Nếu bạn là người yêu thích du lịch hoặc thường xuyên đi công tác ở nước ngoài nhưng lại chưa tự tin với khả năng nói tiếng Anh, đặc biệt là khi cần hỏi đường hoặc chỉ đường, thì đây chính là vấn đề lớn cần cải thiện. Bài viết dưới đây từ Kobeca Shop sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu hỏi đường và chỉ đường đơn giản bằng tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và di chuyển khi ở nước ngoài.
Mục lục
Hỏi đường ở tàu điện ngầm bằng Tiếng Anh
Để hỏi đường đến ga tàu điện ngầm bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau: “Excuse me, could you tell me how to get to the nearest subway station?”, hoặc “How do I get to the subway station, please?”.
Dưới đây là một số cách diễn đạt khác bạn có thể sử dụng:
“Excuse me, where is the subway station?”: (Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu?)
“Can you show me the way to the subway?”: (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến tàu điện ngầm được không?)
“Is this the right way to the subway station?”: (Đây có phải là đường đúng đến ga tàu điện ngầm không?)
“How do I get to the subway from here?”: (Làm thế nào để đến ga tàu điện ngầm từ đây?)
“Which way is the subway?”: (Tàu điện ngầm ở hướng nào?)
Ngoài ra, nếu bạn muốn hỏi đường đến một ga cụ thể, bạn có thể nói:
“Excuse me, could you tell me how to get to [Tên ga]?”: (Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến [Tên ga] không?)
Khi người khác chỉ đường cho bạn, bạn có thể sử dụng các cụm từ như:
“Go straight ahead.”: (Đi thẳng.)
“Turn left/right.”: (Rẽ trái/phải.)
“Take the first/second street on the left/right.”: (Rẽ vào con đường đầu/thứ hai bên trái/phải.)
“It’s on your left/right.”: (Nó ở bên trái/phải của bạn.)
“It’s opposite the [tên địa điểm].”: (Nó đối diện [tên địa điểm].)
“It’s next to the [tên địa điểm].”: (Nó bên cạnh [tên địa điểm].)
Hỏi chuyến tàu nào để đi đến nơi mong muốn – Asking which train to take
Which train should I take to get to Ben Thanh Station? (Tôi nên đi chuyến tàu nào để đến Ga/Trạm Bến Thành?).
Hỏi về lịch trình của tàu – Asking about the train schedule
What time does the next train to ________ arrive? (Chuyến tàu tiếp theo đến _______ lúc mấy giờ?)
Hỏi vé – Asking about tickets
Where can I buy a ticket for the subway? (Tôi có thể mua vé tàu điện ngầm ở đâu?)
Hỏi về giá vé – Asking about ticket prices
How much does a one-way ticket cost? (Một vé một chiều giá bao nhiêu?)
Hỏi về loại vé khác nhau – Asking about different ticket types
Do you have a day pass or a monthly ticket? (Bạn có bán vé ngày hoặc vé tháng không?)
Hỏi về đổi chuyến – Asking about transfers
Do I need to change trains to get to the airport? (Tôi có cần đổi tàu để đến sân bay không?)
Hỏi về hướng đi – Asking about directions
Is this the train going towards downtown? (Đây có phải là tàu đi về phía trung tâm thành phố không?)
Hỏi thời gian di chuyển – Asking about travel time
How long does it take to get to Ben Thanh Station? (Đi đến trạm/ga Bến Thành mất bao lâu?)
Hỏi về số cửa ra – Asking about exits
Which exit should I take to get to the Nguyen Hue walking street? (Tôi nên đi cửa ra nào để đến phố đi bộ Nguyễn Huệ?)
Cách hỏi đường bằng Tiếng Anh
Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thông dụng bằng tiếng Anh về phương hướng mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Excuse me, could you tell me how to get to…? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)
Please tell me the way to the ABC stadium. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC)
What is this street? (Đây là phố gì?)
Would you be so kind to tell me where I am? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)
Which way? (Lối nào?)
Do you have a map with you? (Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)
Pardon me, can you tell me what this street is? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)
Is this the bus to ABC mall? (Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)
Excuse me, can you show me the way to the police station, please? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)
Excuse me, do you know where the ABC company is? (Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)
Please show me the way to ABC amusement park. (Vui lòng chỉ cho tôi đường đi đến công viên giải trí ABC.)
