( phó từ, trạng từ, liên từ….)</strong></h2>
<figure class="wp-block-table">
<table>
<tbody>
<tr>
<td><strong>Kanji</strong></td>
<td><strong>Hiragana</strong></td>
<td><strong>tiếng Việt</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>あまり</td>
<td>Không~lắm</td>
</tr>
<tr>
<td>一緒</td>
<td>いっしょ</td>
<td>cùng nhau</td>
</tr>
<tr>
<td>後</td>
<td>あと</td>
<td>sau đó</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>あのう</td>
<td>à, ừm… (dùng trong giao tiếp, biểu thị sự ngại ngùng, do dự)</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いいえ</td>
<td>không</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いかが</td>
<td>như thế nào( cách nói lịch sự của どう）</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いくつ</td>
<td>bao nhiêu cái?   bao nhiêu tuổi?</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いくら</td>
<td>bao nhiêu? ( Hỏi giá tiền)</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いつ</td>
<td>khi nào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>いつも</td>
<td>luôn luôn</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>ええ</td>
<td>Vâng, có..( bằng　はい）</td>
</tr>
<tr>
<td>先</td>
<td>さき</td>
<td>trước ( làm cái gì đó trước)</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>しかし</td>
<td>Tuy nhiên</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>すぐに</td>
<td>ngay lập tức</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>その</td>
<td>~đó</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>それから</td>
<td>sau đó</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>それでは</td>
<td>vậy thì, thế thì</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>たくさん</td>
<td>nhiều</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>たぶん</td>
<td>có thể, có lẽ</td>
</tr>
<tr>
<td>誰</td>
<td>だれ</td>
<td>ai, người nào</td>
</tr>
<tr>
<td>誰</td>
<td>だれか</td>
<td>ai đó</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>だんだん</td>
<td>dần</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>ちょうど</td>
<td>vừa đúng, vừa đủ</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>ちょっと</td>
<td>một ít, một chút</td>
</tr>
<tr>
<td>次</td>
<td>つぎ</td>
<td>tiếp theo</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どう</td>
<td>như thế nào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どうして</td>
<td>tại sao</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どうぞ</td>
<td>xin mời</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どこ</td>
<td>chỗ nào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どちら</td>
<td>phía nào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どっち</td>
<td>phía nào ( thân mật của どちら)</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>どれ</td>
<td>cái nào</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>なぜ</td>
<td>tại sao</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>など</td>
<td>vân vân</td>
</tr>
<tr>
<td>何</td>
<td>なん/なに</td>
<td>gì, cái gì</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>はい</td>
<td>vâng, có</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>ほか</td>
<td>khác,</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>まっすぐ</td>
<td>thẳng</td>
</tr>
<tr>
<td>&nbsp;</td>
<td>さあ</td>
<td>dùng để chuyển đề tài</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>&nbsp;</p>
</figure>
<p>Hy vọng với bài viết trên Kobecashop.com sẽ giúp được bạn tổng hợp được từ vựng Kanji N5 trong tiếng Nhật. Nếu có bất cứ điều gì còn chưa rõ, đừng ngại ngần để lại liên hệ để giải đáp nha!</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