Is this the right way to the cat cafe? (Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)
Excuse me, can you tell me how to get to the spa? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)
Where do I turn? (Tôi phải rẽ ở đâu?)
I’m looking for Mr. Marshall’s house. (Tôi đang tìm nhà của ông Marshall)
Where can I buy these souvenirs? (Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)
Are we on the right road to the beach? (Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)
Excuse me, where am I? (Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)
Please tell me the way to the airport. (Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)
Where is the police station and how can I get there? (Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)
Can you show me the way on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)
Lưu ý: Khi bắt đầu một cuộc trò chuyện, bạn nên có lời chào hỏi để thể hiện sự lịch sự và thiện chí. Đồng thời, khi kết thúc đối thoại, đừng quên gửi lời cảm ơn để thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với người đối diện.
Cách chỉ đường bằng Tiếng Anh
Cách chỉ đường theo phương hướng:
- It’s this way. (Đi theo đường này)
- It’s that way. (Đi theo lối kia)
- You’re going the wrong way. (Bạn đang đi sai đường rồi)
- You’re going the in the wrong direction. (Bạn đang đi sai hướng rồi)
- Take this road. (Đi đường này)
- Go down there. (Đi về phía kia)
- Continue straight ahead for about a kilometer. (Tiếp tục đi thẳng về phía trước khoảng một km nữa)
- Continue pass the fire station. (Tiếp tục đi qua trạm chữa cháy đầu tiên)
- You’ll pass a supermarket on your left. (Anh sẽ đi qua một siêu thị ở bên trái)
- It’ll be on your left/ on your right/ straight ahead of you. (Nó sẽ ở phía tay trái/ tay phải/ ngay trước mặt anh)
- Take the first on the left. (Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)
- Take the second on the right. (Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai)
- Turn right at the crossroads. (Đến ngã tư thì rẽ phải)
- Keep going for another (hundred yards) (Tiếp tục đi tiếp thêm 100 thước nữa)
- It’ll be … (Chỗ đó ở …)
- On your left (Bên tay trái bạn)
- On your right (Bên tay phải bạn)
- Straight ahead of you (Ngay trước mặt bạn)
- Here it is (Ở đây)
- It’s over there (Ở đằng kia)
- Go straight. Turn to the left (Hãy đi thẳng rồi rẽ bên trái)
- Turn round,you’re going the wrong way (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)
- At the first cross-road,turn to the left (Tới ngã đường thứ nhất, rẽ trái)
- Go straight ahead (Đi thẳng về phía trước)
- Is there a bus station near hear? (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)
Hướng dẫn cách chỉ đường rõ ràng cho tài xế lái xe:
- Follow the signs for the town center Birmingham. (Đi theo các biển báo để đến trung tâm Birmingham)
- Go over the roundabout. (Đi qua bùng binh kia)
- Take the second exit at the roundabout. (Rẽ vào chỗ thoát ra thứ hai ở bùng binh)
- Turn right at the T-junction. (Rẽ phải ở chỗ ngã ba chữ T)
- Go under the bridge. (Đi dưới cầu)
- Go over the bridge. (Đi trên cầu)
- You’ll cross some railway lines. (Anh sẽ phải đi qua một số làn đường sắt)
Cách hỏi quãng đường trong Tiếng Anh
Dưới đây là một số mẫu câu hỏi và cách trả lời về khoảng cách đường đi mà bạn có thể sử dụng:
- How far is it? (Chỗ đó cách đây bao xa?)
- How far is it to …? (Còn bao xa nữa thì tới…?)
- How far is it to … from here? (Còn bao xa để đi đến… từ đây?)
- Is it far? (Chỗ đó có xa không?)
- Is it a long way? (Chỗ đó có xa không?)
It’s … (Chỗ đó …)
not far (không xa)
quite close (khá gần)
quite a long way (khá xa)
a long way on foot (khá xa nếu đi bộ)
a long way to walk (khá xa nếu đi bộ)
about a mile from here (cách đây khoảng 1 dặm)
- How far am i from the ASIA commercial bank? (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
- You’re one hundred metres far from it. (Bạn còn cách 100 m)
- How long does it take to go on foot from here to the bookshop? (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)
